rated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a particular standard or quality.
Vietnamese Meaning
Được đánh giá hoặc xếp hạng ở một mức độ hoặc chất lượng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This restaurant is highly rated for its excellent service."
"Nhà hàng này được đánh giá cao về dịch vụ tuyệt vời của nó."
-
"The movie is rated PG-13."
"Bộ phim được xếp loại PG-13."
-
"He is a highly rated employee."
"Anh ấy là một nhân viên được đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc người nào đó, dựa trên một hệ thống đánh giá hoặc tiêu chí nhất định. Thường mang ý nghĩa đã được kiểm chứng, đánh giá và có một vị trí cụ thể.
Thường được dùng kết hợp với một từ hoặc cụm từ khác để chỉ rõ thứ hạng hoặc đánh giá cụ thể. Ví dụ: 'top-rated' (được đánh giá hàng đầu), 'highly-rated' (được đánh giá cao).
Prepositions
"Rated as": Được đánh giá là. Ví dụ: The movie was rated as PG-13 (Bộ phim được đánh giá là PG-13).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly rated (được đánh giá cao)
-
well well rated (được đánh giá tốt)
-
top top-rated (được xếp hạng cao nhất, hàng đầu)
-
low low-rated (được đánh giá thấp)
-
poorly poorly rated (được đánh giá kém)
-
X X-rated (dành cho người lớn (nội dung khiêu dâm, bạo lực))
-
R R-rated (dành cho người từ 17 tuổi trở lên (ở Mỹ, cần có người lớn đi kèm nếu dưới 17))
-
G G-rated (dành cho mọi đối tượng (phim gia đình))
-
PG-13 PG-13 rated (dành cho người từ 13 tuổi trở lên (khuyến nghị có người lớn hướng dẫn))
Idioms
-
X-rated
Có nội dung chỉ dành cho người lớn (thường là khiêu dâm hoặc bạo lực mạnh), không phù hợp với trẻ em.
"The movie was deemed X-rated and quickly banned from public broadcast."
(Bộ phim bị coi là X-rated và nhanh chóng bị cấm phát sóng công khai.)
-
R-rated
Có nội dung hạn chế, thường là phim mà người dưới 17 tuổi cần có người lớn đi kèm (ở Mỹ) do có ngôn ngữ mạnh, bạo lực hoặc chủ đề nhạy cảm.
"Many horror films are R-rated due to their violent content."
(Nhiều phim kinh dị được xếp hạng R do có nội dung bạo lực.)
-
to be rated among the best/worst
được xếp vào hàng tốt nhất/tệ nhất
"She is consistently rated among the best tennis players in the world."
(Cô ấy luôn được xếp vào hàng những vận động viên quần vợt giỏi nhất thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rated
AdjectiveĐược đánh giá hoặc xếp hạng ở một mức độ hoặc chất lượng cụ thể.
"This restaurant is highly rated for its excellent service."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the movie is highly rated, I will watch it. |
Nếu bộ phim được đánh giá cao, tôi sẽ xem nó. |
| Phủ định | If the restaurant isn't highly rated, I won't eat there. |
Nếu nhà hàng không được đánh giá cao, tôi sẽ không ăn ở đó. |
| Nghi vấn | Will you watch the show if it is rated well? |
Bạn sẽ xem chương trình nếu nó được đánh giá tốt chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rated".
