(Top Banner Ad)
gritstone
B2
noun B2 Địa chất học, Vật liệu xây dựng

gritstone

UK: /ˈɡrɪtstəʊn/ • US: /ˈɡrɪtstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá sa thạch thô sa thạch hạt thô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coarse-grained sandstone, often containing small pebbles, used for grinding or as a building material.

Vietnamese Meaning

Một loại đá sa thạch thô, thường chứa các viên sỏi nhỏ, được sử dụng để mài hoặc làm vật liệu xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old millstone was made of gritstone."

    "Cối xay cũ được làm từ đá sa thạch thô."

  • "Gritstone is a common building material in the Peak District."

    "Đá sa thạch thô là một vật liệu xây dựng phổ biến ở Peak District."

  • "The texture of the gritstone made it ideal for sharpening tools."

    "Kết cấu của đá sa thạch thô làm cho nó trở nên lý tưởng để mài dụng cụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grit Hạt sạn, sỏi nhỏ; tính kiên trì, lòng dũng cảm
Adjective gritty Có sạn, lạo xạo; dũng cảm, kiên trì
Noun stone Đá
Adjective stony Nhiều đá; lạnh lùng, vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật liệu xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*greutą
Old English
grēot
Middle English
grit
Modern English
grit
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Middle English
stoon
Modern English
stone
Modern English
gritstone

Nguồn gốc của "Gritstone"

Từ "gritstone" là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ "grit" và "stone". "Grit" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "grēot" có nghĩa là cát hoặc sỏi, còn "stone" cũng từ tiếng Anh cổ "stān" nghĩa là đá. Do đó, "gritstone" mô tả chính xác bản chất của nó: một loại đá thô ráp, có chứa các hạt sạn, sỏi nhỏ, thường là sa thạch hạt thô.

Usage Note

Gritstone là một loại đá sa thạch đặc biệt với kết cấu thô ráp do chứa các hạt lớn hơn so với sa thạch thông thường. Nó thường được sử dụng làm đá mài (grit) hoặc làm vật liệu xây dựng nhờ độ bền cao. Khác với các loại đá xây dựng khác như đá vôi (limestone) mềm hơn hoặc đá granite cứng và ít xốp hơn, gritstone có đặc tính riêng biệt về độ cứng và độ xốp, phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a layer of gritstone). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., gritstone for building).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gritstone
  • coarse coarse gritstone
    (đá cát kết thô)
  • hard hard gritstone
    (đá cát kết cứng)
Noun + gritstone
  • quarries gritstone quarries
    (mỏ đá gritstone)
  • edges gritstone edges
    (các vách đá gritstone (đặc biệt ở Peak District))
Common Phrases
  • climbing gritstone climbing
    (hoạt động leo núi trên đá gritstone)
  • country gritstone country
    (vùng đất có nhiều đá gritstone (chỉ cảnh quan))

Idioms

  • Gritstone country

    Vùng đất có nhiều đá gritstone (thường dùng để chỉ vùng Peak District ở Anh với cảnh quan đặc trưng)

    "The Peak District is famous for its beautiful gritstone country."

    (Vùng Peak District nổi tiếng với phong cảnh vùng đất đá gritstone tuyệt đẹp.)

  • Gritstone climbing

    Hoạt động leo núi trên đá gritstone (một hình thức leo núi đặc trưng ở Anh do bề mặt đá bám tốt)

    "Many experienced climbers enjoy the challenge of gritstone climbing."

    (Nhiều nhà leo núi giàu kinh nghiệm thích thử thách của việc leo đá gritstone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gritstone

noun
Lật mặt

Một loại đá sa thạch thô, thường chứa các viên sỏi nhỏ, được sử dụng để mài hoặc làm vật liệu xây dựng.

"The old millstone was made of gritstone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gritstone".

Phong cảnh và kiến trúc đặc trưng

Đá gritstone là thành phần chính tạo nên cảnh quan đặc trưng của vùng Peak District ở Anh, với những vách đá hùng vĩ và các khối đá lớn. Nhiều ngôi làng và tòa nhà lịch sử trong vùng cũng được xây dựng bằng loại đá này, mang lại vẻ đẹp bền vững và mộc mạc.

Biểu tượng của công nghiệp và thể thao

Trong lịch sử, gritstone được dùng làm đá cối xay (millstones) vì độ bền và bề mặt thô ráp của nó, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp địa phương. Ngày nay, nó nổi tiếng là địa điểm lý tưởng cho những người leo núi, đặc biệt là các "gritstone edges" (vách đá gritstone) thu hút những nhà leo núi từ khắp nơi trên thế giới bởi tính chất bám dính tốt của nó.