st. patrick's day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cultural and religious celebration held on March 17, the traditional death date of Saint Patrick, the foremost patron saint of Ireland.
Vietnamese Meaning
Một lễ kỷ niệm văn hóa và tôn giáo được tổ chức vào ngày 17 tháng 3, ngày mất truyền thống của Thánh Patrick, vị thánh bảo trợ hàng đầu của Ireland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people wear green on St. Patrick's Day."
"Nhiều người mặc đồ màu xanh lá cây vào Ngày Thánh Patrick."
-
"We always go to the parade on St. Patrick's Day."
"Chúng tôi luôn đi xem diễu hành vào Ngày Thánh Patrick."
-
"Dublin is especially lively on St. Patrick's Day."
"Dublin đặc biệt náo nhiệt vào Ngày Thánh Patrick."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngày Thánh Patrick là một ngày lễ quốc gia ở Ireland và được tổ chức rộng rãi ở nhiều quốc gia khác, đặc biệt là những nơi có cộng đồng người Ireland lớn. Lễ kỷ niệm thường bao gồm diễu hành, âm nhạc, khiêu vũ, mặc trang phục màu xanh lá cây (biểu tượng của Ireland), và thưởng thức các món ăn và đồ uống truyền thống của Ireland.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ ngày cụ thể mà lễ kỷ niệm diễn ra. Ví dụ: 'St. Patrick's Day is celebrated *on* March 17th.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate St. Patrick's Day (ăn mừng Ngày Thánh Patrick)
-
observe observe St. Patrick's Day (tuân thủ/kỷ niệm Ngày Thánh Patrick)
-
spend spend St. Patrick's Day (dành Ngày Thánh Patrick)
-
Happy Happy St. Patrick's Day (Chúc mừng Ngày Thánh Patrick)
-
annual annual St. Patrick's Day (Ngày Thánh Patrick hàng năm)
-
traditional traditional St. Patrick's Day (Ngày Thánh Patrick truyền thống)
-
St. Patrick's Day St. Patrick's Day parade (cuộc diễu hành Ngày Thánh Patrick)
-
St. Patrick's Day St. Patrick's Day festivities (các lễ hội Ngày Thánh Patrick)
-
St. Patrick's Day St. Patrick's Day decorations (đồ trang trí Ngày Thánh Patrick)
Idioms
-
Happy St. Patrick's Day!
Chúc mừng Ngày Thánh Patrick!
"Don't forget to say 'Happy St. Patrick's Day!' to everyone you meet."
(Đừng quên nói 'Chúc mừng Ngày Thánh Patrick!' với mọi người bạn gặp.)
-
Get into the St. Patrick's Day spirit
Hòa mình vào tinh thần Ngày Thánh Patrick
"Many people wear green to get into the St. Patrick's Day spirit."
(Nhiều người mặc đồ xanh lá để hòa mình vào tinh thần Ngày Thánh Patrick.)
-
St. Patrick's Day blessings
Những lời chúc phúc Ngày Thánh Patrick
"May you have the luck of the Irish and St. Patrick's Day blessings!"
(Chúc bạn có sự may mắn của người Ireland và những lời chúc phúc của Ngày Thánh Patrick!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
st. patrick's day
Danh từMột lễ kỷ niệm văn hóa và tôn giáo được tổ chức vào ngày 17 tháng 3, ngày mất truyền thống của Thánh Patrick, vị thánh bảo trợ hàng đầu của Ireland.
"Many people wear green on St. Patrick's Day."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone enjoys St. Patrick's Day. |
Mọi người đều thích ngày Thánh Patrick. |
| Phủ định | Nobody dislikes St. Patrick's Day. |
Không ai không thích ngày Thánh Patrick. |
| Nghi vấn | Does everyone celebrate St. Patrick's Day? |
Có phải tất cả mọi người đều ăn mừng ngày Thánh Patrick không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | St. Patrick's Day's celebrations are always full of joy and green. |
Các lễ kỷ niệm của Ngày Thánh Patrick luôn tràn ngập niềm vui và màu xanh lá cây. |
| Phủ định | St. Patrick's Day's origins aren't well known by everyone. |
Nguồn gốc của Ngày Thánh Patrick không được mọi người biết đến rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is St. Patrick's Day's parade the biggest event in the city? |
Phải chăng cuộc diễu hành Ngày Thánh Patrick là sự kiện lớn nhất trong thành phố? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "st. patrick's day".
