(Top Banner Ad)
char
B1
noun B1 Tổng quát, Công nghệ thông tin

char

UK: /tʃɑː(r)/ • US: /tʃɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

cháy sém ký tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slightly burned substance; charcoal.

Vietnamese Meaning

Chất bị cháy sém; than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The char on the steak gave it a smoky flavor."

    "Phần cháy sém trên miếng bít tết tạo cho nó một hương vị khói."

  • "The chef used a blowtorch to char the bell peppers."

    "Đầu bếp đã sử dụng đèn khò để làm cháy sém ớt chuông."

  • "The variable 'c' is of type 'char'."

    "Biến 'c' có kiểu 'char'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb char làm cháy sém, đốt thành than
Noun char vật bị cháy thành than, vết cháy sém
Adjective charred bị cháy sém, cháy thành than
Noun charcoal than củi, than chì (dùng để vẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ċierr (a turn, a time)
Middle English
charren (to turn) -> char cole (wood turned to coal)
Late Middle English
charcoal
17th Century English
char (verb, back-formation from charcoal)

Từ 'Xoay' Gỗ thành Than

Từ 'char' có một nguồn gốc khá thú vị: nó được tạo ra bằng cách 'rút gọn' từ 'charcoal' (than củi). Tổ tiên của từ 'charcoal' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'gỗ được xoay' (turn-coal). Điều này mô tả quá trình những người thợ xưa xoay và lật các khúc gỗ trên lửa để đốt chúng một cách từ từ thành than. Về sau, động từ 'char' ra đời, mang ý nghĩa cô đọng của cả quá trình: 'đốt cháy một thứ gì đó cho đến khi nó hóa đen như than'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ phần vật chất bị cháy một phần, chưa thành tro hoàn toàn. Gần nghĩa với 'soot' (muội) nhưng 'soot' thường mịn hơn và dễ bay hơn.

Prepositions

of

'Char of' được sử dụng để chỉ phần bị cháy sém của một vật thể nào đó, ví dụ: 'The char of the burnt toast'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + char
  • grill to char
    (nướng cho đến khi cháy sém)
  • burn to a char
    (đốt cháy thành than)
  • reduce to char
    (thiêu rụi thành than)
Adjective + char
  • blackened char
    (vết cháy đen kịt)
  • deep char
    (vết cháy sém sâu)
  • slight char
    (vết cháy sém nhẹ)

Idioms

  • char-grilled / char-broiled

    Nướng trên vỉ lửa trực tiếp để tạo ra các vệt cháy sém đặc trưng và hương vị khói.

    "The restaurant is famous for its char-grilled burgers."

    (Nhà hàng này nổi tiếng với món burger nướng vỉ cháy sém.)

  • burnt to a char

    Bị cháy thành than; bị phá hủy hoàn toàn bởi lửa.

    "I forgot about the toast and it was burnt to a char."

    (Tôi quên mất mẻ bánh mì nướng và nó đã cháy thành than.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

char

noun
Lật mặt

Chất bị cháy sém; than.

"The char on the steak gave it a smoky flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The burnt toast, which started to char quickly, was immediately discarded.
Bánh mì nướng bị cháy, cái mà bắt đầu bị cháy sém nhanh chóng, đã bị loại bỏ ngay lập tức.
Phủ định
The wood, which didn't char easily, was perfect for building the fire pit.
Gỗ, cái mà không bị cháy sém dễ dàng, thì hoàn hảo cho việc xây hố lửa.
Nghi vấn
Is this the grill, where the chef likes to char the vegetables?
Đây có phải là vỉ nướng, nơi mà đầu bếp thích nướng cháy sém rau củ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire charred the wood.
Ngọn lửa đã đốt cháy gỗ.
Phủ định
She did not char the marshmallows.
Cô ấy đã không đốt cháy kẹo dẻo.
Nghi vấn
Did he char the vegetables?
Anh ấy đã đốt cháy rau củ phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire has charred the wood.
Ngọn lửa đã làm cháy sém gỗ.
Phủ định
They haven't charred the vegetables for the barbecue.
Họ đã không làm cháy sém rau củ cho món nướng.
Nghi vấn
Has the chef charred the peppers properly?
Đầu bếp đã làm cháy sém ớt đúng cách chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to char the marshmallows over the open fire when we camped.
Bà tôi thường nướng cháy cạnh những viên kẹo marshmallow trên ngọn lửa khi chúng tôi cắm trại.
Phủ định
He didn't use to char the meat so much; now he likes it well-done.
Anh ấy đã không từng nướng thịt cháy nhiều như vậy; bây giờ anh ấy thích nó chín kỹ.
Nghi vấn
Did they use to char the wood to preserve it?
Họ đã từng đốt cháy gỗ để bảo quản nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "char".

Văn hóa BBQ và Vẻ đẹp của Vết cháy

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là BBQ (tiệc nướng ngoài trời) của Mỹ, việc miếng thịt có một lớp 'char' (vết cháy sém) không phải là một sai lầm. Ngược lại, nó còn được mong đợi. Vết cháy này tạo ra phản ứng Maillard, mang lại hương vị khói và độ sâu hấp dẫn cho món ăn mà nhiều người yêu thích.

Than hoạt tính (Activated Charcoal): Từ Lửa đến Sức khỏe

Sản phẩm của quá trình 'charring' gỗ, than củi, sau khi được xử lý sẽ trở thành 'than hoạt tính'. Ngày nay, nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp (mặt nạ, sữa rửa mặt), máy lọc nước và thậm chí trong một số món ăn, thức uống 'healthy' ở phương Tây vì được cho là có khả năng thải độc.