(Top Banner Ad)
glued
B1
Động từ B1 Tổng quát

glued

UK: /ɡluːd/ • US: /ɡluːd/

Nghĩa tiếng Việt

dán gắn mải mê dán mắt vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'glue'. To stick something together using glue.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'glue'. Dán cái gì đó lại với nhau bằng keo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I glued the broken vase back together."

    "Tôi đã dán cái bình vỡ lại với nhau."

  • "She was glued to her phone, scrolling through social media."

    "Cô ấy dán mắt vào điện thoại, lướt mạng xã hội."

  • "The poster was glued to the wall."

    "Tấm áp phích được dán lên tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glue Chất keo, hồ dán
Verb glue Dán, gắn chặt
Noun gluing Sự dán, sự gắn
Adjective gluey Dính như keo, sền sệt
Verb unglue Tháo rời (cái đã dán), gỡ bỏ
Adjective glueless Không dùng keo, không có keo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*glew-
Latin
glus, gluten
Old French
glu
Middle English
glew
English
glue (verb/noun)
English
glued (past tense/participle)

Sự "Dính Chặt" Từ Cổ Xưa

Từ 'glued' xuất phát từ động từ 'glue' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'dán' hoặc 'gắn chặt'. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin 'glus' (chất keo) và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*glew-' mang ý nghĩa 'tập hợp' hoặc 'dính lại với nhau'. Điều này cho thấy ý niệm về sự kết dính đã tồn tại từ rất lâu trong ngôn ngữ loài người và trong nhiều nền văn hóa khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động dán một vật gì đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'adhere' (dính chặt) có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải dùng keo.

Prepositions

to together

'Glued to' có nghĩa là dán mắt vào cái gì đó, không rời. 'Glued together' có nghĩa là dán hai hoặc nhiều vật lại với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glued
  • be be glued to
    (dán chặt vào, không rời khỏi (thường là màn hình, ghế ngồi))
  • get get glued to
    (bị dán chặt vào, trở nên không rời (ví dụ: bị cuốn hút vào))
  • remain remain glued to
    (vẫn dán chặt vào, không rời đi (giữ nguyên vị trí/tình trạng))
Adjective + glued
  • firmly firmly glued
    (được dán chặt, gắn chắc chắn)
  • securely securely glued
    (được dán an toàn, gắn chắc chắn)
  • permanently permanently glued
    (được dán vĩnh viễn)
glued + Prepositional Phrase
  • glued to the screen glued to the screen
    (dán mắt vào màn hình)
  • glued to one's seat glued to one's seat
    (dán chặt vào ghế, không nhúc nhích)
  • glued to the spot glued to the spot
    (đứng chôn chân tại chỗ (thường do bất ngờ, sợ hãi))

Idioms

  • be glued to something

    Dán mắt vào cái gì đó; không rời khỏi cái gì đó (thường là màn hình, TV, sách do bị cuốn hút)

    "The kids were glued to the TV all afternoon, watching cartoons."

    (Bọn trẻ dán mắt vào TV cả buổi chiều để xem phim hoạt hình.)

  • have one's eyes glued to something

    Dán mắt/mắt không rời khỏi cái gì đó (nhấn mạnh hành động nhìn chăm chú, không chớp mắt)

    "She had her eyes glued to the stage, not wanting to miss a single moment of the play."

    (Cô ấy dán mắt vào sân khấu, không muốn bỏ lỡ một khoảnh khắc nào của vở kịch.)

  • be glued to the spot

    Đứng chôn chân tại chỗ; không thể nhúc nhích (thường do sốc, sợ hãi, ngạc nhiên tột độ)

    "When I saw the giant spider in my room, I was glued to the spot for a few seconds."

    (Khi tôi nhìn thấy con nhện khổng lồ trong phòng, tôi đứng chôn chân tại chỗ vài giây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glued

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'glue'. Dán cái gì đó lại với nhau bằng keo.

