mambo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy Mỹ Latinh tương tự như rumba; và cũng là nhạc cho điệu nhảy này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They danced the mambo all night."
"Họ đã nhảy mambo suốt đêm."
-
"Mambo music is very energetic and lively."
"Nhạc mambo rất tràn đầy năng lượng và sôi động."
-
"Don't listen to him, he's talking mambo."
"Đừng nghe anh ta, anh ta đang nói nhảm nhí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mambo là một điệu nhảy và thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Cuba. Nó phát triển từ danzón, kết hợp các yếu tố của nhạc swing và các thể loại khác. Nó thường được biết đến với nhịp điệu sôi động và các bước nhảy phức tạp. Nó có liên quan chặt chẽ với các thể loại âm nhạc Latinh khác như salsa và cha-cha-cha, nhưng có những đặc điểm riêng biệt về nhịp điệu và phong cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cuban Cuban mambo (mambo Cuba)
-
Authentic Authentic mambo (mambo đích thực)
-
Dance Dance the mambo (Nhảy điệu mambo)
-
Play Play mambo music (Chơi nhạc mambo)
Idioms
-
mumbo jumbo
lời nói vô nghĩa, những thứ phức tạp khó hiểu
"The report was full of mumbo jumbo about market forces."
(Bản báo cáo toàn là những lời nói vô nghĩa về các lực lượng thị trường.)
-
that's the mambo
Đó là điều quan trọng, đó là vấn đề.
"We need to increase sales, that's the mambo."
(Chúng ta cần tăng doanh số, đó là điều quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mambo
Danh từMột điệu nhảy Mỹ Latinh tương tự như rumba; và cũng là nhạc cho điệu nhảy này.
"They danced the mambo all night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mambo".
