(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gritstone
B2

gritstone

noun

Nghĩa tiếng Việt

đá sa thạch thô sa thạch hạt thô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gritstone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đá sa thạch thô, thường chứa các viên sỏi nhỏ, được sử dụng để mài hoặc làm vật liệu xây dựng.

Definition (English Meaning)

A coarse-grained sandstone, often containing small pebbles, used for grinding or as a building material.

Ví dụ Thực tế với 'Gritstone'

  • "The old millstone was made of gritstone."

    "Cối xay cũ được làm từ đá sa thạch thô."

  • "Gritstone is a common building material in the Peak District."

    "Đá sa thạch thô là một vật liệu xây dựng phổ biến ở Peak District."

  • "The texture of the gritstone made it ideal for sharpening tools."

    "Kết cấu của đá sa thạch thô làm cho nó trở nên lý tưởng để mài dụng cụ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gritstone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gritstone
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sandstone(đá sa thạch)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học Vật liệu xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Gritstone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gritstone là một loại đá sa thạch đặc biệt với kết cấu thô ráp do chứa các hạt lớn hơn so với sa thạch thông thường. Nó thường được sử dụng làm đá mài (grit) hoặc làm vật liệu xây dựng nhờ độ bền cao. Khác với các loại đá xây dựng khác như đá vôi (limestone) mềm hơn hoặc đá granite cứng và ít xốp hơn, gritstone có đặc tính riêng biệt về độ cứng và độ xốp, phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a layer of gritstone). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., gritstone for building).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gritstone'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)