sandstone
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sandstone'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đá trầm tích bao gồm các hạt cát hoặc thạch anh được gắn kết với nhau, thường có màu vàng, đỏ hoặc nâu.
Definition (English Meaning)
A sedimentary rock consisting of sand or quartz grains cemented together, typically yellow, red, or brown in color.
Ví dụ Thực tế với 'Sandstone'
-
"The cliffs were made of red sandstone."
"Những vách đá được tạo thành từ đá sa thạch đỏ."
-
"Many buildings in the city are constructed from local sandstone."
"Nhiều tòa nhà trong thành phố được xây dựng từ đá sa thạch địa phương."
-
"The sandstone formations in the park are a popular tourist attraction."
"Các thành tạo đá sa thạch trong công viên là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sandstone'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sandstone
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sandstone'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sandstone là một loại đá phổ biến được hình thành từ quá trình nén chặt và gắn kết các hạt cát. Nó thường được sử dụng trong xây dựng và trang trí do độ bền và vẻ ngoài tự nhiên của nó. Đá sa thạch khác với đá vôi (limestone) ở thành phần khoáng chất chính. Đá vôi chủ yếu là canxi cacbonat, trong khi đá sa thạch chủ yếu là silica (quartz).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Of' thường được dùng để mô tả thành phần cấu tạo: a block of sandstone. 'In' thường chỉ vị trí hoặc môi trường: patterns in the sandstone. 'From' thường chỉ nguồn gốc: carved from sandstone.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sandstone'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The ancient city was built from sandstone.
|
Thành phố cổ kính được xây dựng từ đá sa thạch. |
| Phủ định |
This wall isn't sandstone; it's made of brick.
|
Bức tường này không phải là đá sa thạch; nó được làm bằng gạch. |
| Nghi vấn |
Is that cliff face made of sandstone?
|
Vách đá đó có được làm bằng đá sa thạch không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I were a geologist, I would study the formation of sandstone cliffs.
|
Nếu tôi là một nhà địa chất, tôi sẽ nghiên cứu sự hình thành của các vách đá sa thạch. |
| Phủ định |
If they didn't use sandstone for construction, the buildings wouldn't have that reddish hue.
|
Nếu họ không sử dụng sa thạch để xây dựng, các tòa nhà sẽ không có màu đỏ nhạt đó. |
| Nghi vấn |
Would you build your house with sandstone if it were readily available?
|
Bạn có xây nhà bằng sa thạch không nếu nó có sẵn? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you heat sandstone, it expands slightly.
|
Nếu bạn nung nóng đá sa thạch, nó sẽ giãn nở một chút. |
| Phủ định |
When sandstone is exposed to acid rain, it doesn't stay smooth.
|
Khi đá sa thạch tiếp xúc với mưa axit, nó không giữ được độ mịn. |
| Nghi vấn |
If sandstone is porous, does it absorb water easily?
|
Nếu đá sa thạch xốp, nó có dễ dàng hấp thụ nước không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sculptor had used sandstone to create the statue before the exhibition opened.
|
Nhà điêu khắc đã sử dụng đá sa thạch để tạo ra bức tượng trước khi triển lãm mở cửa. |
| Phủ định |
They had not realized how much sandstone they needed for the project until it was too late.
|
Họ đã không nhận ra họ cần bao nhiêu đá sa thạch cho dự án cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn |
Had the builders already installed the sandstone facade by the time the inspector arrived?
|
Các thợ xây đã lắp đặt mặt tiền bằng đá sa thạch trước khi thanh tra đến chưa? |