(Top Banner Ad)
sandpaper
B1
noun B1 Công cụ và Vật liệu

sandpaper

UK: /ˈsændˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈsændˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy ráp giấy nhám
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper with sand or another abrasive glued to it, used for smoothing or polishing.

Vietnamese Meaning

Giấy nhám, giấy ráp, loại giấy có phủ lớp cát hoặc vật liệu mài mòn khác, dùng để làm nhẵn hoặc đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used sandpaper to smooth the rough edges of the table."

    "Anh ấy dùng giấy nhám để làm nhẵn các cạnh thô của cái bàn."

  • "Always wear a mask when using sandpaper to avoid inhaling dust."

    "Luôn đeo khẩu trang khi sử dụng giấy nhám để tránh hít phải bụi."

  • "The craftsman carefully sandpapers each piece of furniture."

    "Người thợ thủ công cẩn thận chà nhám từng món đồ nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sandpaper giấy nhám, giấy ráp (một loại giấy có bề mặt thô ráp dùng để làm mịn hoặc mài mòn các vật liệu khác)
Verb to sandpaper chà nhám, đánh giấy ráp (dùng giấy nhám để làm mịn hoặc mài mòn một bề mặt)
Noun (gerund) sandpapering việc chà nhám, hành động đánh giấy ráp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ và Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
sand
English
paper
English (compound)
sandpaper

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'sandpaper' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'sand' (cát) và 'paper' (giấy). Nó mô tả chính xác vật liệu: một loại giấy được phủ một lớp cát (hoặc các hạt mài mòn khác) để làm mịn hoặc chà nhám bề mặt. Mặc dù các hình thức vật liệu mài mòn tương tự đã tồn tại hàng ngàn năm, khái niệm giấy nhám như chúng ta biết ngày nay phổ biến từ thế kỷ 18.

Usage Note

Sandpaper được sử dụng để mài nhẵn bề mặt gỗ, kim loại, nhựa, hoặc loại bỏ lớp sơn cũ. Độ nhám của giấy nhám được đo bằng số grit, số grit càng cao thì giấy nhám càng mịn.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu được làm nhẵn bằng giấy nhám. Ví dụ: "Sandpaper the wood with 120-grit sandpaper."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sandpaper
  • fine fine sandpaper
    (giấy nhám mịn)
  • coarse coarse sandpaper
    (giấy nhám thô)
  • wet-dry wet-dry sandpaper
    (giấy nhám dùng được cả khô và ướt)
  • waterproof waterproof sandpaper
    (giấy nhám chống nước)
Verb + sandpaper
  • use use sandpaper
    (sử dụng giấy nhám)
  • rub with rub with sandpaper
    (chà xát bằng giấy nhám)
  • smooth with smooth with sandpaper
    (làm mịn bằng giấy nhám)
  • finish with finish with sandpaper
    (hoàn thiện bằng giấy nhám)
Sandpaper + Noun
  • grit sandpaper grit
    (độ nhám của giấy nhám)
  • grade sandpaper grade
    (cấp độ nhám của giấy nhám)
  • sheet a sheet of sandpaper
    (một tờ giấy nhám)

Idioms

  • a sandpaper voice

    một giọng nói khàn khàn, thô ráp, khó nghe (như chà xát bằng giấy nhám)

    "After yelling at the game, he had a sandpaper voice the next morning."

    (Sau khi la hét trong trận đấu, sáng hôm sau giọng anh ấy khàn đặc, thô ráp.)

  • to give someone the sandpaper treatment

    đối xử thô lỗ, khắc nghiệt với ai đó; phê bình ai đó một cách gay gắt

    "The manager gave the new employee the sandpaper treatment for arriving late."

    (Người quản lý đã xử lý gay gắt với nhân viên mới vì đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandpaper

noun
Lật mặt

Giấy nhám, giấy ráp, loại giấy có phủ lớp cát hoặc vật liệu mài mòn khác, dùng để làm nhẵn hoặc đánh bóng.

"He used sandpaper to smooth the rough edges of the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The craftsman used sandpaper, which smoothed the rough edges of the wood, to create a polished finish.
Người thợ thủ công đã sử dụng giấy nhám, thứ làm mịn các cạnh thô ráp của gỗ, để tạo ra một lớp hoàn thiện bóng bẩy.
Phủ định
The project, which didn't require any sandpaper, was surprisingly completed quickly.
Dự án, cái mà không yêu cầu bất kỳ giấy nhám nào, đã hoàn thành nhanh chóng một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the type of wood, which requires you to sandpaper it extensively, for the project?
Đây có phải là loại gỗ, cái mà yêu cầu bạn phải chà nhám nhiều, cho dự án không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sandpaper the surface, it will become smooth.
Nếu bạn chà nhám bề mặt, nó sẽ trở nên nhẵn.
Phủ định
If you don't sandpaper the wood carefully, you will scratch it.
Nếu bạn không chà nhám gỗ cẩn thận, bạn sẽ làm trầy nó.
Nghi vấn
Will the paint adhere better if I sandpaper the wall first?
Sơn sẽ bám dính tốt hơn nếu tôi chà nhám tường trước không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sandpapers the wood to make it smooth.
Anh ấy chà nhám gỗ để làm cho nó mịn.
Phủ định
Not only did he sandpaper the table, but also he varnished it.
Không chỉ anh ấy chà nhám cái bàn, mà anh ấy còn sơn vecni nó.
Nghi vấn
Should you sandpaper the surface, it will be smoother.
Nếu bạn chà nhám bề mặt, nó sẽ mịn hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandpaper".

Biểu tượng của sự tỉ mỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thủ công, chế tác gỗ và tự làm (DIY), giấy nhám là một công cụ thiết yếu, thường được liên tưởng đến sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và quá trình hoàn thiện để đạt được bề mặt hoàn hảo. Nó đại diện cho bước cuối cùng quan trọng để biến một vật thô ráp thành một sản phẩm mịn màng và đẹp mắt.

Ẩn dụ về sự mài dũa

Ngoài công dụng vật lý, từ 'sandpaper' còn được dùng như một ẩn dụ để miêu tả những trải nghiệm, lời nói hoặc tính cách thô ráp, khó chịu nhưng đôi khi cần thiết để 'mài dũa' một người hoặc một tình huống trở nên tốt hơn. Giống như giấy nhám, quá trình này có thể gây khó chịu ban đầu nhưng dẫn đến kết quả mịn màng hơn.