(Top Banner Ad)
satirically
C1
Trạng từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Xã hội học

satirically

UK: /səˈtɪrɪkli/ • US: /səˈtɪrɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách châm biếm một cách mỉa mai với giọng điệu châm biếm với giọng điệu mỉa mai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that uses humor, irony, exaggeration, or ridicule to expose and criticize people's stupidity or vices, particularly in the context of contemporary politics and other topical issues.

Vietnamese Meaning

Một cách sử dụng sự hài hước, mỉa mai, phóng đại hoặc chế giễu để phơi bày và chỉ trích sự ngu ngốc hoặc thói xấu của mọi người, đặc biệt trong bối cảnh chính trị đương đại và các vấn đề thời sự khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article satirically criticized the government's economic policies."

    "Bài báo đã châm biếm một cách sâu cay các chính sách kinh tế của chính phủ."

  • "He satirically commented on the absurdity of the situation."

    "Anh ấy đã bình luận một cách châm biếm về sự vô lý của tình huống."

  • "The play satirically portrays the lives of wealthy socialites."

    "Vở kịch châm biếm cuộc sống của những người nổi tiếng giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satire Sự châm biếm, thể loại châm biếm
Noun satirist Người viết châm biếm, nhà châm biếm
Verb satirize Châm biếm, giễu cợt
Adjective satirical Mang tính châm biếm, trào phúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satura
Old French
satyre
English
satire
English
satirical
English
satirically

Bữa Ăn Thập Cẩm Châm Biếm

Từ 'satire' (châm biếm) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'satura' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'satura lanx' – một 'đĩa thức ăn thập cẩm' đầy ắp nhiều món trộn lẫn. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng sang văn học để chỉ một thể loại thơ ca, kịch, hoặc văn xuôi tổng hợp nhiều chủ đề khác nhau, thường dùng sự hài hước, mỉa mai để phê phán xã hội. Khi thêm đuôi '-ly', 'satirically' miêu tả cách thức một hành động được thực hiện theo kiểu châm biếm.

Usage Note

Thái nghĩa của 'satirically' mang tính chất phê phán, châm biếm một cách thông minh và có chủ đích. Nó khác với 'sarcastically', thường mang tính công kích cá nhân hơn và ít tính xây dựng hơn. 'Ironic' chỉ đơn giản là diễn tả sự trái ngược giữa những gì được nói và những gì thực sự được ngụ ý, trong khi 'satirical' sử dụng sự trái ngược đó để chế giễu và phê phán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + satirically
  • speak speak satirically
    (nói một cách châm biếm)
  • write write satirically
    (viết một cách châm biếm)
  • comment comment satirically
    (bình luận một cách châm biếm)
  • portray portray satirically
    (miêu tả một cách châm biếm)
Adverb + satirically
  • often often satirically
    (thường xuyên một cách châm biếm)
  • cleverly cleverly satirically
    (châm biếm một cách khéo léo)

Idioms

  • speak satirically

    Phát biểu/nói một cách châm biếm để phê phán.

    "He often speaks satirically about political figures."

    (Anh ấy thường phát biểu một cách châm biếm về các nhân vật chính trị.)

  • written satirically

    Được viết theo lối châm biếm.

    "The article was written satirically to highlight societal absurdities."

    (Bài báo được viết một cách châm biếm để nêu bật những điều phi lý của xã hội.)

  • expressed satirically

    Được thể hiện bằng cách châm biếm.

    "Her disapproval was often expressed satirically."

    (Sự không hài lòng của cô ấy thường được thể hiện một cách châm biếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satirically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách sử dụng sự hài hước, mỉa mai, phóng đại hoặc chế giễu để phơi bày và chỉ trích sự ngu ngốc hoặc thói xấu của mọi người, đặc biệt trong bối cảnh chính trị đương đại và các vấn đề thời sự khác.

"The article satirically criticized the government's economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satirically".

Châm Biếm: Công Cụ Phê Phán Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, châm biếm (satire) không chỉ là một thể loại hài hước mà còn là một công cụ mạnh mẽ để phê phán xã hội, chính trị và các chuẩn mực văn hóa. Nó thường được sử dụng để nêu bật những sự giả dối, đạo đức giả và những khuyết điểm trong xã hội thông qua tiếng cười mỉa mai. Từ các vở kịch Hy Lạp cổ đại đến các chương trình truyền hình hiện đại như 'The Daily Show', châm biếm luôn đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích tư duy phản biện và thách thức quyền lực.

Ranh Giới Giữa Hài Hước và Xúc Phạm

Mặc dù châm biếm được đánh giá cao vì khả năng phê phán, ranh giới giữa sự hài hước châm biếm và việc gây xúc phạm đôi khi rất mong manh, đặc biệt trong các nền văn hóa khác nhau. Một lời nhận xét được đưa ra một cách 'satirically' (châm biếm) có thể được coi là thông minh và sâu sắc ở nơi này, nhưng lại bị xem là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng ở nơi khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bối cảnh văn hóa khi sử dụng hoặc tiếp nhận các hình thức châm biếm.