(Top Banner Ad)
salsa dance
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Giải trí

salsa dance

UK: /ˈsælsə dɑːns/ • US: /ˈsɑːlsə dæns/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy salsa điệu nhảy salsa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of Latin American dance, typically performed to salsa music.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy Latin Mỹ, thường được biểu diễn theo nhạc salsa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to take salsa dance lessons to improve their coordination and have fun."

    "Họ quyết định tham gia các lớp học nhảy salsa để cải thiện sự phối hợp và vui chơi."

  • "The salsa dance competition was a huge success."

    "Cuộc thi nhảy salsa đã thành công rực rỡ."

  • "Learning salsa dance is a great way to meet new people."

    "Học nhảy salsa là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salsa Điệu nhảy hoặc thể loại nhạc Latinh sôi động.
Noun salsa dancer Vũ công nhảy salsa.
Noun salsa music Nhạc salsa.

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salsus
Spanish
salsa
Spanish (Cuba/NYC, 1960s-70s)
salsa
English
salsa dance

Nguồn Gốc 'Salsa' - Từ Nước Sốt Đến Vũ Điệu Nồng Cháy

Từ 'salsa' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'nước sốt'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những món ăn cay nồng, đậm đà hương vị. Vào những năm 1960-1970 ở Cuba và New York, từ 'salsa' bắt đầu được dùng để gọi tên một thể loại âm nhạc và vũ điệu Latinh mới, đầy năng lượng, pha trộn nhiều yếu tố và nhịp điệu khác nhau, giống như một món sốt 'cay' và 'nóng bỏng' đầy lôi cuốn.

Usage Note

Salsa dance bao gồm nhiều phong cách khác nhau, như Cuban salsa (Casino), Colombian salsa, và New York style salsa. Mỗi phong cách có các bước và chuyển động đặc trưng riêng. Nhấn mạnh vào tính xã hội và giao tiếp giữa các vũ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + salsa dance
  • learn learn salsa dance
    (học nhảy salsa)
  • do do salsa dance
    (nhảy salsa)
  • enjoy enjoy salsa dance
    (thích/tận hưởng điệu nhảy salsa)
Adjective + salsa dance
  • energetic energetic salsa dance
    (điệu nhảy salsa tràn đầy năng lượng)
  • lively lively salsa dance
    (điệu nhảy salsa sống động)
  • sensual sensual salsa dance
    (điệu nhảy salsa gợi cảm)
Noun + salsa dance
  • salsa dance salsa dance class
    (lớp học nhảy salsa)
  • salsa dance salsa dance festival
    (lễ hội nhảy salsa)

Idioms

  • hit the salsa dance floor

    Đi nhảy salsa, bắt đầu nhảy salsa (thường tại một sự kiện hoặc câu lạc bộ).

    "Let's hit the salsa dance floor and show them our moves!"

    (Chúng ta hãy cùng ra sàn nhảy salsa và thể hiện những bước nhảy của mình nào!)

  • a salsa dance party

    Một bữa tiệc nhảy salsa.

    "They're planning a big salsa dance party next Saturday."

    (Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc nhảy salsa lớn vào thứ Bảy tới.)

  • feel the salsa dance rhythm

    Cảm nhận được nhịp điệu của điệu nhảy salsa và hòa mình vào đó.

    "Once you feel the salsa dance rhythm, it's hard to stop."

    (Một khi bạn đã cảm nhận được nhịp điệu salsa, thật khó để dừng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salsa dance

Danh từ
Lật mặt

Một điệu nhảy Latin Mỹ, thường được biểu diễn theo nhạc salsa.

"They decided to take salsa dance lessons to improve their coordination and have fun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salsa dance".

Nguồn Gốc Đa Văn Hóa Của Salsa

Salsa không phải là một điệu nhảy có nguồn gốc duy nhất mà là sự pha trộn phong phú của nhiều phong cách khiêu vũ và âm nhạc từ Caribe và Mỹ Latinh, đặc biệt là từ Cuba, Puerto Rico, Colombia, và được phát triển mạnh mẽ tại các cộng đồng Latinh ở thành phố New York vào giữa thế kỷ 20. Sự đa dạng này tạo nên sức sống và sự hấp dẫn của salsa.

Salsa: Vũ Điệu Của Sự Kết Nối Và Tự Do

Salsa thường được nhảy theo cặp, đề cao sự kết nối giữa hai người qua các bước dẫn dắt và theo sau, biểu cảm gương mặt và ngôn ngữ cơ thể. Nó không chỉ là các bước nhảy được học thuộc mà còn là sự ứng biến, sáng tạo và thể hiện cảm xúc cá nhân, mang lại cảm giác tự do và niềm vui trong giao tiếp phi ngôn ngữ.