(Top Banner Ad)
puppet state
C1
noun C1 Chính trị học, Lịch sử

puppet state

UK: /ˈpʌpɪt steɪt/ • US: /ˈpʌpɪt steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia bù nhìn chính quyền bù nhìn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nominally independent state whose government is subject to external control.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia trên danh nghĩa độc lập nhưng chính phủ của nó chịu sự kiểm soát từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During World War II, several countries occupied by Nazi Germany were considered puppet states."

    "Trong Thế chiến II, một số quốc gia bị Đức Quốc xã chiếm đóng được coi là các quốc gia bù nhìn."

  • "Critics accused the regime of being a puppet state controlled by a foreign power."

    "Các nhà phê bình cáo buộc chế độ này là một quốc gia bù nhìn bị kiểm soát bởi một cường quốc nước ngoài."

  • "The election was widely seen as a sham designed to legitimize the puppet state."

    "Cuộc bầu cử được xem rộng rãi như một trò hề được thiết kế để hợp pháp hóa quốc gia bù nhìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puppet con rối
Noun puppeteer người điều khiển rối
Noun puppetry nghệ thuật múa rối
Noun puppet master người giật dây (nghĩa bóng, người điều khiển phía sau hậu trường)
Noun puppet government chính phủ bù nhìn
Noun statehood quy chế quốc gia độc lập
Adjective stateless không quốc tịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pupa
Old French
poupee
English
puppet
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
puppet state

Nguồn gốc của 'puppet'

Từ 'puppet' (con rối) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pupa' (có nghĩa là 'bé gái' hoặc 'búp bê'). Qua tiếng Pháp cổ 'poupee', nó trở thành 'puppet' và chỉ những hình nộm nhỏ được điều khiển bằng dây. Ý nghĩa ẩn dụ của sự bị kiểm soát từ bên ngoài đã hình thành nên cụm từ 'puppet state'.

Sự ra đời của 'puppet state'

Cụm từ 'puppet state' xuất hiện rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ I và II. Nó dùng để mô tả những quốc gia về danh nghĩa là độc lập nhưng trên thực tế lại bị một cường quốc khác kiểm soát và điều khiển chính sách, giống như một con rối bị giật dây.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính miệt thị, ám chỉ một quốc gia bị thao túng bởi một thế lực lớn hơn (thường là một quốc gia khác). Nó nhấn mạnh sự thiếu chủ quyền thực tế và sự lệ thuộc vào ý chí của bên ngoài trong các quyết định quan trọng. Khác với 'satellite state', 'puppet state' thường mang hàm ý về sự giả tạo và thiếu tính chính danh của chính phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puppet state
  • mere a mere puppet state
    (chỉ là một nhà nước bù nhìn)
  • client a client puppet state
    (một nhà nước bù nhìn phụ thuộc (kiểu khách hàng))
  • satellite a satellite puppet state
    (một nhà nước bù nhìn vệ tinh)
  • dependent a dependent puppet state
    (một nhà nước bù nhìn lệ thuộc)
Verb + puppet state
  • establish to establish a puppet state
    (thành lập một nhà nước bù nhìn)
  • create to create a puppet state
    (tạo ra một nhà nước bù nhìn)
  • control to control a puppet state
    (kiểm soát một nhà nước bù nhìn)
  • install to install a puppet state
    (thiết lập một nhà nước bù nhìn)
Puppet state + Verb
  • emerges a puppet state emerges
    (một nhà nước bù nhìn xuất hiện)
  • collapses a puppet state collapses
    (một nhà nước bù nhìn sụp đổ)
  • operates a puppet state operates
    (một nhà nước bù nhìn vận hành)

Idioms

  • to be reduced to a puppet state

    bị biến thành một nhà nước bù nhìn

    "After the invasion, the nation was reduced to a puppet state."

    (Sau cuộc xâm lược, quốc gia này đã bị biến thành một nhà nước bù nhìn.)

  • to be nothing more than a puppet state

    không hơn gì một nhà nước bù nhìn

    "Critics argued that the new regime was nothing more than a puppet state."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chế độ mới không hơn gì một nhà nước bù nhìn.)

  • to operate as a puppet state

    vận hành/hoạt động như một nhà nước bù nhìn

    "For decades, the country had to operate as a puppet state."

    (Trong nhiều thập kỷ, đất nước đó đã phải hoạt động như một nhà nước bù nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puppet state

noun
Lật mặt

Một quốc gia trên danh nghĩa độc lập nhưng chính phủ của nó chịu sự kiểm soát từ bên ngoài.

"During World War II, several countries occupied by Nazi Germany were considered puppet states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet state".

Mất chủ quyền và tính hợp pháp

Thuật ngữ 'puppet state' mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, chỉ sự thiếu vắng chủ quyền thực sự và tính hợp pháp chính trị. Nó thường được sử dụng để chỉ trích một chính quyền bị coi là không đại diện cho ý chí của nhân dân mà thay vào đó phục vụ lợi ích của một cường quốc bên ngoài.

Ví dụ lịch sử

Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã từng bị gọi là 'puppet state', chẳng hạn như Mãn Châu Quốc (Manchukuo) dưới sự kiểm soát của Nhật Bản trong Thế chiến thứ II, hoặc Cộng hòa Vichy ở Pháp bị Đức Quốc xã thao túng. Các nước vệ tinh của Liên Xô trong thời Chiến tranh Lạnh cũng thường được coi là các 'puppet state'.