(Top Banner Ad)
sarcophagid fly
C1
noun C1 Entomology

sarcophagid fly

UK: /ˌsɑːrkəˈfɒfədʒɪd flaɪ/ • US: /ˌsɑːrkəˈfɑːdʒɪd flaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ruồi nhặng ruồi thuộc họ Sarcophagidae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any fly of the family Sarcophagidae; flesh fly.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài ruồi nào thuộc họ Sarcophagidae; ruồi nhặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sarcophagid fly landed on the carcass, ready to deposit its larvae."

    "Con ruồi nhặng đậu trên xác chết, sẵn sàng đẻ ấu trùng."

  • "Sarcophagid flies are often found in areas with decaying organic matter."

    "Ruồi nhặng thường được tìm thấy ở những khu vực có chất hữu cơ đang phân hủy."

  • "Forensic entomologists use the presence of sarcophagid flies to estimate the time of death."

    "Các nhà côn trùng học pháp y sử dụng sự hiện diện của ruồi nhặng để ước tính thời gian chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sarcophagus quan tài bằng đá (đặc biệt là của người Ai Cập cổ đại), thường chạm khắc phù điêu
Noun flesh fly ruồi ăn thịt (tên gọi thông thường khác của sarcophagid fly, thường được dùng để chỉ các loài trong họ này)
Noun fly ruồi (nói chung, chỉ côn trùng bay)
Noun Sarcophagidae họ ruồi ăn thịt (tên khoa học của một họ ruồi lớn bao gồm sarcophagid fly)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Entomology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*fleugō
Old English
flēoge
Ancient Greek
σάρξ (sárx)
Ancient Greek
φαγεῖν (phagein)
Ancient Greek
σαρκοφάγος (sarkophágos)
Latin
sarcophagus
English (Scientific)
sarcophagid fly

Nguồn gốc tên gọi 'Kẻ ăn thịt'

Cái tên 'sarcophagid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'sárx' (thịt) và 'phagein' (ăn), có nghĩa là 'ăn thịt'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một loại quan tài bằng đá vôi đặc biệt mà người Hy Lạp tin rằng có khả năng phân hủy xác chết rất nhanh. Vì loài ruồi này thường được tìm thấy trên xác chết và các vật liệu hữu cơ đang phân hủy, nên chúng được đặt tên khoa học phản ánh đặc điểm sinh học 'ăn thịt' này.

Usage Note

Sarcophagid flies, commonly known as flesh flies, are a family of flies (Sarcophagidae) within the order Diptera. They are distinguished by their habit of depositing larvae on carrion, dung, decaying material, or open wounds, rather than laying eggs. This behavior makes them important in forensic entomology and as potential vectors of disease. The term 'flesh fly' is somewhat general and can refer to various species within the family, each with slightly different preferences and life cycles. Unlike some other flies, sarcophagids do not typically lay eggs; instead, they deposit larvae directly onto their food source.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sarcophagid fly
  • identify identify a sarcophagid fly
    (xác định một con ruồi sarcophagid)
  • study study sarcophagid flies
    (nghiên cứu các loài ruồi sarcophagid)
  • attract attract sarcophagid flies
    (thu hút ruồi sarcophagid)
Adjective + sarcophagid fly
  • various various sarcophagid flies
    (nhiều loại ruồi sarcophagid khác nhau)
  • different different sarcophagid flies
    (các loài ruồi sarcophagid khác nhau)
  • common common sarcophagid fly
    (ruồi sarcophagid phổ biến)
Noun + sarcophagid fly
  • species of species of sarcophagid fly
    (loài ruồi sarcophagid)
  • presence of presence of sarcophagid flies
    (sự hiện diện của ruồi sarcophagid)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sarcophagid fly

noun
Lật mặt

Bất kỳ loài ruồi nào thuộc họ Sarcophagidae; ruồi nhặng.

"The sarcophagid fly landed on the carcass, ready to deposit its larvae."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sarcophagid fly".

Vai trò trong điều tra pháp y

Ruồi sarcophagid, hay còn gọi là ruồi ăn thịt, đóng vai trò quan trọng trong côn trùng học pháp y. Bằng cách phân tích giai đoạn phát triển của ấu trùng ruồi được tìm thấy trên xác chết hoặc vật chất đang phân hủy, các nhà khoa học pháp y có thể ước tính thời gian tử vong của nạn nhân, giúp ích rất nhiều trong các cuộc điều tra tội phạm.

Chỉ thị về môi trường và sức khỏe

Sự hiện diện của một số loài ruồi sarcophagid có thể là chỉ báo về điều kiện vệ sinh kém hoặc sự phân hủy vật chất hữu cơ trong môi trường. Chúng là những loài côn trùng phân hủy tự nhiên, giúp tái chế chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái, nhưng cũng có thể mang mầm bệnh nếu tiếp xúc với thực phẩm hoặc môi trường sống của con người.