salmonid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fish of the family Salmonidae, which includes salmon, trout, char, grayling, and whitefish.
Vietnamese Meaning
Một loài cá thuộc họ Salmonidae, bao gồm cá hồi, cá trout, cá char, cá grayling và cá whitefish.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Salmonids are an important food source for many animals, including humans."
"Cá hồi là một nguồn thực phẩm quan trọng cho nhiều loài động vật, bao gồm cả con người."
-
"The decline in salmonid populations is a major concern for conservationists."
"Sự suy giảm số lượng cá hồi là một mối quan tâm lớn đối với các nhà bảo tồn."
-
"Salmonid aquaculture is an important industry in some parts of the world."
"Nuôi trồng cá hồi là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để chỉ bất kỳ loài cá nào thuộc họ Salmonidae. Họ này bao gồm các loài cá có giá trị thương mại và giải trí cao, thường sống ở vùng nước lạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild salmonid (cá hồi tự nhiên)
-
farmed farmed salmonid (cá hồi nuôi)
-
migratory migratory salmonid (cá hồi di cư)
-
anadromous anadromous salmonid (cá hồi di cư từ biển vào sông để đẻ trứng)
-
freshwater freshwater salmonid (cá hồi nước ngọt)
-
protect protect salmonid (bảo vệ cá thuộc họ cá hồi)
-
conserve conserve salmonid (bảo tồn cá thuộc họ cá hồi)
-
manage manage salmonid (quản lý (nguồn lợi) cá thuộc họ cá hồi)
-
catch catch salmonid (đánh bắt cá thuộc họ cá hồi)
-
species salmonid species (các loài cá thuộc họ cá hồi)
-
population salmonid population (quần thể cá thuộc họ cá hồi)
-
habitat salmonid habitat (môi trường sống của cá thuộc họ cá hồi)
-
fishery salmonid fishery (ngành/khu vực đánh bắt cá thuộc họ cá hồi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salmonid
Danh từMột loài cá thuộc họ Salmonidae, bao gồm cá hồi, cá trout, cá char, cá grayling và cá whitefish.
"Salmonids are an important food source for many animals, including humans."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river was teeming with salmonid fish: a sign of a healthy ecosystem. |
Dòng sông đầy ắp cá hồi: một dấu hiệu của một hệ sinh thái lành mạnh. |
| Phủ định | This particular stream is devoid of salmonid species: a concerning indicator of habitat degradation. |
Con suối cụ thể này không có các loài cá hồi: một dấu hiệu đáng lo ngại về sự suy thoái môi trường sống. |
| Nghi vấn | Are those salmonid scales I see shimmering on the riverbed: a potential sign of recent spawning activity? |
Có phải đó là vảy cá hồi mà tôi thấy lấp lánh trên lòng sông: một dấu hiệu tiềm năng của hoạt động sinh sản gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salmonid".
