(Top Banner Ad)
sadly
B1
Trạng từ B1 Cảm xúc, Tâm trạng

sadly

UK: /ˈsædli/ • US: /ˈsædli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách buồn bã đáng buồn thật đáng tiếc không may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sad manner or way; unfortunately.

Vietnamese Meaning

Một cách buồn bã; đáng tiếc, không may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sadly, the team lost the game."

    "Thật đáng buồn, đội bóng đã thua trận."

  • "Sadly, he never saw his son again."

    "Đáng buồn thay, anh ấy không bao giờ gặp lại con trai mình nữa."

  • "She looked at him sadly."

    "Cô ấy nhìn anh ấy một cách buồn bã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sad buồn bã, đau khổ
Noun sadness sự buồn bã, nỗi buồn
Verb sadden làm cho buồn, gây buồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm trạng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seh₂-
Proto-Germanic
*sathaz
Old English
sæd
Middle English
sad
Modern English
sadly

Nguồn gốc của 'sadly'

'Sadly' được tạo thành từ tính từ 'sad' và hậu tố trạng từ '-ly'. Điều thú vị là, từ 'sad' trong tiếng Anh cổ (Old English) ban đầu có nghĩa là 'no đủ, thỏa mãn' nhưng cũng mang hàm ý 'mệt mỏi, chán nản'. Qua thời gian, nghĩa 'mệt mỏi, chán nản' dần lấn át và phát triển thành nghĩa 'buồn bã' như hiện nay. Vì vậy, 'sadly' mang ý nghĩa 'một cách buồn bã' như chúng ta vẫn dùng.

Usage Note

'Sadly' thường được dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã của người nói về một sự việc nào đó, hoặc để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là không may mắn, đáng tiếc. Nó thường đứng đầu câu, giữa câu (sau chủ ngữ hoặc động từ 'to be'), hoặc cuối câu, tùy thuộc vào ý muốn nhấn mạnh. So với các từ đồng nghĩa như 'unhappily' hay 'regrettably', 'sadly' mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn về nỗi buồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Sadly (như trạng từ câu)
  • Sadly Sadly, he never saw his home again.
    (Đáng buồn thay, anh ấy không bao giờ còn được nhìn thấy quê hương mình nữa.)
  • Sadly Sadly, the old traditions are dying out.
    (Đáng buồn thay, những truyền thống cũ đang dần mai một.)
Động từ + sadly (mô tả cách thức)
  • look look sadly at...
    (nhìn buồn bã vào...)
  • smile smile sadly
    (cười buồn)
  • sigh sigh sadly
    (thở dài buồn bã)
Sadly + Tính từ/Phân từ quá khứ
  • sadly sadly missed
    (được nhớ đến một cách đau lòng (vì vắng mặt/mất mát))
  • sadly sadly mistaken
    (nhầm lẫn một cách đáng tiếc)
  • sadly sadly ironic
    (trớ trêu một cách đáng buồn)

Idioms

  • sadly missed

    được nhớ đến một cách đau lòng/thương tiếc

    "Our grandmother is sadly missed by all of us."

    (Bà của chúng tôi được tất cả chúng tôi nhớ đến một cách đau lòng.)

  • sadly mistaken

    nhầm lẫn/lầm tưởng một cách đáng tiếc

    "If you think I'm going to agree, you are sadly mistaken."

    (Nếu bạn nghĩ tôi sẽ đồng ý, bạn đã lầm to rồi.)

  • sad to say

    thật đáng buồn khi phải nói rằng

    "Sad to say, the project was a complete failure."

    (Thật đáng buồn khi phải nói rằng, dự án đã thất bại hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sadly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách buồn bã; đáng tiếc, không may.

"Sadly, the team lost the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sadly, the rain ruined our picnic.
Thật buồn, cơn mưa đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng ta.
Phủ định
Sadly, I couldn't attend the concert.
Thật đáng buồn, tôi đã không thể tham dự buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Sadly, did they lose the game?
Thật đáng buồn, họ đã thua trận đấu sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked at the broken vase sadly.
Cô ấy nhìn chiếc bình vỡ một cách buồn bã.
Phủ định
He didn't speak sadly about the situation.
Anh ấy không nói một cách buồn bã về tình hình.
Nghi vấn
Did she shake her head sadly?
Cô ấy có lắc đầu buồn bã không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will sadly have finished all the chocolate.
Khi cô ấy đến, tôi buồn bã nhận ra mình đã ăn hết chỗ sô-cô-la rồi.
Phủ định
By next year, they won't have sadly forgotten the experience.
Đến năm sau, họ có lẽ sẽ không buồn bã quên đi trải nghiệm đó.
Nghi vấn
Will she sadly have realized her mistake by then?
Liệu đến lúc đó cô ấy có buồn bã nhận ra sai lầm của mình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been sadly watching the rain fall for hours before the sun finally appeared.
Cô ấy đã buồn bã ngắm mưa rơi hàng giờ trước khi mặt trời cuối cùng xuất hiện.
Phủ định
They hadn't been sadly reflecting on their mistakes; they were busy planning for the future.
Họ đã không buồn bã suy ngẫm về những sai lầm của mình; họ đang bận rộn lên kế hoạch cho tương lai.
Nghi vấn
Had he been sadly remembering his childhood before his friends arrived to cheer him up?
Có phải anh ấy đã buồn bã nhớ lại tuổi thơ của mình trước khi bạn bè đến để cổ vũ anh ấy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has sadly realized that her dreams will not come true.
Cô ấy đã buồn bã nhận ra rằng những giấc mơ của cô ấy sẽ không thành hiện thực.
Phủ định
They have not sadly accepted the news of their failure.
Họ đã không buồn bã chấp nhận tin thất bại của mình.
Nghi vấn
Has he sadly understood the consequences of his actions?
Anh ấy đã buồn bã hiểu hậu quả từ những hành động của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sadly".

Sự biểu lộ nỗi buồn

Trong văn hóa phương Tây, nỗi buồn được coi là một cảm xúc tự nhiên của con người và việc biểu lộ nó qua nước mắt hay lời nói thường được chấp nhận và thậm chí khuyến khích như một phần của quá trình xử lý cảm xúc. Tuy nhiên, mức độ và cách thức biểu lộ có thể khác nhau tùy theo từng cá nhân và tình huống xã hội.

Nghệ thuật và nỗi buồn

Nỗi buồn là một chủ đề phổ biến và mạnh mẽ trong nghệ thuật, âm nhạc và văn học phương Tây. Nhiều tác phẩm kinh điển đã khám phá sâu sắc các khía cạnh của sự mất mát, đau khổ và tiếc nuối, giúp con người đối diện và thấu hiểu hơn về những cảm xúc phức tạp này.