(Top Banner Ad)
client state
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

client state

UK: /ˈklaɪənt steɪt/ • US: /ˈklaɪənt steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia chư hầu nước chư hầu quốc gia lệ thuộc nước lệ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state that is economically, politically, or militarily dependent on another state.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia phụ thuộc về kinh tế, chính trị hoặc quân sự vào một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Cold War, many countries in the developing world became client states of either the United States or the Soviet Union."

    "Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia ở thế giới đang phát triển đã trở thành các quốc gia chư hầu của Hoa Kỳ hoặc Liên Xô."

  • "The country became a client state after accepting significant economic aid from its larger neighbor."

    "Quốc gia đó đã trở thành một quốc gia chư hầu sau khi chấp nhận viện trợ kinh tế đáng kể từ nước láng giềng lớn hơn của mình."

  • "Critics argued that the new trade agreement would turn the nation into a client state of the dominant economic power."

    "Các nhà phê bình cho rằng hiệp định thương mại mới sẽ biến quốc gia này thành một quốc gia chư hầu của cường quốc kinh tế thống trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client khách hàng, thân chủ (người phụ thuộc vào dịch vụ hoặc sự bảo trợ của người khác)
Noun clientele giới khách hàng, tập khách hàng (nhóm người thường xuyên sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp hoặc cá nhân)
Noun state quốc gia, nhà nước, bang
Noun statehood tư cách quốc gia độc lập, địa vị bang (tình trạng là một quốc gia hoặc bang độc lập)
Adjective stateless vô quốc tịch, không thuộc về quốc gia nào (không có quốc tịch hợp pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cliens
Old French
client
English
client
Latin
status
Old French
estat
English
state

Nguồn gốc của 'Client'

Từ 'client' (khách hàng, thân chủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cliens', dùng để chỉ những người theo dõi hoặc phụ thuộc vào một nhân vật quyền lực hơn trong xã hội La Mã cổ đại. Nó thể hiện mối quan hệ giữa người bảo trợ và người được bảo trợ, đặt nền tảng cho ý nghĩa 'phụ thuộc' trong cụm 'client state'.

Nguồn gốc của 'State' và 'Client State'

Từ 'state' (quốc gia, nhà nước) xuất phát từ tiếng Latin 'status', ban đầu có nghĩa là 'tình trạng' hay 'vị thế'. Dần dần, nó phát triển để chỉ một quốc gia có chủ quyền. Khi ghép với 'client', 'client state' (quốc gia chư hầu) mô tả một quốc gia yếu hơn phụ thuộc về kinh tế, quân sự hoặc chính trị vào một cường quốc mạnh hơn, tương tự như mối quan hệ bảo trợ - phụ thuộc cổ xưa.

Usage Note

Thuật ngữ 'client state' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất bình đẳng trong quan hệ giữa các quốc gia. 'Client state' khác với 'satellite state' ở chỗ mức độ kiểm soát của quốc gia bảo trợ có thể ít trực tiếp hơn. Trong khi 'satellite state' thường bị kiểm soát chặt chẽ về mặt chính trị và ý thức hệ, 'client state' có thể duy trì một số quyền tự chủ nhất định, đặc biệt là trong các vấn đề nội bộ. Tuy nhiên, các quyết định quan trọng, đặc biệt là liên quan đến chính sách đối ngoại và kinh tế, vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ quốc gia bảo trợ.

Prepositions

of to

Khi dùng 'of', nó chỉ mối quan hệ phụ thuộc: 'a client state of [quốc gia bảo trợ]'. Khi dùng 'to', nó chỉ sự trung thành hoặc phục tùng: 'the client state is loyal to [quốc gia bảo trợ]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + client state
  • loyal a loyal client state
    (một quốc gia chư hầu trung thành)
  • vulnerable a vulnerable client state
    (một quốc gia chư hầu dễ bị tổn thương)
  • dependent a dependent client state
    (một quốc gia chư hầu phụ thuộc)
Verb + client state
  • establish establish a client state
    (thiết lập một quốc gia chư hầu)
  • control control a client state
    (kiểm soát một quốc gia chư hầu)
  • become become a client state
    (trở thành một quốc gia chư hầu)

Idioms

  • become a client state

    trở thành quốc gia chư hầu (một quốc gia bị giảm quyền tự chủ và phụ thuộc vào một cường quốc khác)

    "After the war, the defeated nation risked becoming a client state of the dominant power."

    (Sau chiến tranh, quốc gia bị đánh bại có nguy cơ trở thành quốc gia chư hầu của cường quốc thống trị.)

  • reduce to a client state

    biến thành/giảm thành quốc gia chư hầu (một hành động làm cho một quốc gia mất đi quyền tự chủ và bị kiểm soát bởi một cường quốc)

    "Economic sanctions could effectively reduce the smaller country to a client state."

    (Các lệnh trừng phạt kinh tế có thể biến quốc gia nhỏ bé đó thành một quốc gia chư hầu một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

client state

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia phụ thuộc về kinh tế, chính trị hoặc quân sự vào một quốc gia khác.

"During the Cold War, many countries in the developing world became client states of either the United States or the Soviet Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client state".

Lịch sử và Địa chính trị

'Client state' là một thuật ngữ quan trọng trong lịch sử và địa chính trị, thường được dùng để mô tả một quốc gia nhỏ hơn bị chi phối và phụ thuộc vào một cường quốc mạnh hơn về kinh tế, quân sự hoặc chính trị. Ví dụ nổi bật là các quốc gia chư hầu của Đế chế La Mã cổ đại hoặc các nước trong khối Đông Âu thời Chiến tranh Lạnh phụ thuộc vào Liên Xô.

Chủ quyền và Sự Phụ thuộc

Khái niệm 'client state' nhấn mạnh sự mất mát hoặc hạn chế chủ quyền của một quốc gia. Mặc dù có thể vẫn duy trì vẻ ngoài độc lập, các quyết định quan trọng về chính sách đối ngoại và đôi khi cả chính sách nội bộ của quốc gia chư hầu thường bị ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc do cường quốc bảo trợ định hướng. Điều này thường gây ra tranh cãi về mặt đạo đức và quyền tự quyết của các dân tộc.