(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sandstone
B1

sandstone

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đá sa thạch sa thạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sandstone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đá trầm tích bao gồm các hạt cát hoặc thạch anh được gắn kết với nhau, thường có màu vàng, đỏ hoặc nâu.

Definition (English Meaning)

A sedimentary rock consisting of sand or quartz grains cemented together, typically yellow, red, or brown in color.

Ví dụ Thực tế với 'Sandstone'

  • "The cliffs were made of red sandstone."

    "Những vách đá được tạo thành từ đá sa thạch đỏ."

  • "Many buildings in the city are constructed from local sandstone."

    "Nhiều tòa nhà trong thành phố được xây dựng từ đá sa thạch địa phương."

  • "The sandstone formations in the park are a popular tourist attraction."

    "Các thành tạo đá sa thạch trong công viên là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sandstone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sandstone
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học

Ghi chú Cách dùng 'Sandstone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sandstone là một loại đá phổ biến được hình thành từ quá trình nén chặt và gắn kết các hạt cát. Nó thường được sử dụng trong xây dựng và trang trí do độ bền và vẻ ngoài tự nhiên của nó. Đá sa thạch khác với đá vôi (limestone) ở thành phần khoáng chất chính. Đá vôi chủ yếu là canxi cacbonat, trong khi đá sa thạch chủ yếu là silica (quartz).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in from

'Of' thường được dùng để mô tả thành phần cấu tạo: a block of sandstone. 'In' thường chỉ vị trí hoặc môi trường: patterns in the sandstone. 'From' thường chỉ nguồn gốc: carved from sandstone.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sandstone'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient city was built from sandstone.
Thành phố cổ kính được xây dựng từ đá sa thạch.
Phủ định
This wall isn't sandstone; it's made of brick.
Bức tường này không phải là đá sa thạch; nó được làm bằng gạch.
Nghi vấn
Is that cliff face made of sandstone?
Vách đá đó có được làm bằng đá sa thạch không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a geologist, I would study the formation of sandstone cliffs.
Nếu tôi là một nhà địa chất, tôi sẽ nghiên cứu sự hình thành của các vách đá sa thạch.
Phủ định
If they didn't use sandstone for construction, the buildings wouldn't have that reddish hue.
Nếu họ không sử dụng sa thạch để xây dựng, các tòa nhà sẽ không có màu đỏ nhạt đó.
Nghi vấn
Would you build your house with sandstone if it were readily available?
Bạn có xây nhà bằng sa thạch không nếu nó có sẵn?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat sandstone, it expands slightly.
Nếu bạn nung nóng đá sa thạch, nó sẽ giãn nở một chút.
Phủ định
When sandstone is exposed to acid rain, it doesn't stay smooth.
Khi đá sa thạch tiếp xúc với mưa axit, nó không giữ được độ mịn.
Nghi vấn
If sandstone is porous, does it absorb water easily?
Nếu đá sa thạch xốp, nó có dễ dàng hấp thụ nước không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor had used sandstone to create the statue before the exhibition opened.
Nhà điêu khắc đã sử dụng đá sa thạch để tạo ra bức tượng trước khi triển lãm mở cửa.
Phủ định
They had not realized how much sandstone they needed for the project until it was too late.
Họ đã không nhận ra họ cần bao nhiêu đá sa thạch cho dự án cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had the builders already installed the sandstone facade by the time the inspector arrived?
Các thợ xây đã lắp đặt mặt tiền bằng đá sa thạch trước khi thanh tra đến chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)