(Top Banner Ad)
saint's play
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử, Tôn giáo

saint's play

UK: seɪnts pleɪ • US: seɪnts pleɪ

Nghĩa tiếng Việt

kịch về các vị thánh kịch thánh kịch cuộc đời các thánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medieval dramatic genre presenting the lives of saints; also known as miracle play.

Vietnamese Meaning

Một thể loại kịch thời trung cổ trình bày cuộc đời của các vị thánh; còn được gọi là kịch phép màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saint's play depicted the life of Saint Nicholas, showcasing his generosity and miracles."

    "Vở kịch về vị thánh đã mô tả cuộc đời của Thánh Nicholas, thể hiện sự hào phóng và những phép lạ của ngài."

  • "Saint's plays were often performed during religious festivals."

    "Kịch về các vị thánh thường được biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo."

  • "The York Cycle of Mystery Plays includes several saint's plays."

    "Chu kỳ Kịch mầu nhiệm York bao gồm một số vở kịch về các vị thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saint vị thánh
Noun sainthood phẩm chất hoặc tình trạng thánh thiện
Verb saint phong thánh (hiếm dùng)
Noun play vở kịch, trò chơi
Verb play đóng vai, chơi
Noun player diễn viên, người chơi
Adjective playful vui tươi, thích chơi đùa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanctus
Old French
saint
Old English
plega
English
saint's play

Nguồn gốc của 'saint's play'

Từ 'saint' (thánh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sanctus' có nghĩa là 'thánh thiện, được thánh hiến'. Từ 'play' (kịch) đến từ tiếng Anh cổ 'plega', có nghĩa là trò chơi, thể thao, hay biểu diễn. Khi kết hợp lại thành 'saint's play', nó chỉ một loại hình kịch tôn giáo phổ biến vào thời Trung Cổ, thường kể về cuộc đời các vị thánh hoặc các câu chuyện trong Kinh thánh để truyền đạt giáo lý cho công chúng.

Usage Note

Saint's play là một dạng kịch tôn giáo phổ biến trong thời Trung Cổ, thường được trình diễn trong nhà thờ hoặc các không gian công cộng. Nó tập trung vào cuộc đời, những phép lạ, và sự tử đạo của các vị thánh. Thể loại này có mục đích giáo dục tôn giáo và truyền cảm hứng cho khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saint's play
  • medieval medieval saint's play
    (vở kịch thánh thời trung cổ)
  • religious religious saint's play
    (vở kịch thánh tôn giáo)
  • early early saint's play
    (vở kịch thánh thời kỳ đầu)
Verb + saint's play
  • perform perform a saint's play
    (biểu diễn một vở kịch thánh)
  • stage stage a saint's play
    (dàn dựng một vở kịch thánh)
  • write write a saint's play
    (viết một vở kịch thánh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saint's play

noun
Lật mặt

Một thể loại kịch thời trung cổ trình bày cuộc đời của các vị thánh; còn được gọi là kịch phép màu.

"The saint's play depicted the life of Saint Nicholas, showcasing his generosity and miracles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saint's play".

Kịch Thánh thời Trung Cổ

Một 'saint's play' là một loại hình kịch tôn giáo phổ biến ở châu Âu thời Trung Cổ. Những vở kịch này thường kể lại cuộc đời của các vị thánh hoặc các câu chuyện trong Kinh thánh, với mục đích chính là giáo dục quần chúng về đạo Cơ Đốc, đặc biệt là những người không biết chữ.

Vai trò trong xã hội

Các vở kịch thánh thường được biểu diễn ở nhà thờ hoặc quảng trường công cộng, đôi khi bởi giáo sĩ hoặc chính người dân thị trấn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa và tinh thần của cộng đồng, là một hình thức giải trí và truyền bá giáo lý mạnh mẽ trước khi sách vở trở nên phổ biến.