(Top Banner Ad)
carrion
C1
noun C1 Động vật học, Sinh thái học

carrion

UK: /ˈkæriən/ • US: /ˈkæriən/

Nghĩa tiếng Việt

xác thối thịt thối rữa xác chết động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decaying flesh of dead animals.

Vietnamese Meaning

Xác chết thối rữa của động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vultures are birds that feed on carrion."

    "Kền kền là loài chim ăn xác thối."

  • "The smell of carrion attracted flies."

    "Mùi xác thối thu hút ruồi."

  • "The hyenas were fighting over the carrion."

    "Những con linh cẩu đang tranh giành xác thối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carrion xác động vật đang phân hủy, xác thối.
Noun carnivore động vật ăn thịt (từ cùng gốc Latin 'caro' - thịt).
Noun carnage sự tàn sát, cuộc chém giết hàng loạt (từ cùng gốc Latin 'caro' - thịt).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caro
Vulgar Latin
*caronia
Old French
charogne
Anglo-Norman
caroine
Middle English
caroine / careyne
Modern English
carrion

Từ 'Thịt' đến 'Xác Thối'

Từ 'carrion' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'caro' trong tiếng Latin, có nghĩa đơn giản là 'thịt'. Qua thời gian, nó biến đổi thành 'caronia' trong tiếng Latinh thông tục để chỉ một cái xác động vật, rồi thành 'charogne' trong tiếng Pháp cổ. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa cụ thể là thịt của một con vật đã chết và đang phân hủy. Vì vậy, từ một từ chỉ 'thịt' nói chung, nó đã phát triển để chỉ loại 'thịt' không ai muốn ăn.

Usage Note

Từ 'carrion' mang nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự chết chóc, phân hủy và những loài động vật ăn xác thối. Nó thường được dùng để chỉ những xác động vật lớn, đã bắt đầu phân hủy. Sự khác biệt với các từ như 'corpse' (thi hài) là 'corpse' chỉ thi thể người hoặc động vật mới chết, còn 'carrion' nhấn mạnh quá trình phân hủy. 'Carcass' (xác động vật) có thể tươi hoặc đang phân hủy, nhưng 'carrion' chỉ xác đã phân hủy.

Prepositions

of on

Khi dùng với 'of', 'carrion of' chỉ xác thối của loài vật cụ thể (ví dụ: carrion of a deer). Khi dùng với 'on', 'feeding on carrion' nghĩa là ăn xác thối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carrion
  • feed on carrion
    (ăn xác thối)
  • scavenge for carrion
    (lùng sục tìm xác thối)
  • peck at the carrion
    (mổ vào xác thối)
carrion + Noun
  • carrion crow
    (quạ ăn xác thối)
  • carrion beetle
    (bọ hung ăn xác thối)
  • carrion eaters
    (những loài ăn xác thối)

Idioms

  • Where there's carrion, vultures will gather.

    Một câu ngạn ngữ có nghĩa là: nơi nào có cơ hội trục lợi từ sự suy tàn, thất bại của người khác, thì những kẻ cơ hội, xấu xa sẽ tụ tập lại. Tương tự câu 'Đâu có xác chết, đấy có diều hâu'.

    "As soon as the business started failing, smaller companies swarmed in to buy its assets cheaply. Where there's carrion, vultures will gather."

    (Ngay khi doanh nghiệp bắt đầu thất bại, các công ty nhỏ hơn đã đổ xô đến để mua lại tài sản với giá rẻ. Đúng là nơi nào có xác thối, diều hâu sẽ tìm đến.)

  • political carrion

    Một cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ những ý tưởng, chính sách, hoặc sự nghiệp chính trị đã thất bại, lỗi thời nhưng vẫn bị các chính trị gia khác 'bới móc' lại để chỉ trích hoặc trục lợi.

    "The opposition party leader was accused of picking over the political carrion of the last government's failed policies."

    (Lãnh đạo đảng đối lập bị cáo buộc đang bới móc lại những di sản chính trị thối rữa từ các chính sách thất bại của chính phủ tiền nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrion

noun
Lật mặt

Xác chết thối rữa của động vật.

"Vultures are birds that feed on carrion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrion".

Biểu Tượng Của Sự Chết Chóc và Suy Tàn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học và nghệ thuật, 'carrion' và các loài vật ăn xác thối (như quạ, kền kền) là một biểu tượng mạnh mẽ của cái chết, chiến tranh và sự suy tàn. Chúng thường xuất hiện trong các cảnh tượng sau trận chiến để khắc họa sự tàn khốc và hậu quả của bạo lực. Hình ảnh này được sử dụng từ các vở kịch của Shakespeare cho đến phim ảnh hiện đại.

Vòng Tuần Hoàn Thiết Yếu Của Tự Nhiên

Mặc dù mang ý nghĩa tiêu cực với con người, xác thối lại là một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái. Các loài ăn xác thối được coi là 'đội vệ sinh' của tự nhiên. Chúng dọn dẹp xác chết, giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật và trả lại chất dinh dưỡng cho đất, góp phần vào vòng tuần hoàn của sự sống.