(Top Banner Ad)
sales promotion
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sales promotion

UK: /ˈseɪlz prəˈməʊʃən/ • US: /ˈseɪlz prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khuyến mãi bán hàng chương trình khuyến mãi biện pháp xúc tiến bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short-term incentives to encourage the purchase or sale of a product or service.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp khuyến khích ngắn hạn để thúc đẩy việc mua hoặc bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a sales promotion to clear out old inventory."

    "Công ty đã tung ra một chương trình khuyến mãi để giải phóng hàng tồn kho cũ."

  • "We are offering a sales promotion of 20% off all items this weekend."

    "Chúng tôi đang cung cấp chương trình khuyến mãi giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng vào cuối tuần này."

  • "The sales promotion was very successful and boosted sales significantly."

    "Chương trình khuyến mãi đã rất thành công và thúc đẩy doanh số bán hàng một cách đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán hàng
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Verb promote quảng bá, xúc tiến
Adjective promotional thuộc về khuyến mãi, quảng bá
Noun promoter người quảng bá, người tổ chức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sala
Old English
sale
Latin
promotio
Old French
promotion
English
sales promotion

Nguồn gốc của 'Sales Promotion'

Cụm từ 'sales promotion' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'sales' (doanh số, bán hàng) và 'promotion' (xúc tiến, quảng bá). 'Sales' có nguồn gốc từ từ 'sala' trong tiếng Bắc Âu cổ và 'sale' trong tiếng Anh cổ, chỉ hành động giao dịch mua bán. 'Promotion' bắt nguồn từ 'promotio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự chuyển động về phía trước' hoặc 'sự thúc đẩy'. Khi kết hợp lại, 'sales promotion' miêu tả các hoạt động được thiết kế để 'thúc đẩy' hoặc 'đẩy mạnh' doanh số bán hàng, trở thành một thuật ngữ kinh doanh hiện đại.

Usage Note

Sales promotion tập trung vào việc tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn, thường thông qua các ưu đãi trực tiếp cho khách hàng hoặc các kênh phân phối. Nó khác với quảng cáo (advertising), vốn tập trung vào xây dựng thương hiệu và tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Sales promotion thường được sử dụng để giải phóng hàng tồn kho, thu hút khách hàng mới hoặc đáp trả các chương trình khuyến mãi của đối thủ.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'a sales promotion *on* a new product' (khuyến mãi cho một sản phẩm mới), 'sales promotion *for* students' (khuyến mãi dành cho sinh viên). 'on' thường đi với sản phẩm/dịch vụ được khuyến mãi, 'for' đi với đối tượng hưởng lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sales promotion
  • launch launch a sales promotion
    (khởi động một chương trình khuyến mãi bán hàng)
  • run run a sales promotion
    (thực hiện một chương trình khuyến mãi bán hàng)
  • boost boost sales promotion efforts
    (thúc đẩy các nỗ lực khuyến mãi bán hàng)
Adjective + sales promotion
  • effective effective sales promotion
    (chương trình khuyến mãi bán hàng hiệu quả)
  • seasonal seasonal sales promotion
    (khuyến mãi bán hàng theo mùa)
  • consumer consumer sales promotion
    (khuyến mãi bán hàng hướng tới người tiêu dùng)
Noun + sales promotion
  • strategy sales promotion strategy
    (chiến lược khuyến mãi bán hàng)
  • campaign sales promotion campaign
    (chiến dịch khuyến mãi bán hàng)
  • budget sales promotion budget
    (ngân sách khuyến mãi bán hàng)

Idioms

  • consumer sales promotion

    khuyến mãi dành cho người tiêu dùng (các ưu đãi trực tiếp cho khách hàng cuối cùng)

    "Many brands use consumer sales promotion like discount coupons to attract buyers."

    (Nhiều nhãn hàng sử dụng khuyến mãi dành cho người tiêu dùng như phiếu giảm giá để thu hút người mua.)

  • trade sales promotion

    khuyến mãi thương mại (các ưu đãi dành cho nhà phân phối, bán lẻ để họ đẩy mạnh sản phẩm)

    "The company offered a special trade sales promotion to its distributors."

    (Công ty đã đưa ra một chương trình khuyến mãi thương mại đặc biệt cho các nhà phân phối của mình.)

  • run a sales promotion

    thực hiện/tiến hành một chương trình khuyến mãi bán hàng

    "We plan to run a sales promotion next month to clear old stock."

    (Chúng tôi dự định thực hiện một chương trình khuyến mãi bán hàng vào tháng tới để xả hàng tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales promotion

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp khuyến khích ngắn hạn để thúc đẩy việc mua hoặc bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company launched a sales promotion to clear out old inventory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales promotion".

Văn hóa khuyến mãi dịp lễ tết ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'sales promotion' là một phần không thể thiếu của các dịp lễ lớn như Black Friday (Thứ Sáu đen tối), Cyber Monday (Thứ Hai điện tử) hoặc các kỳ nghỉ lễ Giáng Sinh, Phục Sinh. Các chương trình giảm giá sâu, ưu đãi đặc biệt được chờ đợi rộng rãi, tạo nên một văn hóa mua sắm sôi động và là động lực kinh tế lớn trong những giai đoạn này.

Chương trình khách hàng thân thiết

Một hình thức phổ biến của 'sales promotion' là các chương trình khách hàng thân thiết (loyalty programs) hoặc thẻ thành viên. Các doanh nghiệp sử dụng điểm thưởng, ưu đãi độc quyền hoặc giảm giá đặc biệt để khuyến khích khách hàng quay lại mua sắm, xây dựng mối quan hệ lâu dài và tạo ra doanh số ổn định.