saint patrick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The patron saint of Ireland, traditionally believed to have lived in the fifth century and credited with bringing Christianity to Ireland.
Vietnamese Meaning
Thánh Patrick, vị thánh bảo trợ của Ireland, theo truyền thống được cho là sống vào thế kỷ thứ năm và được ghi nhận là người mang Cơ đốc giáo đến Ireland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saint Patrick is the patron saint of Ireland."
"Thánh Patrick là vị thánh bảo trợ của Ireland."
-
"Many people celebrate Saint Patrick's Day by wearing green."
"Nhiều người kỷ niệm Ngày lễ Thánh Patrick bằng cách mặc đồ màu xanh lá cây."
-
"The story of Saint Patrick and the snakes is a well-known Irish legend."
"Câu chuyện về Thánh Patrick và những con rắn là một truyền thuyết nổi tiếng của Ireland."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Saint | vị thánh |
| Noun | St. Patrick's Day | Ngày Thánh Patrick |
| Noun Phrase | patron saint | thánh bảo trợ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Saint Patrick thường được nhắc đến liên quan đến ngày lễ Thánh Patrick (Saint Patrick's Day), một ngày lễ văn hóa và tôn giáo được tổ chức vào ngày 17 tháng 3. Tên của ông gắn liền với nhiều câu chuyện và truyền thuyết, bao gồm việc ông đuổi rắn ra khỏi Ireland (mặc dù điều này có thể mang tính biểu tượng hơn là thực tế).
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ sự liên hệ, ví dụ: 'Saint Patrick of Ireland' (Thánh Patrick của Ireland).
* **for:** Thường dùng khi nói về sự tôn kính hoặc những điều liên quan đến Thánh Patrick, ví dụ: 'a parade for Saint Patrick' (một cuộc diễu hành cho Thánh Patrick).
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate St. Patrick's Day (kỷ niệm Ngày Thánh Patrick)
-
observe observe St. Patrick's Day (tổ chức Ngày Thánh Patrick)
-
honor honor Saint Patrick (tôn vinh Thánh Patrick)
-
St. Patrick's Day St. Patrick's Day parade (cuộc diễu hành Ngày Thánh Patrick)
-
St. Patrick's Day St. Patrick's Day festivities (các lễ hội Ngày Thánh Patrick)
-
on on St. Patrick's Day (vào Ngày Thánh Patrick)
-
for wear green for St. Patrick's Day (mặc đồ xanh lá cây cho Ngày Thánh Patrick)
Idioms
-
Happy St. Patrick's Day!
Chúc mừng Ngày Thánh Patrick!
"Everyone wished each other, 'Happy St. Patrick's Day!'"
(Mọi người chúc nhau, 'Chúc mừng Ngày Thánh Patrick!')
-
The wearing of the green
Việc mặc đồ xanh lá cây (truyền thống vào Ngày Thánh Patrick)
"The wearing of the green is a popular tradition on St. Patrick's Day."
(Việc mặc đồ xanh lá cây là một truyền thống phổ biến vào Ngày Thánh Patrick.)
-
St. Patrick's Day parade
Cuộc diễu hành Ngày Thánh Patrick
"Are you going to the St. Patrick's Day parade this year?"
(Bạn có đi xem cuộc diễu hành Ngày Thánh Patrick năm nay không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saint patrick
Danh từ (Tên riêng)Thánh Patrick, vị thánh bảo trợ của Ireland, theo truyền thống được cho là sống vào thế kỷ thứ năm và được ghi nhận là người mang Cơ đốc giáo đến Ireland.
"Saint Patrick is the patron saint of Ireland."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saint patrick".
