Latin dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ chung, và một nhóm các điệu nhảy đôi có nguồn gốc từ Mỹ Latinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She excels in Latin dance, particularly salsa and cha-cha."
"Cô ấy rất giỏi khiêu vũ Latin, đặc biệt là salsa và cha-cha."
-
"Learning Latin dance is a great way to exercise and socialize."
"Học khiêu vũ Latin là một cách tuyệt vời để tập thể dục và giao lưu."
-
"The Latin dance competition was filled with energy and passion."
"Cuộc thi khiêu vũ Latin tràn đầy năng lượng và đam mê."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Latin dance' bao gồm nhiều phong cách nhảy khác nhau, từ các điệu nhảy xã hội như Salsa, Cha-cha-cha, đến các điệu nhảy cạnh tranh như Rumba, Paso Doble. Các điệu nhảy này thường có nhịp điệu sôi động, chuyển động hông mạnh mẽ và sự kết nối chặt chẽ giữa các vũ công. Khác với các điệu nhảy tiêu chuẩn (Standard dances) trong khiêu vũ thể thao, Latin dances chú trọng vào sự ngẫu hứng và biểu cảm cá nhân hơn.
Prepositions
* **in Latin dance:** dùng để chỉ việc tham gia, trình diễn, hoặc đặc điểm của điệu nhảy Latin. Ví dụ: She is skilled in Latin dance.
* **at Latin dance:** dùng để chỉ một sự kiện, địa điểm có các điệu nhảy Latin. Ví dụ: We met at a Latin dance event.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Passionate Latin dance (Điệu nhảy Latin đầy đam mê)
-
Energetic Latin dance (Điệu nhảy Latin tràn đầy năng lượng)
-
Authentic Latin dance (Điệu nhảy Latin đích thực)
-
Learn Latin dance (Học nhảy Latin)
-
Perform Latin dance (Biểu diễn điệu nhảy Latin)
-
Enjoy Latin dance (Thưởng thức điệu nhảy Latin)
Idioms
-
It takes two to tango (similar concept)
Cần có hai người thì mới thành (tương tự như nhảy đôi Latin)
"The argument wasn't all her fault; it takes two to tango."
(Cuộc cãi vã không hoàn toàn là lỗi của cô ấy; cần có hai người thì mới thành.)
-
Move to the beat (rhythm is important in Latin dance)
Di chuyển theo nhịp điệu (nhịp điệu rất quan trọng trong khiêu vũ Latin)
"Just move to the beat and enjoy the music!"
(Chỉ cần di chuyển theo nhịp điệu và tận hưởng âm nhạc!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Latin dance
nounMột thuật ngữ chung, và một nhóm các điệu nhảy đôi có nguồn gốc từ Mỹ Latinh.
"She excels in Latin dance, particularly salsa and cha-cha."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves Latin dance: it's her passion. |
Cô ấy yêu thích khiêu vũ Latin: đó là niềm đam mê của cô ấy. |
| Phủ định | He doesn't enjoy Latin dance: he prefers ballroom dancing. |
Anh ấy không thích khiêu vũ Latin: anh ấy thích khiêu vũ ba lê hơn. |
| Nghi vấn | Are you interested in Latin dance: would you like to take a class? |
Bạn có hứng thú với khiêu vũ Latin không: bạn có muốn tham gia một lớp học không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Energetic and passionate, Latin dance is a vibrant expression of culture, and many people enjoy it. |
Đầy năng lượng và đam mê, khiêu vũ Latin là một biểu hiện sôi động của văn hóa, và rất nhiều người yêu thích nó. |
| Phủ định | Although she enjoys many types of dance, Latin dance, specifically salsa, isn't her favorite. |
Mặc dù cô ấy thích nhiều loại hình khiêu vũ, khiêu vũ Latin, đặc biệt là salsa, không phải là món ưa thích của cô ấy. |
| Nghi vấn | Considering its historical roots, is Latin dance, with all its modern variations, still considered authentic? |
Xét về nguồn gốc lịch sử của nó, liệu khiêu vũ Latin, với tất cả các biến thể hiện đại của nó, vẫn được coi là đích thực? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys Latin dance. |
Cô ấy thích khiêu vũ Latin. |
| Phủ định | They don't know any Latin dances. |
Họ không biết bất kỳ điệu nhảy Latin nào. |
| Nghi vấn | Have you ever tried Latin dance? |
Bạn đã bao giờ thử khiêu vũ Latin chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys Latin dance. |
Cô ấy thích khiêu vũ Latin. |
| Phủ định | They do not enjoy Latin dance. |
Họ không thích khiêu vũ Latin. |
| Nghi vấn | Do you like Latin dance? |
Bạn có thích khiêu vũ Latin không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy Latin dance classes every week. |
Tôi thích các lớp học nhảy Latin mỗi tuần. |
| Phủ định | They don't participate in Latin dance competitions. |
Họ không tham gia các cuộc thi nhảy Latin. |
| Nghi vấn | Where can we learn Latin dance in this city? |
Chúng ta có thể học nhảy Latin ở đâu trong thành phố này? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been practicing Latin dance for hours before the competition. |
Cô ấy đã tập nhảy Latin trong nhiều giờ trước cuộc thi. |
| Phủ định | They hadn't been enjoying the Latin dance music, so they left early. |
Họ đã không thích nhạc Latin dance, vì vậy họ đã rời đi sớm. |
| Nghi vấn | Had he been performing Latin dances professionally before he joined the amateur league? |
Anh ấy đã biểu diễn các điệu nhảy Latin chuyên nghiệp trước khi tham gia giải nghiệp dư phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Latin dance".
