sanitized version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made less offensive or harmful by removing unpleasant or controversial parts.
Vietnamese Meaning
Đã được loại bỏ những phần khó chịu, gây tranh cãi hoặc có hại để trở nên dễ chấp nhận hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sanitized version of the report was released to the public."
"Phiên bản đã được lược bỏ của báo cáo đã được công bố cho công chúng."
-
"The company provided a sanitized version of the incident report to avoid public backlash."
"Công ty đã cung cấp một phiên bản báo cáo sự cố đã được chỉnh sửa để tránh phản ứng dữ dội từ công chúng."
-
"The diplomat only gave the press a sanitized version of the negotiations."
"Nhà ngoại giao chỉ cung cấp cho báo chí một phiên bản đã được 'làm sạch' của các cuộc đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sanitize | làm sạch, khử trùng; làm cho (thông tin) bớt gây khó chịu hoặc không phù hợp bằng cách loại bỏ các chi tiết không mong muốn |
| Noun | sanitation | hệ thống vệ sinh; sự làm sạch, khử trùng |
| Noun | sanitizer | chất khử trùng; nước rửa tay |
| Adjective | sanitary | thuộc về vệ sinh, sạch sẽ |
| Adjective | unsanitized | chưa được làm sạch, chưa được kiểm duyệt; còn giữ nguyên các chi tiết thô tục hoặc gây khó chịu |
| Noun | version | phiên bản, bản sao, biến thể |
| Verb | version | (ít dùng, thường trong CNTT) tạo ra hoặc quản lý các phiên bản khác nhau của một tài liệu hoặc phần mềm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phiên bản của tài liệu, báo cáo, tin tức, hoặc bất kỳ nội dung nào đã được chỉnh sửa để loại bỏ thông tin nhạy cảm, không phù hợp, hoặc có thể gây tổn hại. Mục đích là để bảo vệ thông tin bí mật, tránh gây sốc, hoặc đơn giản là làm cho nội dung phù hợp hơn với một đối tượng mục tiêu cụ thể. Khác với 'censored' (kiểm duyệt) thường mang ý nghĩa tiêu cực về việc đàn áp thông tin, 'sanitized' thường (nhưng không phải lúc nào cũng vậy) mang ý nghĩa bảo vệ hoặc làm cho phù hợp hơn.
Khi 'sanitized version' được sử dụng như một danh từ, nó ám chỉ bản thân phiên bản đã được 'sanitized' (lược bỏ). Nó nhấn mạnh vào sản phẩm cuối cùng sau quá trình chỉnh sửa, chứ không phải quá trình chỉnh sửa đó.
Prepositions
N/A
Collocations (Từ đi kèm)
-
much a much sanitized version (một phiên bản đã được 'làm sạch' rất nhiều, đã bị lược bỏ/thay đổi nhiều)
-
official an official sanitized version (một phiên bản chính thức đã được kiểm duyệt/làm nhẹ)
-
politically a politically sanitized version (một phiên bản đã được 'làm sạch' về mặt chính trị (để tránh chỉ trích))
-
mildly a mildly sanitized version (một phiên bản được 'làm nhẹ' đi một chút, ít gây sốc hơn)
-
present present a sanitized version (trình bày một phiên bản đã được 'làm sạch' (có chọn lọc, che giấu sự thật))
-
release release a sanitized version (phát hành một phiên bản đã được 'làm sạch' (kiểm duyệt, loại bỏ các yếu tố nhạy cảm))
-
create create a sanitized version (tạo ra một phiên bản đã được 'tinh giản' (loại bỏ hoặc thay đổi những chi tiết không mong muốn))
-
publish publish a sanitized version (xuất bản một phiên bản đã được 'gọt giũa' (để phù hợp với mục đích hoặc đối tượng nhất định))
Idioms
-
present a sanitized version of events
trình bày một phiên bản sự kiện đã được 'làm sạch' (tức là che giấu hoặc bỏ qua các chi tiết không mong muốn, chỉ kể những điều tốt đẹp hoặc an toàn)
"The government was accused of presenting a sanitized version of events to the public, omitting key details about the controversy."
(Chính phủ bị cáo buộc trình bày một phiên bản sự kiện đã được 'làm sạch' cho công chúng, bỏ qua các chi tiết quan trọng về cuộc tranh cãi.)
-
release a sanitized version of history
phát hành một phiên bản lịch sử đã được 'làm sạch' (tức là viết lại lịch sử để loại bỏ các phần gây tranh cãi hoặc bất lợi, thường để tạo ra hình ảnh tốt hơn)
"Many critics argue that the new textbook provides a sanitized version of history, overlooking past injustices."
(Nhiều nhà phê bình cho rằng cuốn sách giáo khoa mới cung cấp một phiên bản lịch sử đã được 'làm sạch', bỏ qua những bất công trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sanitized version
Tính từ (adjective)Đã được loại bỏ những phần khó chịu, gây tranh cãi hoặc có hại để trở nên dễ chấp nhận hơn.
"The sanitized version of the report was released to the public."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanitized version".
