(Top Banner Ad)
trout
A2
noun A2 Động vật học, Ẩm thực

trout

UK: /traʊt/ • US: /traʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cá hồi vân cá trout
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A freshwater fish of the salmon family, typically having a speckled body and found in streams and lakes.

Vietnamese Meaning

Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá hồi, thường có thân lốm đốm và được tìm thấy ở các dòng suối và hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He caught a large trout in the river."

    "Anh ấy đã bắt được một con cá trout lớn trên sông."

  • "Grilled trout is a popular dish."

    "Cá trout nướng là một món ăn phổ biến."

  • "Many anglers enjoy fishing for trout."

    "Nhiều người câu cá thích câu cá trout."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trout cá hồi (nước ngọt)
Verb trout đánh bắt/câu cá hồi (nước ngọt)
Noun trouter người đi câu cá hồi (nước ngọt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
troktēs
Late Latin
tructa
Old French
truite
Middle English
trout
Modern English
trout

Nguồn Gốc Từ 'Trout'

Từ 'trout' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'troktēs', nghĩa là 'con cá phàm ăn' hoặc 'kẻ cắn xé', ám chỉ tập tính săn mồi nhanh nhẹn của loài cá này. Qua tiếng Latin muộn 'tructa' và tiếng Pháp cổ 'truite', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một loài cá nước ngọt nổi tiếng và được yêu thích.

Usage Note

Cá trout (cá hồi vân) là một thuật ngữ chung cho một số loài cá thuộc họ Salmonidae. Chúng thường được đánh giá cao trong câu cá thể thao và ẩm thực. Sự khác biệt giữa cá trout và cá hồi (salmon) đôi khi không rõ ràng, và một số loài được gọi bằng cả hai tên.

Prepositions

with for

with: Dùng để chỉ sự chế biến hoặc trình bày món ăn (e.g., trout with lemon). for: Dùng để chỉ mục đích săn bắt (e.g., fishing for trout).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trout
  • rainbow rainbow trout
    (cá hồi vân (loài cá hồi phổ biến với dải màu cầu vồng))
  • fresh fresh trout
    (cá hồi tươi)
  • smoked smoked trout
    (cá hồi xông khói)
  • wild wild trout
    (cá hồi (nước ngọt) tự nhiên)
Verb + trout
  • catch catch trout
    (bắt cá hồi (nước ngọt))
  • fish for fish for trout
    (câu cá hồi (nước ngọt))
  • eat eat trout
    (ăn cá hồi (nước ngọt))
Trout + Noun
  • stream trout stream
    (suối có cá hồi (nước ngọt))
  • fishing trout fishing
    (việc câu cá hồi (nước ngọt))
  • farm trout farm
    (trại nuôi cá hồi (nước ngọt))

Idioms

  • an old trout

    một bà già cáu kỉnh/khó tính (mang nghĩa miệt thị, thường dùng cho phụ nữ lớn tuổi)

    "Don't mind her, she can be a bit of an old trout sometimes."

    (Đừng bận tâm bà ấy, đôi khi bà ấy hơi cáu kỉnh một chút.)

  • trout pout

    môi sưng vều, đặc biệt là sau khi tiêm chất làm đầy (ám chỉ môi giống môi cá hồi - một cách nói lóng, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm)

    "She got a bit of a trout pout after her lip fillers."

    (Cô ấy có đôi môi sưng vều sau khi tiêm chất làm đầy môi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trout

noun
Lật mặt

Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá hồi, thường có thân lốm đốm và được tìm thấy ở các dòng suối và hồ.

"He caught a large trout in the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman skillfully caught the trout.
Người đánh cá khéo léo bắt được con cá hồi.
Phủ định
The chef did not carelessly prepare the trout.
Đầu bếp đã không bất cẩn khi chế biến cá hồi.
Nghi vấn
Did she quickly release the trout back into the river?
Cô ấy có nhanh chóng thả con cá hồi trở lại sông không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had gone fishing in that river, he would have caught a trout.
Nếu anh ấy đã đi câu cá ở con sông đó, anh ấy đã bắt được một con cá hồi.
Phủ định
If they hadn't polluted the river, the trout would not have died.
Nếu họ không làm ô nhiễm con sông, cá hồi đã không chết.
Nghi vấn
Would she have enjoyed the dinner if we had served trout?
Cô ấy có thích bữa tối không nếu chúng ta đã phục vụ cá hồi?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's specialty is grilled trout.
Món đặc biệt của nhà hàng là cá hồi nướng.
Phủ định
There isn't any trout in this river.
Không có cá hồi nào trong con sông này cả.
Nghi vấn
Is trout your favorite fish to eat?
Cá hồi có phải là loại cá yêu thích của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had caught a trout yesterday.
Tôi ước tôi đã bắt được một con cá hồi ngày hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't eaten so much trout last night.
Giá mà tôi đã không ăn nhiều cá hồi đến thế tối qua.
Nghi vấn
I wish I could remember where I saw the trout.
Tôi ước tôi có thể nhớ mình đã nhìn thấy con cá hồi ở đâu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trout".

Câu cá hồi: Một môn thể thao và nghệ thuật

Câu cá hồi (nước ngọt), đặc biệt là câu bằng ruồi nhân tạo (fly fishing), là một môn thể thao và sở thích rất phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó không chỉ là việc bắt cá mà còn là sự kết nối với thiên nhiên, rèn luyện sự kiên nhẫn và kỹ năng. Nhiều người coi đây là một hình thức thư giãn và thiền định.

Cá hồi (nước ngọt): Món ăn cao cấp và bổ dưỡng

Cá hồi (nước ngọt) là một loại thực phẩm được đánh giá cao trong ẩm thực phương Tây, thường được chế biến thành các món ăn như cá hồi xông khói, nướng, hoặc áp chảo. Nó không chỉ ngon mà còn giàu axit béo Omega-3, rất tốt cho sức khỏe tim mạch và não bộ. Mặc dù cùng tên 'cá hồi' trong tiếng Việt, trout thường chỉ cá hồi sống ở nước ngọt, khác với cá hồi biển (salmon) về môi trường sống và một số đặc tính.