(Top Banner Ad)
sandstone
B1
danh từ B1 Địa chất học

sandstone

UK: /ˈsændstəʊn/ • US: /ˈsændstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá sa thạch sa thạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sedimentary rock consisting of sand or quartz grains cemented together, typically yellow, red, or brown in color.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích bao gồm các hạt cát hoặc thạch anh được gắn kết với nhau, thường có màu vàng, đỏ hoặc nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cliffs were made of red sandstone."

    "Những vách đá được tạo thành từ đá sa thạch đỏ."

  • "Many buildings in the city are constructed from local sandstone."

    "Nhiều tòa nhà trong thành phố được xây dựng từ đá sa thạch địa phương."

  • "The sandstone formations in the park are a popular tourist attraction."

    "Các thành tạo đá sa thạch trong công viên là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand cát (vật liệu hạt nhỏ)
Adjective sandy có nhiều cát, giống như cát
Noun stone đá (tảng, viên), vật liệu đá
Adjective stony nhiều đá, cứng như đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sand
Old English
stān
English (Compound)
sandstone

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sandstone' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sand' (cát) và 'stone' (đá). Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của loại đá này: một loại đá trầm tích được hình thành từ những hạt cát kết dính lại với nhau qua hàng triệu năm. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách tên gọi trong tiếng Anh thường mô tả trực tiếp vật thể.

Usage Note

Sandstone là một loại đá phổ biến được hình thành từ quá trình nén chặt và gắn kết các hạt cát. Nó thường được sử dụng trong xây dựng và trang trí do độ bền và vẻ ngoài tự nhiên của nó. Đá sa thạch khác với đá vôi (limestone) ở thành phần khoáng chất chính. Đá vôi chủ yếu là canxi cacbonat, trong khi đá sa thạch chủ yếu là silica (quartz).

Prepositions

of in from

'Of' thường được dùng để mô tả thành phần cấu tạo: a block of sandstone. 'In' thường chỉ vị trí hoặc môi trường: patterns in the sandstone. 'From' thường chỉ nguồn gốc: carved from sandstone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sandstone
  • red red sandstone
    (sa thạch đỏ)
  • porous porous sandstone
    (sa thạch xốp (thấm nước))
  • soft soft sandstone
    (sa thạch mềm)
  • weathered weathered sandstone
    (sa thạch bị phong hóa)
Noun + sandstone
  • sandstone sandstone cliff
    (vách đá sa thạch)
  • sandstone sandstone formation
    (cấu tạo/sự hình thành sa thạch)
  • sandstone sandstone quarry
    (mỏ sa thạch)
Verb + sandstone
  • carve carve sandstone
    (chạm khắc sa thạch)
  • erode erode sandstone
    (xói mòn sa thạch)

Idioms

  • carved from sandstone

    được chạm khắc từ sa thạch (chỉ vật liệu sử dụng)

    "The ancient temple was carved entirely from local sandstone."

    (Ngôi đền cổ được chạm khắc hoàn toàn từ sa thạch địa phương.)

  • weathered sandstone formations

    những khối sa thạch bị phong hóa (chỉ hiện tượng tự nhiên)

    "Tourists often admire the unique weathered sandstone formations in the desert."

    (Du khách thường chiêm ngưỡng những khối sa thạch bị phong hóa độc đáo trong sa mạc.)

  • towering sandstone cliffs

    những vách đá sa thạch cao chót vót

    "The Grand Canyon is famous for its towering sandstone cliffs and stunning views."

    (Grand Canyon nổi tiếng với những vách đá sa thạch cao chót vót và cảnh quan tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandstone

danh từ
Lật mặt

Một loại đá trầm tích bao gồm các hạt cát hoặc thạch anh được gắn kết với nhau, thường có màu vàng, đỏ hoặc nâu.

"The cliffs were made of red sandstone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient city was built from sandstone.
Thành phố cổ kính được xây dựng từ đá sa thạch.
Phủ định
This wall isn't sandstone; it's made of brick.
Bức tường này không phải là đá sa thạch; nó được làm bằng gạch.
Nghi vấn
Is that cliff face made of sandstone?
Vách đá đó có được làm bằng đá sa thạch không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a geologist, I would study the formation of sandstone cliffs.
Nếu tôi là một nhà địa chất, tôi sẽ nghiên cứu sự hình thành của các vách đá sa thạch.
Phủ định
If they didn't use sandstone for construction, the buildings wouldn't have that reddish hue.
Nếu họ không sử dụng sa thạch để xây dựng, các tòa nhà sẽ không có màu đỏ nhạt đó.
Nghi vấn
Would you build your house with sandstone if it were readily available?
Bạn có xây nhà bằng sa thạch không nếu nó có sẵn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat sandstone, it expands slightly.
Nếu bạn nung nóng đá sa thạch, nó sẽ giãn nở một chút.
Phủ định
When sandstone is exposed to acid rain, it doesn't stay smooth.
Khi đá sa thạch tiếp xúc với mưa axit, nó không giữ được độ mịn.
Nghi vấn
If sandstone is porous, does it absorb water easily?
Nếu đá sa thạch xốp, nó có dễ dàng hấp thụ nước không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor had used sandstone to create the statue before the exhibition opened.
Nhà điêu khắc đã sử dụng đá sa thạch để tạo ra bức tượng trước khi triển lãm mở cửa.
Phủ định
They had not realized how much sandstone they needed for the project until it was too late.
Họ đã không nhận ra họ cần bao nhiêu đá sa thạch cho dự án cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had the builders already installed the sandstone facade by the time the inspector arrived?
Các thợ xây đã lắp đặt mặt tiền bằng đá sa thạch trước khi thanh tra đến chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sandstone's color is a beautiful blend of red and brown.
Màu sắc của đá sa thạch là sự pha trộn tuyệt đẹp giữa đỏ và nâu.
Phủ định
The sandstone's texture isn't as smooth as marble's.
Kết cấu của đá sa thạch không mịn bằng đá cẩm thạch.
Nghi vấn
Is the sandstone's durability comparable to granite's?
Độ bền của đá sa thạch có thể so sánh với độ bền của đá granite không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandstone".

Kiến trúc và Nghệ thuật

Sa thạch là vật liệu xây dựng và điêu khắc được ưa chuộng từ thời cổ đại đến nay nhờ độ bền, tính dễ gia công và màu sắc tự nhiên đa dạng (từ đỏ, vàng đến nâu). Nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng thế giới như Đền Petra ở Jordan, các tòa nhà lịch sử ở Edinburgh (Scotland) hay một số phần của Nhà thờ chính tòa Lincoln (Anh) đều sử dụng sa thạch.

Kỳ quan Thiên nhiên

Sa thạch đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhiều kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục. Các hẻm núi sâu, vách đá dựng đứng và cột đá độc đáo được tạo nên từ sa thạch qua hàng triệu năm phong hóa và xói mòn, tiêu biểu như Grand Canyon, Công viên Quốc gia Zion ở Mỹ hay nhiều cảnh quan ở vùng Outback của Úc, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.