(Top Banner Ad)
st. patrick's day
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

st. patrick's day

UK: /seɪnt ˈpætrɪks deɪ/ • US: /seɪnt ˈpætrɪks deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày Thánh Patrick
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cultural and religious celebration held on March 17, the traditional death date of Saint Patrick, the foremost patron saint of Ireland.

Vietnamese Meaning

Một lễ kỷ niệm văn hóa và tôn giáo được tổ chức vào ngày 17 tháng 3, ngày mất truyền thống của Thánh Patrick, vị thánh bảo trợ hàng đầu của Ireland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people wear green on St. Patrick's Day."

    "Nhiều người mặc đồ màu xanh lá cây vào Ngày Thánh Patrick."

  • "We always go to the parade on St. Patrick's Day."

    "Chúng tôi luôn đi xem diễu hành vào Ngày Thánh Patrick."

  • "Dublin is especially lively on St. Patrick's Day."

    "Dublin đặc biệt náo nhiệt vào Ngày Thánh Patrick."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun St. Patrick Thánh Patrick (người)
Adjective Irish Thuộc về Ireland, của người Ireland
Noun holiday Ngày lễ, kỳ nghỉ

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanctus
English
Saint
Latin
Patricius
English
Patrick
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
English
day
English
St. Patrick's Day

Nguồn gốc Ngày Thánh Patrick

Ngày Thánh Patrick (St. Patrick's Day) là một ngày lễ văn hóa và tôn giáo được tổ chức vào ngày 17 tháng 3 hàng năm, để tưởng niệm cái chết của Thánh Patrick (khoảng năm 385–461), vị thánh bảo trợ hàng đầu của Ireland. Ông là một nhà truyền giáo đã mang đạo Cơ đốc giáo đến Ireland và được biết đến qua nhiều câu chuyện và truyền thuyết, bao gồm cả việc sử dụng cỏ ba lá để giải thích Chúa Ba Ngôi.

Usage Note

Ngày Thánh Patrick là một ngày lễ quốc gia ở Ireland và được tổ chức rộng rãi ở nhiều quốc gia khác, đặc biệt là những nơi có cộng đồng người Ireland lớn. Lễ kỷ niệm thường bao gồm diễu hành, âm nhạc, khiêu vũ, mặc trang phục màu xanh lá cây (biểu tượng của Ireland), và thưởng thức các món ăn và đồ uống truyền thống của Ireland.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ ngày cụ thể mà lễ kỷ niệm diễn ra. Ví dụ: 'St. Patrick's Day is celebrated *on* March 17th.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + St. Patrick's Day
  • celebrate celebrate St. Patrick's Day
    (ăn mừng Ngày Thánh Patrick)
  • observe observe St. Patrick's Day
    (tuân thủ/kỷ niệm Ngày Thánh Patrick)
  • spend spend St. Patrick's Day
    (dành Ngày Thánh Patrick)
Adjective + St. Patrick's Day
  • Happy Happy St. Patrick's Day
    (Chúc mừng Ngày Thánh Patrick)
  • annual annual St. Patrick's Day
    (Ngày Thánh Patrick hàng năm)
  • traditional traditional St. Patrick's Day
    (Ngày Thánh Patrick truyền thống)
Noun + St. Patrick's Day
  • St. Patrick's Day St. Patrick's Day parade
    (cuộc diễu hành Ngày Thánh Patrick)
  • St. Patrick's Day St. Patrick's Day festivities
    (các lễ hội Ngày Thánh Patrick)
  • St. Patrick's Day St. Patrick's Day decorations
    (đồ trang trí Ngày Thánh Patrick)

Idioms

  • Happy St. Patrick's Day!

    Chúc mừng Ngày Thánh Patrick!

    "Don't forget to say 'Happy St. Patrick's Day!' to everyone you meet."

    (Đừng quên nói 'Chúc mừng Ngày Thánh Patrick!' với mọi người bạn gặp.)

  • Get into the St. Patrick's Day spirit

    Hòa mình vào tinh thần Ngày Thánh Patrick

    "Many people wear green to get into the St. Patrick's Day spirit."

    (Nhiều người mặc đồ xanh lá để hòa mình vào tinh thần Ngày Thánh Patrick.)

  • St. Patrick's Day blessings

    Những lời chúc phúc Ngày Thánh Patrick

    "May you have the luck of the Irish and St. Patrick's Day blessings!"

    (Chúc bạn có sự may mắn của người Ireland và những lời chúc phúc của Ngày Thánh Patrick!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

st. patrick's day

Danh từ
Lật mặt

Một lễ kỷ niệm văn hóa và tôn giáo được tổ chức vào ngày 17 tháng 3, ngày mất truyền thống của Thánh Patrick, vị thánh bảo trợ hàng đầu của Ireland.

"Many people wear green on St. Patrick's Day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoys St. Patrick's Day.
Mọi người đều thích ngày Thánh Patrick.
Phủ định
Nobody dislikes St. Patrick's Day.
Không ai không thích ngày Thánh Patrick.
Nghi vấn
Does everyone celebrate St. Patrick's Day?
Có phải tất cả mọi người đều ăn mừng ngày Thánh Patrick không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
St. Patrick's Day's celebrations are always full of joy and green.
Các lễ kỷ niệm của Ngày Thánh Patrick luôn tràn ngập niềm vui và màu xanh lá cây.
Phủ định
St. Patrick's Day's origins aren't well known by everyone.
Nguồn gốc của Ngày Thánh Patrick không được mọi người biết đến rõ ràng.
Nghi vấn
Is St. Patrick's Day's parade the biggest event in the city?
Phải chăng cuộc diễu hành Ngày Thánh Patrick là sự kiện lớn nhất trong thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "st. patrick's day".

Truyền thống mặc đồ xanh lá cây

Một trong những truyền thống nổi bật nhất của Ngày Thánh Patrick là mọi người mặc trang phục màu xanh lá cây. Điều này bắt nguồn từ biệt danh 'Đảo Ngọc Lục Bảo' của Ireland và màu sắc gắn liền với phong trào giành độc lập của quốc gia này. Theo dân gian, những người không mặc đồ xanh có thể bị 'nhéo' bởi leprechaun (yêu tinh Ireland).

Biểu tượng cỏ ba lá (Shamrock)

Cỏ ba lá (shamrock) là một biểu tượng quan trọng của Ngày Thánh Patrick. Theo truyền thuyết, Thánh Patrick đã sử dụng lá cỏ ba lá để giải thích khái niệm Chúa Ba Ngôi (Cha, Con và Thánh Thần) cho những người Ireland cải đạo. Nó đã trở thành một biểu tượng quốc gia của Ireland và sự may mắn.