(Top Banner Ad)
safety measure
B2
Danh từ B2 An toàn lao động, quản lý rủi ro

safety measure

UK: /ˈseɪfti ˌmeʒə(r)/ • US: /ˈseɪfti ˌmeʒər/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp an toàn biện pháp phòng ngừa an toàn giải pháp an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or precaution taken to prevent accidents or ensure safety.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc biện pháp phòng ngừa được thực hiện để ngăn chặn tai nạn hoặc đảm bảo an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a helmet is an important safety measure on a construction site."

    "Đội mũ bảo hiểm là một biện pháp an toàn quan trọng tại một công trường xây dựng."

  • "The company has implemented new safety measures to protect its employees."

    "Công ty đã triển khai các biện pháp an toàn mới để bảo vệ nhân viên của mình."

  • "Regular maintenance is a crucial safety measure for ensuring the safe operation of machinery."

    "Bảo trì thường xuyên là một biện pháp an toàn quan trọng để đảm bảo vận hành an toàn của máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, sự bảo vệ
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun measure biện pháp, sự đo lường
Verb measure đo lường, định lượng, đánh giá
Adjective measurable có thể đo lường được
Noun measurement sự đo lường, kết quả đo
Noun countermeasure biện pháp đối phó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
English
safe
English
safety

Nguồn Gốc Của 'Safety' và 'Measure'

Từ 'safety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvus' (có nghĩa là nguyên vẹn, khỏe mạnh) qua tiếng Pháp cổ 'sauf'. Nó dần phát triển để chỉ trạng thái không bị tổn hại, không có rủi ro. Từ 'measure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura' (hành động đo lường, định lượng) qua tiếng Pháp cổ 'mesure', mang ý nghĩa về một hành động hoặc phương tiện được sử dụng để đạt được một mục đích. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'safety measure', chúng tạo nên một thuật ngữ chỉ bất kỳ hành động hay biện pháp nào được thực hiện nhằm bảo vệ khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc tai nạn.

Usage Note

Cụm từ 'safety measure' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghiệp, xây dựng, giao thông, y tế và các lĩnh vực khác mà sự an toàn là ưu tiên hàng đầu. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc phòng ngừa rủi ro và giảm thiểu thiệt hại. Khác với 'precaution', 'safety measure' mang tính cụ thể và thường là một quy trình hoặc thiết bị được thiết kế để đảm bảo an toàn.

Prepositions

for against to

'Safety measure for' được sử dụng để chỉ mục đích của biện pháp an toàn. Ví dụ: 'safety measure for preventing falls'. 'Safety measure against' được dùng để chỉ biện pháp bảo vệ chống lại điều gì đó. Ví dụ: 'safety measure against fire'. 'Safety measure to' được dùng để chỉ mục tiêu của biện pháp an toàn, thường đi kèm với động từ nguyên thể. Ví dụ: 'safety measure to reduce risks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety measure
  • strict strict safety measures
    (các biện pháp an toàn nghiêm ngặt)
  • effective effective safety measures
    (các biện pháp an toàn hiệu quả)
  • preventative preventative safety measures
    (các biện pháp an toàn phòng ngừa)
  • additional additional safety measures
    (các biện pháp an toàn bổ sung)
Verb + safety measure
  • implement implement safety measures
    (thực hiện các biện pháp an toàn)
  • take take safety measures
    (áp dụng/thực hiện các biện pháp an toàn)
  • enforce enforce safety measures
    (thực thi/áp dụng các biện pháp an toàn)
  • tighten tighten safety measures
    (thắt chặt các biện pháp an toàn)

Idioms

  • as a safety measure

    như một biện pháp đảm bảo an toàn/phòng ngừa

    "They closed the road as a safety measure due to the heavy snow."

    (Họ đóng cửa con đường như một biện pháp đảm bảo an toàn vì tuyết rơi dày đặc.)

  • put safety measures in place

    thiết lập/áp dụng các biện pháp an toàn

    "The company needs to put more safety measures in place to protect its workers."

    (Công ty cần thiết lập thêm các biện pháp an toàn để bảo vệ công nhân của mình.)

  • fail-safe safety measure

    biện pháp an toàn chống lỗi/dự phòng (đảm bảo hệ thống vẫn an toàn khi có sự cố)

    "The nuclear reactor has multiple fail-safe safety measures."

    (Lò phản ứng hạt nhân có nhiều biện pháp an toàn chống lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety measure

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc biện pháp phòng ngừa được thực hiện để ngăn chặn tai nạn hoặc đảm bảo an toàn.

"Wearing a helmet is an important safety measure on a construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety measure".

Văn Hóa An Toàn Lao Động

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là sau cuộc Cách mạng Công nghiệp, việc bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và bệnh nghề nghiệp đã trở thành một ưu tiên hàng đầu. Các quy định về an toàn lao động (như OSHA ở Mỹ, HSE ở Anh) rất nghiêm ngặt, yêu cầu các công ty phải thường xuyên đánh giá rủi ro và áp dụng các 'safety measures' cụ thể, từ việc cung cấp thiết bị bảo hộ đến đào tạo an toàn định kỳ. Điều này phản ánh sự coi trọng mạng sống và sức khỏe con người trong môi trường làm việc.

Nguyên Tắc Phòng Ngừa và Trách Nhiệm

Khái niệm 'safety measure' gắn liền với nguyên tắc phòng ngừa (precautionary principle) – tức là hành động để tránh thiệt hại ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học đầy đủ về rủi ro. Các xã hội phương Tây có xu hướng đặt nặng việc xác định và giảm thiểu rủi ro tiềm tàng trước khi chúng xảy ra, không chỉ trong công nghiệp mà còn trong sản phẩm tiêu dùng, an toàn giao thông và thậm chí là an toàn dữ liệu cá nhân. Việc không áp dụng đầy đủ các 'safety measures' có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng và mất niềm tin từ công chúng, thể hiện một nền văn hóa đề cao trách nhiệm đối với sự an toàn chung.