(Top Banner Ad)
savings account
B1
Danh từ B1 Kinh tế

savings account

UK: /ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/ • US: /ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản tiết kiệm sổ tiết kiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bank account that earns interest.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản ngân hàng được trả lãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have some money in my savings account."

    "Tôi có một ít tiền trong tài khoản tiết kiệm của mình."

  • "She opened a savings account at the local bank."

    "Cô ấy mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng địa phương."

  • "The interest rate on my savings account is very low."

    "Lãi suất trên tài khoản tiết kiệm của tôi rất thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save tiết kiệm, để dành tiền
Noun saver người tiết kiệm
Noun (plural) savings tiền tiết kiệm (tổng số tiền đã tích lũy)
Noun account tài khoản (ngân hàng), bản kê khai
Verb account (for) giải thích, chịu trách nhiệm
Noun accountant kế toán viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
save
English
saving (n.)
English
savings (pl. n.)
English
account
English
savings account

Nguồn gốc của 'Savings Account'

Từ 'savings' (tiền tiết kiệm) đến từ động từ 'save', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvare', mang ý nghĩa 'cứu vớt, bảo vệ' hoặc 'làm cho an toàn'. Từ này qua tiếng Pháp cổ 'sauver' và cuối cùng vào tiếng Anh. 'Account' (tài khoản) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'tính toán, ghi chép'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'savings account', nó tạo ra ý nghĩa một tài khoản ngân hàng được dùng để cất giữ, ghi chép và bảo vệ tiền bạn đã tiết kiệm, thường để đạt được mục tiêu tài chính nào đó.

Usage Note

Tài khoản tiết kiệm thường được sử dụng để giữ tiền an toàn và sinh lời (dù không nhiều). Khác với 'checking account' (tài khoản vãng lai) dùng cho các giao dịch hàng ngày, 'savings account' thường giới hạn số lần rút tiền mỗi tháng để khuyến khích việc tiết kiệm.

Prepositions

in for

‘In a savings account’ chỉ vị trí của tiền. ‘For a savings account’ ám chỉ mục đích (ví dụ, lập một tài khoản tiết kiệm cho con).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + savings account
  • open open a savings account
    (mở một tài khoản tiết kiệm)
  • deposit money into deposit money into a savings account
    (gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm)
  • withdraw money from withdraw money from a savings account
    (rút tiền từ tài khoản tiết kiệm)
  • manage manage a savings account
    (quản lý tài khoản tiết kiệm)
Adjective + savings account
  • high-interest high-interest savings account
    (tài khoản tiết kiệm lãi suất cao)
  • online online savings account
    (tài khoản tiết kiệm trực tuyến)
  • joint joint savings account
    (tài khoản tiết kiệm chung (của hai người trở lên))
  • children's children's savings account
    (tài khoản tiết kiệm cho trẻ em)
savings account + Noun
  • number savings account number
    (số tài khoản tiết kiệm)
  • statement savings account statement
    (sao kê tài khoản tiết kiệm)

Idioms

  • dip into one's savings account

    rút một phần tiền từ tài khoản tiết kiệm (thường là trong trường hợp cần thiết, không mong muốn)

    "I had to dip into my savings account to pay for the car repairs."

    (Tôi đã phải rút một ít tiền từ tài khoản tiết kiệm để trả tiền sửa xe.)

  • drain one's savings account

    rút cạn tài khoản tiết kiệm của ai đó

    "Buying that new house almost drained my savings account."

    (Mua căn nhà mới đó gần như đã rút cạn tài khoản tiết kiệm của tôi.)

  • build up a savings account

    tích lũy tiền trong tài khoản tiết kiệm

    "She's trying to build up a savings account for a down payment on a house."

    (Cô ấy đang cố gắng tích lũy tiền vào tài khoản tiết kiệm để trả trước tiền mua nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savings account

Danh từ
Lật mặt

Một tài khoản ngân hàng được trả lãi.

"I have some money in my savings account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Opening a savings account is a smart financial move: it allows you to earn interest while keeping your money safe.
Mở một tài khoản tiết kiệm là một quyết định tài chính thông minh: nó cho phép bạn kiếm lãi trong khi giữ tiền của bạn an toàn.
Phủ định
He doesn't have a savings account yet: he's still saving up the minimum deposit.
Anh ấy vẫn chưa có tài khoản tiết kiệm: anh ấy vẫn đang tiết kiệm khoản tiền gửi tối thiểu.
Nghi vấn
Are you looking to open multiple savings accounts: one for each of your goals, like a down payment on a house, a new car, and a vacation?
Bạn có đang muốn mở nhiều tài khoản tiết kiệm không: mỗi tài khoản cho mỗi mục tiêu của bạn, chẳng hạn như trả trước cho một ngôi nhà, một chiếc xe mới và một kỳ nghỉ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a savings account at the local bank.
Cô ấy có một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng địa phương.
Phủ định
They do not have savings accounts because they prefer to invest in stocks.
Họ không có tài khoản tiết kiệm vì họ thích đầu tư vào cổ phiếu hơn.
Nghi vấn
Do you use your savings account regularly?
Bạn có sử dụng tài khoản tiết kiệm của mình thường xuyên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's savings account is growing steadily due to consistent deposits.
Tài khoản tiết kiệm của anh trai tôi đang tăng trưởng đều đặn nhờ vào việc gửi tiền thường xuyên.
Phủ định
My friends' savings accounts aren't earning much interest these days.
Các tài khoản tiết kiệm của bạn tôi không kiếm được nhiều tiền lãi dạo gần đây.
Nghi vấn
Is John and Mary's joint savings account sufficient for their down payment on a house?
Liệu tài khoản tiết kiệm chung của John và Mary có đủ cho khoản trả trước mua nhà của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had put more money in my savings account last year.
Tôi ước tôi đã bỏ nhiều tiền hơn vào tài khoản tiết kiệm của mình năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't closed my savings account; I would have more money now.
Giá mà tôi đã không đóng tài khoản tiết kiệm của mình; bây giờ tôi đã có nhiều tiền hơn.
Nghi vấn
Do you wish you would open a savings account for your child?
Bạn có ước bạn sẽ mở một tài khoản tiết kiệm cho con mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savings account".

Truyền thống heo đất tiết kiệm

Ở nhiều nước phương Tây, heo đất (piggy bank) là một món đồ chơi quen thuộc được dùng để dạy trẻ em về giá trị của việc tiết kiệm tiền từ khi còn nhỏ. Các em sẽ bỏ tiền lẻ vào heo đất, tượng trưng cho việc tích lũy dần một 'quỹ tiết kiệm' cá nhân, sau này có thể dùng để mở một 'savings account' thực sự tại ngân hàng.

Tiết kiệm có mục tiêu

Tài khoản tiết kiệm (savings account) thường được người dân sử dụng để tích lũy tiền cho các mục tiêu tài chính cụ thể, như mua nhà, mua xe, đi du lịch, hoặc quỹ khẩn cấp. Việc có một tài khoản riêng biệt giúp họ dễ dàng theo dõi và đạt được các mục tiêu này. Lãi suất kiếm được cũng khuyến khích việc tiết kiệm dài hạn.