"I glued the broken vase back together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the kids were glued to the TV screen all afternoon!
Chà, bọn trẻ dán mắt vào màn hình TV cả buổi chiều!
Phủ định
Oh dear, I wasn't glued to my work, so I missed the deadline.
Ôi trời, tôi đã không tập trung vào công việc của mình, vì vậy tôi đã lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Hey, were you glued to your phone the whole time?
Này, bạn có dán mắt vào điện thoại suốt thời gian qua không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His eyes, glued to the screen, didn't notice her enter the room, and he remained completely absorbed in the game.
Mắt anh ta, dán chặt vào màn hình, không hề nhận ra cô bước vào phòng, và anh ta hoàn toàn đắm chìm vào trò chơi.
Phủ định
The broken pieces, not glued together properly, fell apart, and the model was ruined.
Các mảnh vỡ, không được dán lại đúng cách, rơi ra, và mô hình đã bị hỏng.
Nghi vấn
John, glued the poster to the wall, didn't you?
John, bạn đã dán tấm áp phích lên tường phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the paper is glued, it sticks to the surface.
Nếu tờ giấy được dán, nó sẽ dính vào bề mặt.
Phủ định
When the parts aren't glued together properly, the model falls apart.
Khi các bộ phận không được dán lại với nhau đúng cách, mô hình sẽ rơi ra.
Nghi vấn
If you glue two magnets together, do they attract or repel?
Nếu bạn dán hai nam châm lại với nhau, chúng hút nhau hay đẩy nhau?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was glued to the TV watching the news.
Cô ấy nói rằng cô ấy dán mắt vào TV xem tin tức.
Phủ định
He told me that he wasn't glued to his phone all day.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không dán mắt vào điện thoại cả ngày.
Nghi vấn
She asked if I had been glued to my seat during the movie.
Cô ấy hỏi liệu tôi có dán chặt vào ghế trong suốt bộ phim không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to glue these broken pieces together.
Tôi sẽ dán những mảnh vỡ này lại với nhau.
Phủ định
She is not going to be glued to her phone all day.
Cô ấy sẽ không dán mắt vào điện thoại cả ngày đâu.
Nghi vấn
Are they going to get glued to the TV when the game starts?
Họ có dán mắt vào TV khi trận đấu bắt đầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived, she had glued the broken pieces of the vase back together.
Trước khi tôi đến, cô ấy đã dán những mảnh vỡ của chiếc bình lại với nhau.
Phủ định
He had not glued the poster to the wall before the tape lost its stickiness.
Anh ấy đã không dán tấm áp phích lên tường trước khi băng dính mất độ dính.
Nghi vấn
Had they glued the model airplane together before they realized they were missing a piece?
Họ đã dán mô hình máy bay lại với nhau trước khi nhận ra họ bị thiếu một mảnh phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child was glued to the television screen yesterday evening.
Đứa trẻ dán mắt vào màn hình tivi tối qua.
Phủ định
She wasn't glued to her phone; she was reading a book.
Cô ấy không dán mắt vào điện thoại; cô ấy đang đọc sách.
Nghi vấn
Were they glued to their seats during the intense movie scene?
Họ có dán chặt vào ghế trong cảnh phim gay cấn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kids are gluing paper together to make a collage.
Bọn trẻ đang dán giấy lại với nhau để tạo một bức tranh cắt dán.
Phủ định
I am not gluing anything right now because I'm busy.
Tôi không dán bất cứ thứ gì bây giờ vì tôi đang bận.
Nghi vấn
Are you gluing your fingers together again?
Bạn lại đang dán các ngón tay vào nhau à?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was as glued to the screen as a moth to a flame.
Anh ấy dán mắt vào màn hình như một con thiêu thân lao vào ngọn lửa.
Phủ định
She wasn't more glued to her phone than he was to his video games.
Cô ấy không dán mắt vào điện thoại nhiều hơn anh ấy dán mắt vào trò chơi điện tử.
Nghi vấn
Is she the most glued to her work among her colleagues?
Cô ấy có phải là người dán mắt vào công việc nhất trong số các đồng nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glued".

Màn hình và Cuộc Sống Hiện Đại

Thành ngữ 'be glued to the screen' (dán mắt vào màn hình) phản ánh một thực tế phổ biến trong xã hội hiện đại. Nó mô tả hành vi dành quá nhiều thời gian và sự chú ý vào các thiết bị điện tử như TV, máy tính, điện thoại, thường ngụ ý sự mất tập trung vào thế giới xung quanh hoặc sự tiêu tốn thời gian không hiệu quả. Đây là một vấn đề được tranh luận rộng rãi về tác động của công nghệ lên đời sống con người, đặc biệt là với trẻ em.

Chất Kết Dính Trong Sinh Hoạt và Nghệ Thuật

Chất 'glue' (keo dán) là một vật dụng thiết yếu trong nhiều nền văn hóa và hoạt động hàng ngày, từ thủ công mỹ nghệ, sửa chữa đồ đạc trong nhà đến các ngành công nghiệp lớn. Sự hiện diện của nó trong ngôn ngữ thông qua từ 'glued' cho thấy tầm quan trọng của khái niệm 'kết dính' – dù là vật lý hay trừu tượng – trong việc xây dựng, duy trì các mối quan hệ và tạo ra những vật phẩm bền vững trong cuộc sống.