(Top Banner Ad)
sedimentary rock
B2
noun B2 Địa chất học

sedimentary rock

UK: /ˌsɛdɪˈmɛntəri rɒk/ • US: /ˌsɛdəˈmɛntəri rɑk/

Nghĩa tiếng Việt

đá trầm tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rock that has formed from sediment deposited by water, wind, or ice.

Vietnamese Meaning

Đá trầm tích, loại đá hình thành từ trầm tích lắng đọng bởi nước, gió hoặc băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sandstone is a type of sedimentary rock."

    "Đá sa thạch là một loại đá trầm tích."

  • "Sedimentary rocks often contain fossils."

    "Đá trầm tích thường chứa hóa thạch."

  • "The Grand Canyon is famous for its layers of sedimentary rock."

    "Hẻm núi Grand Canyon nổi tiếng với các lớp đá trầm tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sediment Trầm tích, vật chất lắng đọng
Noun sedimentation Sự lắng đọng, sự trầm tích hóa
Verb sediment Lắng đọng, đọng lại (chất rắn)
Noun rock Đá, tảng đá
Adjective rocky Nhiều đá, gồ ghề (như đá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedere (to sit)
Latin
sedimentum (a settling, dregs)
English
sediment
English
sedimentary
Vulgar Latin
*rocca (stone)
Old French
rocque, roche (rock)
Middle English
rokke (rock)
English
rock

Nguồn gốc từ 'sedimentary' (trầm tích)

Từ 'sedimentary' (trầm tích) có gốc từ tiếng Latin 'sedimentum', nghĩa là 'sự lắng đọng' hoặc 'phần cặn lắng xuống'. Nó xuất phát từ động từ 'sedere', có nghĩa là 'ngồi'. Điều này rất phù hợp vì đá trầm tích hình thành khi vật chất lắng đọng và nén chặt lại theo thời gian.

Nguồn gốc từ 'rock' (đá)

Từ 'rock' có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Latin thông tục '*rocca' và tiếng Pháp cổ 'roque' hoặc 'roche', đều có nghĩa là 'đá'. Nó mô tả một khối vật chất cứng, chắc chắn của vỏ trái đất.

Usage Note

Đá trầm tích được hình thành do sự tích tụ và nén chặt của các vật liệu trầm tích (như cát, bùn, xác sinh vật) qua thời gian dài. Khác với đá magma (igneous rock) hình thành từ sự nguội lạnh của magma và đá biến chất (metamorphic rock) hình thành từ sự biến đổi của các loại đá khác dưới áp suất và nhiệt độ cao.

Prepositions

in of

"in" được dùng để chỉ sự hiện diện của đá trầm tích ở một khu vực cụ thể (e.g., sedimentary rock in the Grand Canyon). "of" được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của đá trầm tích (e.g., sedimentary rock of sandstone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedimentary rock
  • soft soft sedimentary rock
    (đá trầm tích mềm)
  • hard hard sedimentary rock
    (đá trầm tích cứng)
  • layered layered sedimentary rock
    (đá trầm tích có lớp)
  • clastic clastic sedimentary rock
    (đá trầm tích vụn (cơ học))
  • chemical chemical sedimentary rock
    (đá trầm tích hóa học)
Verb + sedimentary rock
  • form form sedimentary rock
    (hình thành đá trầm tích)
  • study study sedimentary rock
    (nghiên cứu đá trầm tích)
  • identify identify sedimentary rock
    (xác định đá trầm tích)
Sedimentary rock + Verb
  • contains sedimentary rock contains fossils
    (đá trầm tích chứa hóa thạch)
  • forms sedimentary rock forms from sediment
    (đá trầm tích hình thành từ trầm tích)
  • erodes sedimentary rock erodes easily
    (đá trầm tích dễ bị xói mòn)

Idioms

  • formation of sedimentary rock

    sự hình thành đá trầm tích

    "The formation of sedimentary rock often involves the compaction of sediment over millions of years."

    (Sự hình thành đá trầm tích thường liên quan đến quá trình nén chặt trầm tích qua hàng triệu năm.)

  • layers of sedimentary rock

    các lớp đá trầm tích

    "The Grand Canyon showcases distinct layers of sedimentary rock, revealing Earth's history."

    (Grand Canyon trưng bày các lớp đá trầm tích rõ rệt, tiết lộ lịch sử của Trái Đất.)

  • types of sedimentary rock

    các loại đá trầm tích

    "There are many types of sedimentary rock, including sandstone, limestone, and shale."

    (Có nhiều loại đá trầm tích, bao gồm sa thạch, đá vôi và đá phiến sét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedimentary rock

noun
Lật mặt

Đá trầm tích, loại đá hình thành từ trầm tích lắng đọng bởi nước, gió hoặc băng.

