gritstone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coarse-grained sandstone, often containing small pebbles, used for grinding or as a building material.
Vietnamese Meaning
Một loại đá sa thạch thô, thường chứa các viên sỏi nhỏ, được sử dụng để mài hoặc làm vật liệu xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old millstone was made of gritstone."
"Cối xay cũ được làm từ đá sa thạch thô."
-
"Gritstone is a common building material in the Peak District."
"Đá sa thạch thô là một vật liệu xây dựng phổ biến ở Peak District."
-
"The texture of the gritstone made it ideal for sharpening tools."
"Kết cấu của đá sa thạch thô làm cho nó trở nên lý tưởng để mài dụng cụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gritstone là một loại đá sa thạch đặc biệt với kết cấu thô ráp do chứa các hạt lớn hơn so với sa thạch thông thường. Nó thường được sử dụng làm đá mài (grit) hoặc làm vật liệu xây dựng nhờ độ bền cao. Khác với các loại đá xây dựng khác như đá vôi (limestone) mềm hơn hoặc đá granite cứng và ít xốp hơn, gritstone có đặc tính riêng biệt về độ cứng và độ xốp, phù hợp với các ứng dụng cụ thể.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a layer of gritstone). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., gritstone for building).
Collocations (Từ đi kèm)
-
coarse coarse gritstone (đá cát kết thô)
-
hard hard gritstone (đá cát kết cứng)
-
quarries gritstone quarries (mỏ đá gritstone)
-
edges gritstone edges (các vách đá gritstone (đặc biệt ở Peak District))
-
climbing gritstone climbing (hoạt động leo núi trên đá gritstone)
-
country gritstone country (vùng đất có nhiều đá gritstone (chỉ cảnh quan))
Idioms
-
Gritstone country
Vùng đất có nhiều đá gritstone (thường dùng để chỉ vùng Peak District ở Anh với cảnh quan đặc trưng)
"The Peak District is famous for its beautiful gritstone country."
(Vùng Peak District nổi tiếng với phong cảnh vùng đất đá gritstone tuyệt đẹp.)
-
Gritstone climbing
Hoạt động leo núi trên đá gritstone (một hình thức leo núi đặc trưng ở Anh do bề mặt đá bám tốt)
"Many experienced climbers enjoy the challenge of gritstone climbing."
(Nhiều nhà leo núi giàu kinh nghiệm thích thử thách của việc leo đá gritstone.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gritstone
nounMột loại đá sa thạch thô, thường chứa các viên sỏi nhỏ, được sử dụng để mài hoặc làm vật liệu xây dựng.
"The old millstone was made of gritstone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gritstone".
