(Top Banner Ad)
mambo
B1
Danh từ B1 Âm nhạc, Văn hóa

mambo

UK: /ˈmæmbəʊ/ • US: /ˈmɑːmboʊ/

Nghĩa tiếng Việt

điệu mambo nhạc mambo vớ vẩn tào lao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Latin American dance similar to the rumba; also, the music for this dance.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy Mỹ Latinh tương tự như rumba; và cũng là nhạc cho điệu nhảy này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They danced the mambo all night."

    "Họ đã nhảy mambo suốt đêm."

  • "Mambo music is very energetic and lively."

    "Nhạc mambo rất tràn đầy năng lượng và sôi động."

  • "Don't listen to him, he's talking mambo."

    "Đừng nghe anh ta, anh ta đang nói nhảm nhí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mambo nhạc mambo (một thể loại nhạc Latin)
Noun mambo điệu mambo (một điệu nhảy Latin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Kongo
mambo
Spanish (Caribbean)
mambo

Nguồn gốc từ Congo

Từ 'mambo' có nguồn gốc từ ngôn ngữ Kongo, một ngôn ngữ Bantu ở châu Phi. Trong tiếng Kongo, 'mambo' có nghĩa là 'cuộc trò chuyện', 'vấn đề' hoặc 'công việc'. Sự lan truyền của từ này đến vùng Caribbean gắn liền với lịch sử buôn bán nô lệ.

Sự phát triển ở Cuba

Tại Cuba, 'mambo' đã trở thành một thể loại âm nhạc và điệu nhảy vào những năm 1940. Nó kết hợp các yếu tố của âm nhạc châu Phi và Latin, trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Mambo là một điệu nhảy và thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Cuba. Nó phát triển từ danzón, kết hợp các yếu tố của nhạc swing và các thể loại khác. Nó thường được biết đến với nhịp điệu sôi động và các bước nhảy phức tạp. Nó có liên quan chặt chẽ với các thể loại âm nhạc Latinh khác như salsa và cha-cha-cha, nhưng có những đặc điểm riêng biệt về nhịp điệu và phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mambo
  • Cuban Cuban mambo
    (mambo Cuba)
  • Authentic Authentic mambo
    (mambo đích thực)
Verb + mambo
  • Dance Dance the mambo
    (Nhảy điệu mambo)
  • Play Play mambo music
    (Chơi nhạc mambo)

Idioms

  • mumbo jumbo

    lời nói vô nghĩa, những thứ phức tạp khó hiểu

    "The report was full of mumbo jumbo about market forces."

    (Bản báo cáo toàn là những lời nói vô nghĩa về các lực lượng thị trường.)

  • that's the mambo

    Đó là điều quan trọng, đó là vấn đề.

    "We need to increase sales, that's the mambo."

    (Chúng ta cần tăng doanh số, đó là điều quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mambo

Danh từ
Lật mặt

Một điệu nhảy Mỹ Latinh tương tự như rumba; và cũng là nhạc cho điệu nhảy này.

"They danced the mambo all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mambo".

Âm nhạc và Văn hóa Latin

Mambo là một phần quan trọng của văn hóa âm nhạc Latin, đặc biệt là Cuba. Nó ảnh hưởng đến nhiều thể loại nhạc khác và là một biểu tượng của sự vui tươi và năng động.

Phim ảnh và Mambo

Mambo đã xuất hiện trong nhiều bộ phim, góp phần phổ biến điệu nhảy và âm nhạc này trên toàn thế giới. Các bộ phim thường sử dụng mambo để tạo không khí sôi động và gợi cảm.