(Top Banner Ad)
salad
A2
danh từ A2 Ẩm thực

salad

UK: /ˈsæləd/ • US: /ˈsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

món trộn sa lát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cold dish of various mixtures of raw or cooked vegetables, usually seasoned with oil, vinegar, or other dressing and sometimes accompanied by meat, fish, cheese, etc.

Vietnamese Meaning

Một món ăn nguội gồm nhiều loại rau sống hoặc nấu chín trộn lẫn, thường được nêm gia vị với dầu, giấm hoặc các loại nước sốt khác và đôi khi ăn kèm với thịt, cá, phô mai, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a salad for lunch."

    "Tôi đã ăn salad cho bữa trưa."

  • "She made a delicious salad with fresh ingredients."

    "Cô ấy đã làm một món salad ngon với các nguyên liệu tươi."

  • "We ordered a Caesar salad at the restaurant."

    "Chúng tôi đã gọi một món salad Caesar ở nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salad bowl bát trộn salad
Noun salad dressing nước sốt salad (ăn kèm)
Noun salad bar quầy salad tự chọn
Noun fruit salad salad trái cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂l- (salt)
Latin
sal (salt)
Vulgar Latin
salāre (to salt)
Latin
salāta (salted, a dish of salted herbs)
Old French
salade
English
salad

Nguồn gốc mặn mà của salad

Từ 'salad' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salata', nghĩa là 'được ướp muối'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các loại rau xanh được ướp với muối, dầu và giấm. Người La Mã cổ đại đã quen thuộc với việc ăn rau sống được nêm nếm gia vị, và từ đó, món 'salad' đã phát triển thành nhiều hình thức đa dạng như ngày nay.

Usage Note

Salad là một món ăn phổ biến, thường được dùng như món khai vị, món ăn kèm hoặc món chính. Có nhiều loại salad khác nhau, từ salad rau xanh đơn giản đến salad phức tạp với nhiều thành phần khác nhau. Sự khác biệt giữa các loại salad chủ yếu nằm ở thành phần và nước sốt.

Prepositions

with in

‘With’ thường được dùng để chỉ thành phần hoặc nước sốt được thêm vào salad (ví dụ: salad with lettuce and tomato). ‘In’ thường được dùng để chỉ một thành phần cụ thể nằm trong salad (ví dụ: There are onions in the salad).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salad
  • fresh fresh salad
    (salad tươi)
  • green green salad
    (salad rau xanh)
  • mixed mixed salad
    (salad thập cẩm)
  • healthy healthy salad
    (salad tốt cho sức khỏe)
  • side side salad
    (salad ăn kèm (món phụ))
  • Caesar Caesar salad
    (salad Caesar)
  • potato potato salad
    (salad khoai tây)
  • chicken chicken salad
    (salad gà)
Verb + salad
  • make make a salad
    (làm salad)
  • prepare prepare a salad
    (chuẩn bị salad)
  • toss toss a salad
    (trộn salad)
  • eat eat a salad
    (ăn salad)
  • serve serve a salad
    (dọn salad (ra bàn))
  • order order a salad
    (gọi salad (trong nhà hàng))

Idioms

  • salad days

    thời thanh xuân, tuổi trẻ (thường ám chỉ thời kỳ non nớt, ít kinh nghiệm nhưng hạnh phúc)

    "She often reminisces about her salad days, when life was simple and carefree."

    (Cô ấy thường hồi tưởng về thời thanh xuân của mình, khi cuộc sống đơn giản và vô tư.)

  • word salad

    lời nói lộn xộn, vô nghĩa (thường dùng trong bối cảnh y học để chỉ sự rối loạn ngôn ngữ)

    "The patient's speech was a word salad, making it difficult to understand."

    (Lời nói của bệnh nhân là một mớ hỗn độn, khiến người khác khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salad

danh từ
Lật mặt

Một món ăn nguội gồm nhiều loại rau sống hoặc nấu chín trộn lẫn, thường được nêm gia vị với dầu, giấm hoặc các loại nước sốt khác và đôi khi ăn kèm với thịt, cá, phô mai, v.v.

"I had a salad for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I eat salad every day.
Tôi ăn salad mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't like salad.
Cô ấy không thích salad.
Nghi vấn
Do you want salad for lunch?
Bạn có muốn salad cho bữa trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salad".

Biểu tượng của sức khỏe và sự tươi mới

Trong văn hóa phương Tây, salad thường được coi là biểu tượng của lối sống lành mạnh và chế độ ăn uống cân bằng. Chúng được ưa chuộng như một món ăn nhẹ, món khai vị, món ăn kèm hoặc thậm chí là món chính, đặc biệt là trong các bữa ăn thanh đạm hoặc khi mọi người muốn giữ dáng.

Sự đa dạng và ảnh hưởng toàn cầu

Salad đã vượt ra ngoài ranh giới của một món rau trộn đơn giản để trở thành một loại hình ẩm thực phong phú với hàng ngàn biến thể trên khắp thế giới. Từ Caesar salad của Mỹ, Panzanella của Ý đến gỏi đu đủ của Việt Nam, mỗi nền văn hóa lại mang đến những hương vị và cách chế biến salad độc đáo, phản ánh sự sáng tạo và đa dạng trong ẩm thực toàn cầu.