(Top Banner Ad)
sarcopenia
C1
noun C1 Y học

sarcopenia

UK: /ˌsɑːkəˈpiːnɪə/ • US: /ˌsɑːrkoʊˈpiːniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng mất cơ do tuổi tác teo cơ do lão hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degenerative loss of skeletal muscle mass, strength, and function that is associated with aging.

Vietnamese Meaning

Sự mất mát thoái hóa khối lượng, sức mạnh và chức năng của cơ xương liên quan đến quá trình lão hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sarcopenia is a significant health concern among the elderly, leading to decreased mobility and increased risk of falls."

    "Sarcopenia là một vấn đề sức khỏe đáng kể ở người cao tuổi, dẫn đến giảm khả năng vận động và tăng nguy cơ té ngã."

  • "Regular exercise, especially resistance training, can help prevent and manage sarcopenia."

    "Tập thể dục thường xuyên, đặc biệt là tập tạ, có thể giúp ngăn ngừa và kiểm soát sarcopenia."

  • "Nutritional interventions, including adequate protein intake, are crucial in addressing sarcopenia."

    "Các can thiệp dinh dưỡng, bao gồm cả việc hấp thụ đủ protein, rất quan trọng trong việc giải quyết sarcopenia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sarcopenia bệnh thiểu cơ, tình trạng mất khối lượng và sức mạnh cơ bắp do tuổi tác hoặc bệnh tật
Adjective sarcopenic bị thiểu cơ, liên quan đến bệnh thiểu cơ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σάρξ (sarx, meaning 'flesh')
Ancient Greek
πενία (penia, meaning 'poverty, lack')
Modern Medical Latin
sarcopenia (coined in 1989)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'sarcopenia' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'sarx' (σάρξ) có nghĩa là 'thịt' hoặc 'cơ bắp', và 'penia' (πενία) có nghĩa là 'sự nghèo nàn' hoặc 'sự thiếu hụt'. Thuật ngữ này được nhà khoa học Irwin Rosenberg đặt ra vào năm 1989 để mô tả tình trạng mất cơ bắp do lão hóa, phản ánh đúng bản chất của căn bệnh là 'sự thiếu hụt cơ bắp'.

Usage Note

Sarcopenia không chỉ đơn thuần là mất cơ bắp. Nó liên quan đến sự suy giảm chức năng cơ, ảnh hưởng đến khả năng vận động, sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống. Khác với teo cơ (muscle atrophy) có thể xảy ra do bất động hoặc bệnh tật cụ thể, sarcopenia là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên, mặc dù có thể trầm trọng hơn do các yếu tố lối sống như chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục.

Prepositions

in with

* **in:** đề cập đến sự xuất hiện của sarcopenia trong một nhóm người hoặc quần thể cụ thể (ví dụ: 'The prevalence of sarcopenia in older adults is increasing').
* **with:** đề cập đến mối liên hệ hoặc sự kết hợp của sarcopenia với các tình trạng hoặc yếu tố khác (ví dụ: 'Sarcopenia is often associated with increased risk of falls').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sarcopenia
  • severe severe sarcopenia
    (bệnh thiểu cơ nghiêm trọng)
  • age-related age-related sarcopenia
    (bệnh thiểu cơ liên quan đến tuổi tác)
  • primary primary sarcopenia
    (bệnh thiểu cơ nguyên phát (không có nguyên nhân rõ ràng ngoài lão hóa))
  • secondary secondary sarcopenia
    (bệnh thiểu cơ thứ phát (do bệnh lý hoặc yếu tố khác gây ra))
Verb + sarcopenia
  • develop develop sarcopenia
    (phát triển bệnh thiểu cơ, mắc bệnh thiểu cơ)
  • prevent prevent sarcopenia
    (phòng ngừa bệnh thiểu cơ)
  • manage manage sarcopenia
    (quản lý bệnh thiểu cơ (điều trị và kiểm soát))
  • diagnose diagnose sarcopenia
    (chẩn đoán bệnh thiểu cơ)

Idioms

  • risk factors for sarcopenia

    các yếu tố nguy cơ của bệnh thiểu cơ

    "Obesity and physical inactivity are major risk factors for sarcopenia."

    (Béo phì và ít vận động là những yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh thiểu cơ.)

  • screening for sarcopenia

    tầm soát/sàng lọc bệnh thiểu cơ

    "Regular screening for sarcopenia is crucial in older adults to ensure early intervention."

    (Tầm soát bệnh thiểu cơ định kỳ rất quan trọng ở người lớn tuổi để đảm bảo can thiệp sớm.)

  • combat sarcopenia

    chống lại/đối phó với bệnh thiểu cơ

    "Resistance training and adequate protein intake are key strategies to combat sarcopenia."

    (Tập luyện sức đề kháng và bổ sung đủ protein là những chiến lược chính để chống lại bệnh thiểu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sarcopenia

noun
Lật mặt

Sự mất mát thoái hóa khối lượng, sức mạnh và chức năng của cơ xương liên quan đến quá trình lão hóa.

"Sarcopenia is a significant health concern among the elderly, leading to decreased mobility and increased risk of falls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sarcopenia is a common condition in older adults, leading to muscle weakness and reduced mobility.
Sarcopenia là một tình trạng phổ biến ở người lớn tuổi, dẫn đến yếu cơ và giảm khả năng vận động.
Phủ định
Sarcopenia isn't always preventable, but a healthy diet and regular exercise can significantly reduce the risk.
Sarcopenia không phải lúc nào cũng có thể ngăn ngừa được, nhưng một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giảm đáng kể nguy cơ.
Nghi vấn
Is sarcopenia a primary concern for geriatric healthcare providers?
Liệu sarcopenia có phải là một mối quan tâm chính đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe lão khoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarcopenia".

Nhận thức về lão hóa khỏe mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, nhận thức về lão hóa khỏe mạnh ngày càng tăng. Sarcopenia không chỉ là một thuật ngữ y học mà còn đại diện cho một thách thức sức khỏe cộng đồng, khuyến khích mọi người duy trì lối sống năng động và chế độ dinh dưỡng cân bằng để có chất lượng cuộc sống tốt hơn khi về già.

Tầm quan trọng của vận động và dinh dưỡng

Khái niệm sarcopenia đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc tập thể dục (đặc biệt là tập luyện sức đề kháng) và chế độ ăn giàu protein trong mọi lứa tuổi, nhưng đặc biệt là ở người lớn tuổi. Điều này thúc đẩy các chương trình sức khỏe cộng đồng và lối sống lành mạnh, coi trọng việc phòng ngừa hơn là điều trị bệnh.