salmon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fish that lives in the sea but swims up rivers to breed. Its flesh is usually pink or red and is eaten as food.
Vietnamese Meaning
Một loài cá sống ở biển nhưng bơi ngược dòng sông để sinh sản. Thịt của nó thường có màu hồng hoặc đỏ và được dùng làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had grilled salmon for dinner."
"Chúng tôi đã ăn cá hồi nướng cho bữa tối."
-
"Salmon is a good source of protein."
"Cá hồi là một nguồn protein tốt."
-
"The restaurant serves fresh salmon."
"Nhà hàng phục vụ cá hồi tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salmon | Cá hồi (loài cá sống ở cả nước mặn và nước ngọt, thịt màu hồng cam, rất được ưa chuộng làm thực phẩm) |
| Adjective | salmon | Màu hồng cá hồi (màu cam nhạt hoặc hồng cam, thường dùng để mô tả màu sắc) |
| Noun | salmonid | Họ cá hồi (nhóm cá bao gồm cá hồi, cá hồi vân và các loài cá tương tự) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cá hồi là một nguồn thực phẩm phổ biến, giàu protein và omega-3. Có nhiều loại cá hồi khác nhau, bao gồm cá hồi Đại Tây Dương, cá hồi Thái Bình Dương (như cá hồi Chinook, cá hồi Coho, cá hồi Sockeye). Màu sắc của thịt cá hồi thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn uống và loài.
Prepositions
‘Salmon with’ thường được dùng để miêu tả món ăn có cá hồi đi kèm với các nguyên liệu khác (ví dụ: salmon with dill sauce). ‘Salmon in’ thường được dùng để miêu tả cá hồi được chế biến theo một cách cụ thể (ví dụ: salmon in pastry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild salmon (cá hồi tự nhiên)
-
fresh fresh salmon (cá hồi tươi)
-
smoked smoked salmon (cá hồi hun khói)
-
farmed farmed salmon (cá hồi nuôi)
-
Atlantic Atlantic salmon (cá hồi Đại Tây Dương)
-
catch catch salmon (bắt cá hồi)
-
grill grill salmon (nướng cá hồi)
-
eat eat salmon (ăn cá hồi)
-
prepare prepare salmon (chế biến cá hồi)
-
salmon salmon fillet (phi lê cá hồi)
-
salmon salmon roe (trứng cá hồi)
-
salmon salmon run (mùa cá hồi di cư ngược dòng (để sinh sản))
-
salmon salmon fishing (đánh bắt cá hồi)
Idioms
-
To swim against the current/tide
Đi ngược dòng; làm điều trái với số đông, quy ước hoặc thách thức tình huống khó khăn, thể hiện sự kiên cường và bản lĩnh.
"Despite facing much skepticism, she decided to swim against the current and pursue her unconventional dream."
(Mặc dù đối mặt với nhiều hoài nghi, cô ấy vẫn quyết định đi ngược dòng và theo đuổi ước mơ khác thường của mình.)
-
Salmon pink
Màu hồng cá hồi; một màu hồng cam nhạt đặc trưng giống màu thịt cá hồi.
"The walls of the nursery were painted a soft salmon pink."
(Những bức tường của phòng trẻ sơ sinh được sơn một màu hồng cá hồi nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salmon
danh từMột loài cá sống ở biển nhưng bơi ngược dòng sông để sinh sản. Thịt của nó thường có màu hồng hoặc đỏ và được dùng làm thức ăn.
"We had grilled salmon for dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salmon".
