(Top Banner Ad)
sanitized version
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung, thường gặp trong các lĩnh vực liên quan đến thông tin, tài liệu, hoặc truyền thông.

sanitized version

UK: /ˈsænɪtaɪzd vɜːʃən/ • US: /ˈsænɪtaɪzd vɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản đã được lược bỏ phiên bản đã được chỉnh sửa phiên bản đã được 'làm sạch' phiên bản không gây tranh cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made less offensive or harmful by removing unpleasant or controversial parts.

Vietnamese Meaning

Đã được loại bỏ những phần khó chịu, gây tranh cãi hoặc có hại để trở nên dễ chấp nhận hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sanitized version of the report was released to the public."

    "Phiên bản đã được lược bỏ của báo cáo đã được công bố cho công chúng."

  • "The company provided a sanitized version of the incident report to avoid public backlash."

    "Công ty đã cung cấp một phiên bản báo cáo sự cố đã được chỉnh sửa để tránh phản ứng dữ dội từ công chúng."

  • "The diplomat only gave the press a sanitized version of the negotiations."

    "Nhà ngoại giao chỉ cung cấp cho báo chí một phiên bản đã được 'làm sạch' của các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sanitize làm sạch, khử trùng; làm cho (thông tin) bớt gây khó chịu hoặc không phù hợp bằng cách loại bỏ các chi tiết không mong muốn
Noun sanitation hệ thống vệ sinh; sự làm sạch, khử trùng
Noun sanitizer chất khử trùng; nước rửa tay
Adjective sanitary thuộc về vệ sinh, sạch sẽ
Adjective unsanitized chưa được làm sạch, chưa được kiểm duyệt; còn giữ nguyên các chi tiết thô tục hoặc gây khó chịu
Noun version phiên bản, bản sao, biến thể
Verb version (ít dùng, thường trong CNTT) tạo ra hoặc quản lý các phiên bản khác nhau của một tài liệu hoặc phần mềm

Synonyms

redacted version (phiên bản đã được biên tập/che giấu)bowdlerized version (phiên bản đã được cắt xén (thường là những phần được coi là khiêu dâm hoặc xúc phạm))expurgated version (phiên bản đã được tẩy xóa)

Antonyms

uncensored version (phiên bản không kiểm duyệt)unedited version (phiên bản chưa chỉnh sửa)

Related Words

Subject Area

Chung, thường gặp trong các lĩnh vực liên quan đến thông tin, tài liệu, hoặc truyền thông.

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sānus
French
assainir
English
sanitize
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc của 'sanitize'

Từ 'sanitize' xuất phát từ tiếng Latin 'sānus' có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'lành mạnh'. Qua tiếng Pháp 'assainir' (làm cho khỏe mạnh/sạch sẽ), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'làm sạch, khử trùng'. Về sau, 'sanitize' còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ, tức là 'loại bỏ những chi tiết hoặc yếu tố không phù hợp, gây khó chịu' để làm cho một câu chuyện, tài liệu trở nên dễ chấp nhận hơn.

Nguồn gốc của 'version'

Từ 'version' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vertere' (có nghĩa là 'xoay, đổi') và 'versio' (sự xoay chuyển, một hình thức đã thay đổi). Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ bản dịch hoặc bản tường thuật. Ngày nay, 'version' được dùng phổ biến để chỉ một dạng thức, một biến thể hoặc một phiên bản của cái gì đó, thường có sự thay đổi so với bản gốc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phiên bản của tài liệu, báo cáo, tin tức, hoặc bất kỳ nội dung nào đã được chỉnh sửa để loại bỏ thông tin nhạy cảm, không phù hợp, hoặc có thể gây tổn hại. Mục đích là để bảo vệ thông tin bí mật, tránh gây sốc, hoặc đơn giản là làm cho nội dung phù hợp hơn với một đối tượng mục tiêu cụ thể. Khác với 'censored' (kiểm duyệt) thường mang ý nghĩa tiêu cực về việc đàn áp thông tin, 'sanitized' thường (nhưng không phải lúc nào cũng vậy) mang ý nghĩa bảo vệ hoặc làm cho phù hợp hơn.
Khi 'sanitized version' được sử dụng như một danh từ, nó ám chỉ bản thân phiên bản đã được 'sanitized' (lược bỏ). Nó nhấn mạnh vào sản phẩm cuối cùng sau quá trình chỉnh sửa, chứ không phải quá trình chỉnh sửa đó.

