(Top Banner Ad)
abrasive paper
B1
noun phrase B1 Công cụ & Vật liệu

abrasive paper

UK: /əˈbreɪ.sɪv ˈpeɪ.pər/ • US: /əˈbreɪ.sɪv ˈpeɪ.pər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy nhám giấy ráp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper coated with an abrasive substance, used for smoothing or cleaning surfaces.

Vietnamese Meaning

Giấy nhám, giấy ráp, giấy được phủ một chất mài mòn, dùng để làm mịn hoặc làm sạch bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used abrasive paper to sand the rough edges of the wood."

    "Anh ấy đã dùng giấy nhám để chà nhẵn các cạnh thô của gỗ."

  • "Abrasive paper is available in a variety of grits."

    "Giấy nhám có nhiều loại độ nhám khác nhau."

  • "Using the wrong grit of abrasive paper can damage the surface."

    "Sử dụng loại giấy nhám có độ nhám không phù hợp có thể làm hỏng bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abrade Cọ xát, chà mòn
Noun abrasion Sự mài mòn, vết trầy xước
Adjective abrasive Có tính mài mòn; thô ráp
Adverb abrasively Một cách thô ráp, một cách mài mòn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ & Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radere
Latin
abradere
Middle English
paper
Modern English
abrasive paper

Nguồn gốc từ 'Abrasive'

Từ 'abrasive' (có tính mài mòn) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'abradere', có nghĩa là 'cạo đi' hoặc 'chà xát đi'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi') và 'radere' (nghĩa là 'cạo'). Giấy nhám thực hiện đúng chức năng này: chà xát để làm mịn hoặc loại bỏ vật liệu.

Sự kết hợp đơn giản

'Abrasive paper' là một cụm từ ghép hiện đại mô tả vật liệu mài mòn (abrasive) được gắn trên một tấm nền là giấy (paper). Nó mô tả chính xác chức năng vật lý của loại giấy này.

Usage Note

Giấy nhám là một loại vật liệu mài mòn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến chế tạo ô tô và thủ công mỹ nghệ. Nó có nhiều độ nhám khác nhau, được biểu thị bằng số grit, để phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Số grit càng cao, độ nhám càng mịn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abrasive paper (Chỉ loại/cấp độ)
  • fine-grit fine-grit abrasive paper
    (Giấy nhám hạt mịn)
  • coarse coarse abrasive paper
    (Giấy nhám thô)
  • waterproof waterproof abrasive paper
    (Giấy nhám chống nước (giấy nhám chà ướt))
Verb + abrasive paper (Chỉ hành động)
  • use use abrasive paper
    (Sử dụng giấy nhám)
  • sand with sand with abrasive paper
    (Chà nhám bằng giấy nhám)
  • smooth the surface with smooth the surface with abrasive paper
    (Làm mịn bề mặt bằng giấy nhám)

Idioms

  • grade of abrasive paper

    Cấp độ/độ hạt của giấy nhám

    "Always start with a coarse grade of abrasive paper before moving to fine."

    (Luôn bắt đầu bằng cấp độ giấy nhám thô trước khi chuyển sang loại mịn.)

  • silicon carbide abrasive paper

    Giấy nhám cacbua silic

    "Silicon carbide abrasive paper is often preferred for sanding metal and plastic."

    (Giấy nhám cacbua silic thường được ưu tiên dùng để chà nhám kim loại và nhựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abrasive paper

noun phrase
Lật mặt

Giấy nhám, giấy ráp, giấy được phủ một chất mài mòn, dùng để làm mịn hoặc làm sạch bề mặt.

"He used abrasive paper to sand the rough edges of the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is abrasive paper.
Đây là giấy nhám.
Phủ định
Is this not abrasive paper?
Đây không phải là giấy nhám sao?
Nghi vấn
Is this abrasive paper?
Đây có phải là giấy nhám không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abrasive paper".

Lịch sử lâu đời

Mặc dù giấy nhám hiện đại được cấp bằng sáng chế vào thế kỷ 19, các phiên bản thô sơ đã tồn tại từ rất lâu. Người Trung Quốc cổ đại đã sử dụng vỏ sò, hạt và cát nghiền trộn với keo tự nhiên để tạo ra vật liệu mài mòn từ thế kỷ 13, được coi là tiền thân của abrasive paper.

Hệ thống phân loại độ hạt (Grit)

Giấy nhám được phân loại theo chỉ số độ hạt (grit). Chỉ số này rất quan trọng trong thủ công và xây dựng. Chỉ số càng nhỏ (ví dụ: P40), giấy nhám càng thô. Chỉ số càng lớn (ví dụ: P1200), giấy càng mịn, thường dùng cho các bước hoàn thiện cuối cùng như đánh bóng sơn xe hơi.