(Top Banner Ad)
grayling
B2
noun B2 Động vật học, Ngư học

grayling

UK: /ˈɡreɪlɪŋ/ • US: /ˈɡreɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cá grayling
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender freshwater fish of the salmon family, with a large dorsal fin.

Vietnamese Meaning

Một loài cá nước ngọt mảnh dẻ thuộc họ cá hồi, có vây lưng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river is known for its population of grayling."

    "Con sông này nổi tiếng với số lượng cá grayling."

  • "Grayling are popular with fly fishermen."

    "Cá grayling rất được ưa chuộng bởi những người câu cá bằng ruồi."

  • "The grayling's dorsal fin is quite distinctive."

    "Vây lưng của cá grayling khá đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grayling cá grayling (một loài cá nước ngọt thuộc họ cá hồi, nổi bật với vây lưng lớn và màu xám bạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngư học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græg (gray)
Old English
-ling (diminutive suffix)
Middle English
grei + -ling
Modern English
grayling (formed from 'gray' and '-ling')

Tên gọi 'grayling' từ đâu?

Tên gọi của loài cá thanh lịch này bắt nguồn từ hai yếu tố tiếng Anh: 'gray' (màu xám) và hậu tố '-ling'. 'Gray' mô tả màu sắc đặc trưng của chúng, thường là màu xám bạc hoặc xám xanh. Hậu tố '-ling' trong tiếng Anh cổ thường được dùng để chỉ những vật nhỏ bé hoặc con non. Do đó, 'grayling' mang ý nghĩa là 'cá màu xám nhỏ', phản ánh chính xác vẻ ngoài và kích thước vừa phải của loài cá này.

Usage Note

Grayling là một loài cá được đánh giá cao vì hương vị và thường được tìm thấy trong các con sông nước sạch, lạnh. Nó khác với cá hồi thông thường ở vây lưng lớn hơn và hình dáng mảnh mai hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grayling
  • European European grayling
    (cá grayling châu Âu)
  • Arctic Arctic grayling
    (cá grayling Bắc Cực)
  • wild wild grayling
    (cá grayling hoang dã)
  • large large grayling
    (cá grayling lớn)
Verb + grayling
  • catch catch grayling
    (bắt cá grayling)
  • fish for fish for grayling
    (câu cá grayling)
  • release release grayling
    (thả cá grayling)
Noun + grayling (as modifier)
  • grayling grayling season
    (mùa câu cá grayling)
  • grayling grayling stream
    (suối có cá grayling)
  • grayling grayling habitat
    (môi trường sống của cá grayling)

Idioms

  • the lady of the stream

    mỹ nhân của dòng suối (một biệt danh phổ biến dành cho cá grayling do vẻ đẹp và sự duyên dáng của chúng)

    "Many fly fishermen refer to the grayling as 'the lady of the stream' because of its elegant form and impressive dorsal fin."

    (Nhiều người câu cá ruồi gọi cá grayling là 'mỹ nhân của dòng suối' vì hình dáng thanh lịch và chiếc vây lưng ấn tượng của chúng.)

  • grayling fishing

    hoạt động câu cá grayling (một loại hình câu cá giải trí cụ thể)

    "Grayling fishing is a popular winter sport in many Scandinavian countries."

    (Câu cá grayling là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều quốc gia Scandinavia.)

  • grayling territory

    khu vực sinh sống/lãnh thổ của cá grayling

    "We're heading into prime grayling territory next weekend, so expect some good catches."

    (Cuối tuần tới chúng tôi sẽ đến khu vực chính có cá grayling, nên hãy mong đợi những mẻ cá tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grayling

noun
Lật mặt

Một loài cá nước ngọt mảnh dẻ thuộc họ cá hồi, có vây lưng lớn.

"The river is known for its population of grayling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grayling".

Nữ hoàng của dòng suối lạnh

Cá grayling thường được mệnh danh là 'nữ hoàng' hoặc 'mỹ nhân' của các dòng suối nước lạnh, đặc biệt là trong cộng đồng câu cá ruồi. Chúng được đánh giá cao không chỉ vì vẻ đẹp duyên dáng, chiếc vây lưng dài, cao và rực rỡ mà còn vì khả năng chiến đấu tinh tế khi mắc câu, mang lại trải nghiệm đầy thử thách và phần thưởng cho cần thủ.

Chỉ số sức khỏe môi trường

Grayling là loài cá rất nhạy cảm với chất lượng nước. Sự hiện diện của chúng trong một con sông hoặc suối thường là dấu hiệu rõ ràng cho thấy môi trường nước đó sạch, giàu oxy và có hệ sinh thái khỏe mạnh. Vì vậy, chúng được xem là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của các hệ thống sông ngòi tự nhiên.