carrion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The decaying flesh of dead animals.
Vietnamese Meaning
Xác chết thối rữa của động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vultures are birds that feed on carrion."
"Kền kền là loài chim ăn xác thối."
-
"The smell of carrion attracted flies."
"Mùi xác thối thu hút ruồi."
-
"The hyenas were fighting over the carrion."
"Những con linh cẩu đang tranh giành xác thối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carrion' mang nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự chết chóc, phân hủy và những loài động vật ăn xác thối. Nó thường được dùng để chỉ những xác động vật lớn, đã bắt đầu phân hủy. Sự khác biệt với các từ như 'corpse' (thi hài) là 'corpse' chỉ thi thể người hoặc động vật mới chết, còn 'carrion' nhấn mạnh quá trình phân hủy. 'Carcass' (xác động vật) có thể tươi hoặc đang phân hủy, nhưng 'carrion' chỉ xác đã phân hủy.
Prepositions
Khi dùng với 'of', 'carrion of' chỉ xác thối của loài vật cụ thể (ví dụ: carrion of a deer). Khi dùng với 'on', 'feeding on carrion' nghĩa là ăn xác thối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feed on carrion (ăn xác thối)
-
scavenge for carrion (lùng sục tìm xác thối)
-
peck at the carrion (mổ vào xác thối)
-
carrion crow (quạ ăn xác thối)
-
carrion beetle (bọ hung ăn xác thối)
-
carrion eaters (những loài ăn xác thối)
Idioms
-
Where there's carrion, vultures will gather.
Một câu ngạn ngữ có nghĩa là: nơi nào có cơ hội trục lợi từ sự suy tàn, thất bại của người khác, thì những kẻ cơ hội, xấu xa sẽ tụ tập lại. Tương tự câu 'Đâu có xác chết, đấy có diều hâu'.
"As soon as the business started failing, smaller companies swarmed in to buy its assets cheaply. Where there's carrion, vultures will gather."
(Ngay khi doanh nghiệp bắt đầu thất bại, các công ty nhỏ hơn đã đổ xô đến để mua lại tài sản với giá rẻ. Đúng là nơi nào có xác thối, diều hâu sẽ tìm đến.)
-
political carrion
Một cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ những ý tưởng, chính sách, hoặc sự nghiệp chính trị đã thất bại, lỗi thời nhưng vẫn bị các chính trị gia khác 'bới móc' lại để chỉ trích hoặc trục lợi.
"The opposition party leader was accused of picking over the political carrion of the last government's failed policies."
(Lãnh đạo đảng đối lập bị cáo buộc đang bới móc lại những di sản chính trị thối rữa từ các chính sách thất bại của chính phủ tiền nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carrion
nounXác chết thối rữa của động vật.
"Vultures are birds that feed on carrion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrion".