"Sandstone is a type of sedimentary rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sedimentary rock forms from the accumulation of sediments.
Đá trầm tích hình thành từ sự tích tụ của các trầm tích.
Phủ định
That sample is not sedimentary rock.
Mẫu vật đó không phải là đá trầm tích.
Nghi vấn
Is sandstone a type of sedimentary rock?
Đá sa thạch có phải là một loại đá trầm tích không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a geologist, I would study sedimentary rock formations in the Grand Canyon.
Nếu tôi là một nhà địa chất, tôi sẽ nghiên cứu các thành tạo đá trầm tích ở Grand Canyon.
Phủ định
If there weren't so much sedimentary rock in that area, we wouldn't have found so many fossils.
Nếu không có nhiều đá trầm tích ở khu vực đó, chúng ta đã không tìm thấy nhiều hóa thạch đến vậy.
Nghi vấn
Would we learn more about Earth's history if we studied sedimentary layers more closely?
Liệu chúng ta có học được nhiều hơn về lịch sử Trái Đất nếu chúng ta nghiên cứu các lớp trầm tích kỹ hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geologist had studied the sedimentary rock formations more carefully, she would have discovered the fossils.
Nếu nhà địa chất đã nghiên cứu kỹ hơn các thành hệ đá trầm tích, cô ấy đã có thể phát hiện ra hóa thạch.
Phủ định
If they hadn't analyzed the sedimentary layers, they wouldn't have understood the geological history of the area.
Nếu họ không phân tích các lớp trầm tích, họ đã không thể hiểu được lịch sử địa chất của khu vực.
Nghi vấn
Would the engineers have built the tunnel safely if they had known about the weak sedimentary structure?
Liệu các kỹ sư có xây dựng đường hầm một cách an toàn nếu họ biết về cấu trúc trầm tích yếu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geologists study sedimentary rock formations to understand Earth's history.
Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành đá trầm tích để hiểu lịch sử Trái Đất.
Phủ định
Never have I seen such a diverse collection of sedimentary rocks in one place.
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ sưu tập đá trầm tích đa dạng như vậy ở cùng một nơi.
Nghi vấn
Should sedimentary layers reveal fossils, what insights might they offer about ancient life?
Nếu các lớp trầm tích tiết lộ hóa thạch, chúng có thể cung cấp những hiểu biết gì về sự sống cổ đại?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, geologists will have studied the sedimentary rock formations in the area extensively.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các nhà địa chất học sẽ đã nghiên cứu kỹ lưỡng các thành hệ đá trầm tích trong khu vực.
Phủ định
By next year, they won't have discovered any new sedimentary rock deposits in that region.
Đến năm sau, họ sẽ chưa phát hiện ra bất kỳ mỏ đá trầm tích mới nào trong khu vực đó.
Nghi vấn
Will the students have analyzed the composition of the sedimentary rock sample by the end of the semester?
Liệu các sinh viên đã phân tích xong thành phần của mẫu đá trầm tích vào cuối học kỳ chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study sedimentary rock formations to understand Earth's past climates.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành đá trầm tích để hiểu về khí hậu quá khứ của Trái Đất.
Phủ định
The geologist won't classify that specific sample as sedimentary rock until further analysis is complete.
Nhà địa chất sẽ không phân loại mẫu cụ thể đó là đá trầm tích cho đến khi hoàn thành phân tích thêm.
Nghi vấn
Will they find more sedimentary rock layers during the excavation next week?
Liệu họ có tìm thấy nhiều lớp đá trầm tích hơn trong quá trình khai quật vào tuần tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sedimentary rock forms from the accumulation of sediments.
Đá trầm tích hình thành từ sự tích tụ của các trầm tích.
Phủ định
The geologist does not classify this as a sedimentary rock.
Nhà địa chất không phân loại đây là đá trầm tích.
Nghi vấn
Does the river carry sediment that eventually forms sedimentary rock?
Sông có mang theo trầm tích mà cuối cùng hình thành đá trầm tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedimentary rock".

Kho báu năng lượng và hóa thạch

Đá trầm tích đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với con người. Nhiều nguồn năng lượng hóa thạch chính của thế giới như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên được tìm thấy trong các lớp đá trầm tích. Ngoài ra, chúng là 'kho lưu trữ' khổng lồ cho các hóa thạch, cung cấp bằng chứng quý giá về sự sống cổ đại và lịch sử tiến hóa của Trái Đất.

Những kỳ quan địa chất

Nhiều cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục trên thế giới được hình thành từ đá trầm tích. Ví dụ nổi bật nhất là Grand Canyon ở Hoa Kỳ, với những vách đá nhiều tầng lộ rõ các lớp đá trầm tích khác nhau, kể lại câu chuyện về hàng triệu năm lịch sử địa chất của hành tinh chúng ta.