(Top Banner Ad)
whitefish
B1
noun B1 Ẩm thực, Ngư học

whitefish

UK: /ˈwaɪtfɪʃ/ • US: /ˈwaɪtfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá thịt trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fish with white flesh, especially one of the genus Coregonus.

Vietnamese Meaning

Một loài cá có thịt trắng, đặc biệt là một loài thuộc chi Coregonus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered grilled whitefish with vegetables."

    "Anh ấy đã gọi món cá thịt trắng nướng với rau."

  • "Whitefish is a popular dish in many regions."

    "Cá thịt trắng là một món ăn phổ biến ở nhiều vùng."

  • "The lake is known for its abundance of whitefish."

    "Hồ này nổi tiếng với sự phong phú của cá thịt trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whitefish Cá thịt trắng (tên gọi chung cho nhiều loài cá nước ngọt hoặc nước lợ có thịt màu trắng)
Noun whitefishing Hoạt động câu hoặc đánh bắt cá thịt trắng
Noun whitefisher Người câu hoặc đánh bắt cá thịt trắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngư học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱweyt-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
English
whitefish

Nguồn gốc trực quan

Từ 'whitefish' là một từ ghép tiếng Anh rất trực quan, được tạo thành từ 'white' (trắng) và 'fish' (cá). Tên gọi này mô tả trực tiếp đặc điểm của nhiều loài cá thuộc nhóm này, thường có thịt trắng, vảy bạc lấp lánh hoặc màu sắc nhạt. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh sử dụng các từ đơn giản để tạo ra tên gọi mô tả rõ ràng.

Usage Note

Chỉ chung các loài cá có thịt trắng, thường sống ở vùng nước ngọt lạnh. Thuật ngữ này đôi khi được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ loài cá nào có thịt màu nhạt.

Prepositions

with

"Whitefish with lemon." (Cá thịt trắng với chanh): Chỉ cách chế biến hoặc món ăn. Sử dụng để mô tả các thành phần đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whitefish
  • fresh fresh whitefish
    (cá thịt trắng tươi)
  • smoked smoked whitefish
    (cá thịt trắng hun khói)
  • lake lake whitefish
    (cá thịt trắng hồ)
  • frozen frozen whitefish
    (cá thịt trắng đông lạnh)
Verb + whitefish
  • catch catch whitefish
    (bắt cá thịt trắng)
  • eat eat whitefish
    (ăn cá thịt trắng)
  • prepare prepare whitefish
    (chế biến cá thịt trắng)
whitefish + Noun
  • fillet whitefish fillet
    (phi lê cá thịt trắng)
  • population whitefish population
    (quần thể cá thịt trắng)
  • salad whitefish salad
    (sa lát cá thịt trắng)

Idioms

  • smoked whitefish

    cá thịt trắng hun khói

    "I love a bagel with cream cheese and smoked whitefish."

    (Tôi thích ăn bánh mì vòng với kem phô mai và cá thịt trắng hun khói.)

  • whitefish salad

    sa lát cá thịt trắng

    "For lunch, she ordered a whitefish salad sandwich."

    (Cho bữa trưa, cô ấy gọi một chiếc bánh mì kẹp sa lát cá thịt trắng.)

  • freshwater whitefish

    cá thịt trắng nước ngọt

    "Many freshwater whitefish species are found in the Great Lakes."

    (Nhiều loài cá thịt trắng nước ngọt được tìm thấy ở Ngũ Đại Hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whitefish

noun
Lật mặt

Một loài cá có thịt trắng, đặc biệt là một loài thuộc chi Coregonus.

"He ordered grilled whitefish with vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had fished in Alaska last year, we would eat whitefish for dinner tonight.
Nếu chúng ta đã đánh bắt cá ở Alaska năm ngoái, chúng ta sẽ ăn cá whitefish cho bữa tối nay.
Phủ định
If I weren't allergic to fish, I would have tried the whitefish at that restaurant last night.
Nếu tôi không bị dị ứng cá, tôi đã thử món cá whitefish ở nhà hàng đó tối qua.
Nghi vấn
If she had known you liked whitefish, would she cook it for you now?
Nếu cô ấy biết bạn thích cá whitefish, cô ấy có nấu nó cho bạn bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The whitefish swims in the cold lake.
Con cá whitefish bơi trong hồ lạnh.
Phủ định
The whitefish does not live in warm waters.
Cá whitefish không sống ở vùng nước ấm.
Nghi vấn
Does the whitefish migrate upstream to spawn?
Cá whitefish có di cư ngược dòng để sinh sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitefish".

Nguồn thực phẩm quan trọng

Cá thịt trắng là một nguồn thực phẩm quan trọng ở nhiều vùng, đặc biệt là Bắc Mỹ (như vùng Ngũ Đại Hồ) và các nước Bắc Âu. Chúng thường được đánh bắt thương mại và là nguyên liệu cho nhiều món ăn truyền thống, từ món nướng, chiên, đến hun khói và làm sa lát. Hương vị nhẹ nhàng và thịt chắc khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến.

Trong ẩm thực Do Thái-Mỹ

Trong văn hóa ẩm thực Do Thái-Mỹ, đặc biệt ở các thành phố như New York, cá thịt trắng hun khói (smoked whitefish) là một món ăn sáng cổ điển. Nó thường được thưởng thức cùng bánh mì vòng (bagel), kem phô mai và hành tây đỏ. Món 'whitefish salad' cũng rất phổ biến, thường được dùng làm nhân bánh mì kẹp.