salsa dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy Latin Mỹ, thường được biểu diễn theo nhạc salsa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to take salsa dance lessons to improve their coordination and have fun."
"Họ quyết định tham gia các lớp học nhảy salsa để cải thiện sự phối hợp và vui chơi."
-
"The salsa dance competition was a huge success."
"Cuộc thi nhảy salsa đã thành công rực rỡ."
-
"Learning salsa dance is a great way to meet new people."
"Học nhảy salsa là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salsa | Điệu nhảy hoặc thể loại nhạc Latinh sôi động. |
| Noun | salsa dancer | Vũ công nhảy salsa. |
| Noun | salsa music | Nhạc salsa. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Salsa dance bao gồm nhiều phong cách khác nhau, như Cuban salsa (Casino), Colombian salsa, và New York style salsa. Mỗi phong cách có các bước và chuyển động đặc trưng riêng. Nhấn mạnh vào tính xã hội và giao tiếp giữa các vũ công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn salsa dance (học nhảy salsa)
-
do do salsa dance (nhảy salsa)
-
enjoy enjoy salsa dance (thích/tận hưởng điệu nhảy salsa)
-
energetic energetic salsa dance (điệu nhảy salsa tràn đầy năng lượng)
-
lively lively salsa dance (điệu nhảy salsa sống động)
-
sensual sensual salsa dance (điệu nhảy salsa gợi cảm)
-
salsa dance salsa dance class (lớp học nhảy salsa)
-
salsa dance salsa dance festival (lễ hội nhảy salsa)
Idioms
-
hit the salsa dance floor
Đi nhảy salsa, bắt đầu nhảy salsa (thường tại một sự kiện hoặc câu lạc bộ).
"Let's hit the salsa dance floor and show them our moves!"
(Chúng ta hãy cùng ra sàn nhảy salsa và thể hiện những bước nhảy của mình nào!)
-
a salsa dance party
Một bữa tiệc nhảy salsa.
"They're planning a big salsa dance party next Saturday."
(Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc nhảy salsa lớn vào thứ Bảy tới.)
-
feel the salsa dance rhythm
Cảm nhận được nhịp điệu của điệu nhảy salsa và hòa mình vào đó.
"Once you feel the salsa dance rhythm, it's hard to stop."
(Một khi bạn đã cảm nhận được nhịp điệu salsa, thật khó để dừng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
salsa dance
Danh từMột điệu nhảy Latin Mỹ, thường được biểu diễn theo nhạc salsa.
"They decided to take salsa dance lessons to improve their coordination and have fun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salsa dance".
