puppet state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nominally independent state whose government is subject to external control.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia trên danh nghĩa độc lập nhưng chính phủ của nó chịu sự kiểm soát từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During World War II, several countries occupied by Nazi Germany were considered puppet states."
"Trong Thế chiến II, một số quốc gia bị Đức Quốc xã chiếm đóng được coi là các quốc gia bù nhìn."
-
"Critics accused the regime of being a puppet state controlled by a foreign power."
"Các nhà phê bình cáo buộc chế độ này là một quốc gia bù nhìn bị kiểm soát bởi một cường quốc nước ngoài."
-
"The election was widely seen as a sham designed to legitimize the puppet state."
"Cuộc bầu cử được xem rộng rãi như một trò hề được thiết kế để hợp pháp hóa quốc gia bù nhìn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | puppet | con rối |
| Noun | puppeteer | người điều khiển rối |
| Noun | puppetry | nghệ thuật múa rối |
| Noun | puppet master | người giật dây (nghĩa bóng, người điều khiển phía sau hậu trường) |
| Noun | puppet government | chính phủ bù nhìn |
| Noun | statehood | quy chế quốc gia độc lập |
| Adjective | stateless | không quốc tịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang tính miệt thị, ám chỉ một quốc gia bị thao túng bởi một thế lực lớn hơn (thường là một quốc gia khác). Nó nhấn mạnh sự thiếu chủ quyền thực tế và sự lệ thuộc vào ý chí của bên ngoài trong các quyết định quan trọng. Khác với 'satellite state', 'puppet state' thường mang hàm ý về sự giả tạo và thiếu tính chính danh của chính phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere puppet state (chỉ là một nhà nước bù nhìn)
-
client a client puppet state (một nhà nước bù nhìn phụ thuộc (kiểu khách hàng))
-
satellite a satellite puppet state (một nhà nước bù nhìn vệ tinh)
-
dependent a dependent puppet state (một nhà nước bù nhìn lệ thuộc)
-
establish to establish a puppet state (thành lập một nhà nước bù nhìn)
-
create to create a puppet state (tạo ra một nhà nước bù nhìn)
-
control to control a puppet state (kiểm soát một nhà nước bù nhìn)
-
install to install a puppet state (thiết lập một nhà nước bù nhìn)
-
emerges a puppet state emerges (một nhà nước bù nhìn xuất hiện)
-
collapses a puppet state collapses (một nhà nước bù nhìn sụp đổ)
-
operates a puppet state operates (một nhà nước bù nhìn vận hành)
Idioms
-
to be reduced to a puppet state
bị biến thành một nhà nước bù nhìn
"After the invasion, the nation was reduced to a puppet state."
(Sau cuộc xâm lược, quốc gia này đã bị biến thành một nhà nước bù nhìn.)
-
to be nothing more than a puppet state
không hơn gì một nhà nước bù nhìn
"Critics argued that the new regime was nothing more than a puppet state."
(Các nhà phê bình lập luận rằng chế độ mới không hơn gì một nhà nước bù nhìn.)
-
to operate as a puppet state
vận hành/hoạt động như một nhà nước bù nhìn
"For decades, the country had to operate as a puppet state."
(Trong nhiều thập kỷ, đất nước đó đã phải hoạt động như một nhà nước bù nhìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puppet state
nounMột quốc gia trên danh nghĩa độc lập nhưng chính phủ của nó chịu sự kiểm soát từ bên ngoài.
"During World War II, several countries occupied by Nazi Germany were considered puppet states."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puppet state".
