saint's play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medieval dramatic genre presenting the lives of saints; also known as miracle play.
Vietnamese Meaning
Một thể loại kịch thời trung cổ trình bày cuộc đời của các vị thánh; còn được gọi là kịch phép màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The saint's play depicted the life of Saint Nicholas, showcasing his generosity and miracles."
"Vở kịch về vị thánh đã mô tả cuộc đời của Thánh Nicholas, thể hiện sự hào phóng và những phép lạ của ngài."
-
"Saint's plays were often performed during religious festivals."
"Kịch về các vị thánh thường được biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo."
-
"The York Cycle of Mystery Plays includes several saint's plays."
"Chu kỳ Kịch mầu nhiệm York bao gồm một số vở kịch về các vị thánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Saint's play là một dạng kịch tôn giáo phổ biến trong thời Trung Cổ, thường được trình diễn trong nhà thờ hoặc các không gian công cộng. Nó tập trung vào cuộc đời, những phép lạ, và sự tử đạo của các vị thánh. Thể loại này có mục đích giáo dục tôn giáo và truyền cảm hứng cho khán giả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medieval medieval saint's play (vở kịch thánh thời trung cổ)
-
religious religious saint's play (vở kịch thánh tôn giáo)
-
early early saint's play (vở kịch thánh thời kỳ đầu)
-
perform perform a saint's play (biểu diễn một vở kịch thánh)
-
stage stage a saint's play (dàn dựng một vở kịch thánh)
-
write write a saint's play (viết một vở kịch thánh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saint's play
nounMột thể loại kịch thời trung cổ trình bày cuộc đời của các vị thánh; còn được gọi là kịch phép màu.
"The saint's play depicted the life of Saint Nicholas, showcasing his generosity and miracles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saint's play".