Prepositions

N/A

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanitized version
  • much a much sanitized version
    (một phiên bản đã được 'làm sạch' rất nhiều, đã bị lược bỏ/thay đổi nhiều)
  • official an official sanitized version
    (một phiên bản chính thức đã được kiểm duyệt/làm nhẹ)
  • politically a politically sanitized version
    (một phiên bản đã được 'làm sạch' về mặt chính trị (để tránh chỉ trích))
  • mildly a mildly sanitized version
    (một phiên bản được 'làm nhẹ' đi một chút, ít gây sốc hơn)
Verb + sanitized version
  • present present a sanitized version
    (trình bày một phiên bản đã được 'làm sạch' (có chọn lọc, che giấu sự thật))
  • release release a sanitized version
    (phát hành một phiên bản đã được 'làm sạch' (kiểm duyệt, loại bỏ các yếu tố nhạy cảm))
  • create create a sanitized version
    (tạo ra một phiên bản đã được 'tinh giản' (loại bỏ hoặc thay đổi những chi tiết không mong muốn))
  • publish publish a sanitized version
    (xuất bản một phiên bản đã được 'gọt giũa' (để phù hợp với mục đích hoặc đối tượng nhất định))

Idioms

  • present a sanitized version of events

    trình bày một phiên bản sự kiện đã được 'làm sạch' (tức là che giấu hoặc bỏ qua các chi tiết không mong muốn, chỉ kể những điều tốt đẹp hoặc an toàn)

    "The government was accused of presenting a sanitized version of events to the public, omitting key details about the controversy."

    (Chính phủ bị cáo buộc trình bày một phiên bản sự kiện đã được 'làm sạch' cho công chúng, bỏ qua các chi tiết quan trọng về cuộc tranh cãi.)

  • release a sanitized version of history

    phát hành một phiên bản lịch sử đã được 'làm sạch' (tức là viết lại lịch sử để loại bỏ các phần gây tranh cãi hoặc bất lợi, thường để tạo ra hình ảnh tốt hơn)

    "Many critics argue that the new textbook provides a sanitized version of history, overlooking past injustices."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng cuốn sách giáo khoa mới cung cấp một phiên bản lịch sử đã được 'làm sạch', bỏ qua những bất công trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanitized version

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Đã được loại bỏ những phần khó chịu, gây tranh cãi hoặc có hại để trở nên dễ chấp nhận hơn.

"The sanitized version of the report was released to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanitized version".

Kiểm duyệt và 'Xoay chiều' thông tin

Khái niệm 'sanitized version' rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về kiểm duyệt (censorship) và 'xoay chiều' thông tin (spin). Nó ám chỉ việc các tổ chức, chính phủ, hoặc thậm chí là cá nhân, cố ý lược bỏ hoặc thay đổi các chi tiết nhạy cảm, gây sốc, hoặc bất lợi trong một câu chuyện, báo cáo, hay tài liệu để khiến nó trở nên dễ chấp nhận hơn hoặc phù hợp với một mục đích cụ thể. Điều này có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng về sự thật.

Sự thật và Lịch sử

Trong bối cảnh lịch sử, 'sanitized version' thường được dùng để chỉ những bản ghi chép hoặc tài liệu lịch sử đã bị 'làm sạch' để che đậy các sự kiện đen tối, sai lầm, hoặc các khía cạnh tiêu cực của một quốc gia, một cá nhân nổi bật. Mục đích thường là để bảo vệ hình ảnh, duy trì tinh thần dân tộc hoặc tránh gây chia rẽ. Tuy nhiên, điều này thường dẫn đến tranh cãi về tính chân thực và đầy đủ của lịch sử được truyền bá.