(Top Banner Ad)
salmonid
C1
Danh từ C1 Động vật học, Ngư học

salmonid

UK: /ˈsælmənɪd/ • US: /ˈsælmənɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc họ cá hồi cá thuộc họ Salmonidae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fish of the family Salmonidae, which includes salmon, trout, char, grayling, and whitefish.

Vietnamese Meaning

Một loài cá thuộc họ Salmonidae, bao gồm cá hồi, cá trout, cá char, cá grayling và cá whitefish.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salmonids are an important food source for many animals, including humans."

    "Cá hồi là một nguồn thực phẩm quan trọng cho nhiều loài động vật, bao gồm cả con người."

  • "The decline in salmonid populations is a major concern for conservationists."

    "Sự suy giảm số lượng cá hồi là một mối quan tâm lớn đối với các nhà bảo tồn."

  • "Salmonid aquaculture is an important industry in some parts of the world."

    "Nuôi trồng cá hồi là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salmon Cá hồi (tên gọi chung của nhiều loài cá thuộc họ cá hồi, thường dùng để chỉ cá hồi có giá trị thương mại)
Noun salmonid Cá thuộc họ cá hồi (một nhóm sinh học bao gồm cá hồi, cá hồi vân, v.v.)
Adjective salmonid Thuộc họ cá hồi

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngư học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salmo
English
salmon
English
-id
English
salmonid

Nguồn gốc từ 'Salmonid'

Từ "salmonid" bắt nguồn từ từ "salmon" (cá hồi) kết hợp với hậu tố "-id". Trong sinh học, hậu tố "-id" thường được dùng để chỉ các thành viên của một họ hoặc nhóm loài. Do đó, "salmonid" dùng để chỉ họ cá hồi, một họ cá bao gồm cá hồi Đại Tây Dương, cá hồi Thái Bình Dương, cá hồi vân (trout) và các loài cá liên quan khác.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ bất kỳ loài cá nào thuộc họ Salmonidae. Họ này bao gồm các loài cá có giá trị thương mại và giải trí cao, thường sống ở vùng nước lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salmonid
  • wild wild salmonid
    (cá hồi tự nhiên)
  • farmed farmed salmonid
    (cá hồi nuôi)
  • migratory migratory salmonid
    (cá hồi di cư)
  • anadromous anadromous salmonid
    (cá hồi di cư từ biển vào sông để đẻ trứng)
  • freshwater freshwater salmonid
    (cá hồi nước ngọt)
Verb + salmonid
  • protect protect salmonid
    (bảo vệ cá thuộc họ cá hồi)
  • conserve conserve salmonid
    (bảo tồn cá thuộc họ cá hồi)
  • manage manage salmonid
    (quản lý (nguồn lợi) cá thuộc họ cá hồi)
  • catch catch salmonid
    (đánh bắt cá thuộc họ cá hồi)
Salmonid + Noun
  • species salmonid species
    (các loài cá thuộc họ cá hồi)
  • population salmonid population
    (quần thể cá thuộc họ cá hồi)
  • habitat salmonid habitat
    (môi trường sống của cá thuộc họ cá hồi)
  • fishery salmonid fishery
    (ngành/khu vực đánh bắt cá thuộc họ cá hồi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salmonid

Danh từ
Lật mặt

Một loài cá thuộc họ Salmonidae, bao gồm cá hồi, cá trout, cá char, cá grayling và cá whitefish.

"Salmonids are an important food source for many animals, including humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river was teeming with salmonid fish: a sign of a healthy ecosystem.
Dòng sông đầy ắp cá hồi: một dấu hiệu của một hệ sinh thái lành mạnh.
Phủ định
This particular stream is devoid of salmonid species: a concerning indicator of habitat degradation.
Con suối cụ thể này không có các loài cá hồi: một dấu hiệu đáng lo ngại về sự suy thoái môi trường sống.
Nghi vấn
Are those salmonid scales I see shimmering on the riverbed: a potential sign of recent spawning activity?
Có phải đó là vảy cá hồi mà tôi thấy lấp lánh trên lòng sông: một dấu hiệu tiềm năng của hoạt động sinh sản gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salmonid".

Giá trị ẩm thực và kinh tế

Cá hồi và các loài cá thuộc họ cá hồi (như cá hồi vân) là nguồn thực phẩm được ưa chuộng trên toàn thế giới, nổi tiếng với thịt ngon, giàu dinh dưỡng và axit béo Omega-3 có lợi cho sức khỏe. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ẩm thực nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước Bắc Âu, Nhật Bản (trong sushi, sashimi) và Bắc Mỹ. Ngành đánh bắt và nuôi trồng cá hồi cũng là một ngành kinh tế lớn, tạo ra giá trị thương mại cao.

Biểu tượng về sự kiên trì và vòng đời

Đặc điểm nổi bật của nhiều loài cá hồi là hành trình di cư ngược dòng đầy gian khổ để về nơi sinh sản. Khả năng bơi ngược dòng mạnh mẽ này đã biến cá hồi thành biểu tượng của sự kiên trì, ý chí quyết tâm và vòng đời sinh trưởng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong tín ngưỡng của các bộ lạc bản địa ở Tây Bắc Thái Bình Dương. Chúng tượng trưng cho sự trở về cội nguồn và khả năng vượt qua thử thách.