(Top Banner Ad)
salmon
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Động vật học

salmon

UK: /ˈsæmən/ • US: /ˈsæmən/

Nghĩa tiếng Việt

cá hồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fish that lives in the sea but swims up rivers to breed. Its flesh is usually pink or red and is eaten as food.

Vietnamese Meaning

Một loài cá sống ở biển nhưng bơi ngược dòng sông để sinh sản. Thịt của nó thường có màu hồng hoặc đỏ và được dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had grilled salmon for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn cá hồi nướng cho bữa tối."

  • "Salmon is a good source of protein."

    "Cá hồi là một nguồn protein tốt."

  • "The restaurant serves fresh salmon."

    "Nhà hàng phục vụ cá hồi tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salmon Cá hồi (loài cá sống ở cả nước mặn và nước ngọt, thịt màu hồng cam, rất được ưa chuộng làm thực phẩm)
Adjective salmon Màu hồng cá hồi (màu cam nhạt hoặc hồng cam, thường dùng để mô tả màu sắc)
Noun salmonid Họ cá hồi (nhóm cá bao gồm cá hồi, cá hồi vân và các loài cá tương tự)

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal-
Latin
salmō
Old French
saumon
Middle English
samoun
Modern English
salmon

Cá Hồi: Chú Cá Dũng Cảm Nhảy Vượt Sóng

Từ nguyên của 'salmon' có thể truy ngược về gốc từ Proto-Indo-European *sal- nghĩa là 'nhảy' hoặc 'vượt qua'. Người La Mã cổ đại đã dùng từ 'salmō' để chỉ loài cá này, nhấn mạnh khả năng phi thường của chúng khi nhảy ngược dòng nước để sinh sản. Vì vậy, tên gọi 'salmon' đã ẩn chứa hình ảnh chú cá kiên cường vượt mọi chướng ngại vật.

Usage Note

Cá hồi là một nguồn thực phẩm phổ biến, giàu protein và omega-3. Có nhiều loại cá hồi khác nhau, bao gồm cá hồi Đại Tây Dương, cá hồi Thái Bình Dương (như cá hồi Chinook, cá hồi Coho, cá hồi Sockeye). Màu sắc của thịt cá hồi thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn uống và loài.

Prepositions

with in

‘Salmon with’ thường được dùng để miêu tả món ăn có cá hồi đi kèm với các nguyên liệu khác (ví dụ: salmon with dill sauce). ‘Salmon in’ thường được dùng để miêu tả cá hồi được chế biến theo một cách cụ thể (ví dụ: salmon in pastry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salmon
  • wild wild salmon
    (cá hồi tự nhiên)
  • fresh fresh salmon
    (cá hồi tươi)
  • smoked smoked salmon
    (cá hồi hun khói)
  • farmed farmed salmon
    (cá hồi nuôi)
  • Atlantic Atlantic salmon
    (cá hồi Đại Tây Dương)
Verb + salmon
  • catch catch salmon
    (bắt cá hồi)
  • grill grill salmon
    (nướng cá hồi)
  • eat eat salmon
    (ăn cá hồi)
  • prepare prepare salmon
    (chế biến cá hồi)
Noun + salmon
  • salmon salmon fillet
    (phi lê cá hồi)
  • salmon salmon roe
    (trứng cá hồi)
  • salmon salmon run
    (mùa cá hồi di cư ngược dòng (để sinh sản))
  • salmon salmon fishing
    (đánh bắt cá hồi)

Idioms

  • To swim against the current/tide

    Đi ngược dòng; làm điều trái với số đông, quy ước hoặc thách thức tình huống khó khăn, thể hiện sự kiên cường và bản lĩnh.

    "Despite facing much skepticism, she decided to swim against the current and pursue her unconventional dream."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều hoài nghi, cô ấy vẫn quyết định đi ngược dòng và theo đuổi ước mơ khác thường của mình.)

  • Salmon pink

    Màu hồng cá hồi; một màu hồng cam nhạt đặc trưng giống màu thịt cá hồi.

    "The walls of the nursery were painted a soft salmon pink."

    (Những bức tường của phòng trẻ sơ sinh được sơn một màu hồng cá hồi nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salmon

danh từ
Lật mặt

Một loài cá sống ở biển nhưng bơi ngược dòng sông để sinh sản. Thịt của nó thường có màu hồng hoặc đỏ và được dùng làm thức ăn.

"We had grilled salmon for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salmon".

Biểu Tượng Của Sự Kiên Cường và Hành Trình Vượt Khó

Cá hồi nổi tiếng với hành trình di cư ngược dòng đầy gian khổ để sinh sản, vượt qua thác ghềnh và chướng ngại vật. Điều này biến chúng thành biểu tượng mạnh mẽ cho sự kiên cường, quyết tâm vượt qua mọi thử thách và khát vọng sống. Trong nhiều nền văn hóa bản địa, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, cá hồi còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, đại diện cho sự sống và thịnh vượng.

Món Ăn Cao Cấp và Lợi Ích Sức Khỏe

Thịt cá hồi được xem là một loại thực phẩm cao cấp trên toàn thế giới, được yêu thích bởi hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao. Giàu axit béo Omega-3, vitamin D và protein, cá hồi là lựa chọn tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch, não bộ và mắt. Nó thường xuất hiện trong các món ăn sang trọng và là thành phần quan trọng trong nhiều chế độ ăn uống lành mạnh.