Sunday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The day of the week before Monday and following Saturday, observed by Christians as a day of worship; the first day of the week.
Vietnamese Meaning
Chủ nhật; ngày trong tuần trước thứ hai và sau thứ bảy, được những người theo đạo Cơ đốc tuân thủ như một ngày thờ phượng; ngày đầu tiên của tuần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to relax on Sunday."
"Tôi thích thư giãn vào ngày chủ nhật."
-
"Sunday is my favorite day of the week."
"Chủ nhật là ngày yêu thích nhất trong tuần của tôi."
-
"We went to the beach last Sunday."
"Chúng tôi đã đi biển vào chủ nhật tuần trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Sunday | Ngày Chủ Nhật |
| Noun | Sunday school | Trường Chủ Nhật (lớp học giáo lý cho trẻ em vào ngày Chủ Nhật) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sunday thường được hiểu là ngày cuối tuần, một ngày nghỉ ngơi và thư giãn. Nó có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo lớn đối với nhiều người trên thế giới. Sunday thường gắn liền với các hoạt động như đi nhà thờ, ăn uống cùng gia đình, hoặc đơn giản là nghỉ ngơi tại nhà.
Prepositions
"On Sunday" được dùng để chỉ một ngày chủ nhật cụ thể hoặc các ngày chủ nhật nói chung. Ví dụ: "I go to church on Sunday." (Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật.) hoặc "On Sundays, we usually have brunch." (Vào các ngày chủ nhật, chúng tôi thường ăn bữa nửa buổi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lazy lazy Sunday (ngày Chủ Nhật lười biếng/thư giãn)
-
sunny sunny Sunday (ngày Chủ Nhật nắng đẹp)
-
quiet quiet Sunday (ngày Chủ Nhật yên tĩnh)
-
Palm Palm Sunday (Chủ Nhật Lễ Lá)
-
Easter Easter Sunday (Chủ Nhật Phục Sinh)
-
spend spend Sunday (trải qua ngày Chủ Nhật)
-
work work on Sunday (làm việc vào Chủ Nhật)
-
relax relax on Sunday (thư giãn vào Chủ Nhật)
-
go to church go to church on Sunday (đi nhà thờ vào Chủ Nhật)
-
morning Sunday morning (sáng Chủ Nhật)
-
afternoon Sunday afternoon (chiều Chủ Nhật)
-
evening Sunday evening (tối Chủ Nhật)
-
roast Sunday roast (bữa thịt quay Chủ Nhật (bữa ăn truyền thống của Anh))
-
driver Sunday driver (người lái xe chậm chạp (như người chỉ lái xe vào Chủ Nhật))
-
on on Sunday (vào Chủ Nhật)
-
every every Sunday (mỗi Chủ Nhật)
-
next next Sunday (Chủ Nhật tới)
-
last last Sunday (Chủ Nhật tuần trước)
Idioms
-
Sunday best
Quần áo đẹp nhất (thường là để mặc đi lễ nhà thờ hoặc dự sự kiện đặc biệt)
"She always wears her Sunday best for family gatherings."
(Cô ấy luôn mặc quần áo đẹp nhất vào những dịp họp mặt gia đình.)
-
a month of Sundays
Một thời gian rất dài (thường dùng trong câu phủ định để nói điều gì đó sẽ không bao giờ hoặc rất hiếm khi xảy ra)
"I haven't seen him in a month of Sundays."
(Tôi đã không gặp anh ấy một thời gian rất dài rồi.)
-
Sunday driver
Người lái xe rất chậm chạp, gây cản trở giao thông.
"Hurry up, don't be such a Sunday driver!"
(Nhanh lên đi, đừng lái xe chậm như rùa bò vậy chứ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sunday
Danh từChủ nhật; ngày trong tuần trước thứ hai và sau thứ bảy, được những người theo đạo Cơ đốc tuân thủ như một ngày thờ phượng; ngày đầu tiên của tuần.
"I like to relax on Sunday."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I finish my work early, I will go to the beach on Sunday. |
Nếu tôi hoàn thành công việc sớm, tôi sẽ đi biển vào Chủ nhật. |
| Phủ định | If it rains this weekend, we won't go out on Sunday. |
Nếu trời mưa vào cuối tuần này, chúng ta sẽ không ra ngoài vào Chủ nhật. |
| Nghi vấn | Will you still visit your grandmother if it is very hot on Sunday? |
Bạn vẫn sẽ đến thăm bà của bạn chứ nếu trời rất nóng vào Chủ nhật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sunday".
