(Top Banner Ad)
deposit account
B1
Danh từ B1 Kinh tế

deposit account

UK: /dɪˈpɒzɪt əˈkaʊnt/ • US: /dɪˈpɑːzɪt əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản tiền gửi tài khoản ký gửi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account held at a bank or other financial institution in which funds can be deposited and withdrawn.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản được giữ tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, trong đó tiền có thể được gửi và rút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She opened a deposit account to save for her children's education."

    "Cô ấy đã mở một tài khoản tiền gửi để tiết kiệm cho việc học hành của các con."

  • "The bank offers various types of deposit accounts."

    "Ngân hàng cung cấp nhiều loại tài khoản tiền gửi khác nhau."

  • "The interest rate on the deposit account is quite low."

    "Lãi suất trên tài khoản tiền gửi khá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deposit gửi tiền (vào tài khoản)
Noun depositor người gửi tiền
Noun deposit tiền gửi
Verb account giải thích, tường trình
Noun accountant kế toán viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
depositum
Old French
deposit
English
deposit
English
account

Nguồn gốc của 'deposit'

Từ 'deposit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'depositum', có nghĩa là 'vật được giao phó'. Ý tưởng ban đầu là một cái gì đó được đặt xuống hoặc giao cho ai đó để giữ an toàn, giống như việc bạn gửi tiền vào ngân hàng ngày nay. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acont', có nghĩa là 'tính toán, liệt kê'. Ban đầu nó dùng để chỉ một bản ghi chép về các giao dịch tài chính. Khi kết hợp với 'deposit', nó tạo thành một 'deposit account', một tài khoản ghi chép các khoản tiền gửi của bạn.

Usage Note

Tài khoản tiền gửi là một loại tài khoản ngân hàng cơ bản cho phép khách hàng gửi và rút tiền. Nó khác với tài khoản đầu tư, nơi tiền được sử dụng để mua cổ phiếu hoặc các tài sản khác. Tài khoản tiền gửi thường (nhưng không phải luôn luôn) trả lãi, mặc dù lãi suất thường thấp.

Prepositions

with

"with" thường được sử dụng để chỉ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính nơi tài khoản được mở. Ví dụ: "I have a deposit account with Bank of America."

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Put money in a deposit account

    Gửi tiền vào tài khoản tiền gửi

    "It's a good idea to put some money in a deposit account for a rainy day."

    (Một ý kiến hay là gửi một ít tiền vào tài khoản tiền gửi để phòng khi túng thiếu.)

  • Draw money from a deposit account

    Rút tiền từ tài khoản tiền gửi

    "I had to draw some money from my deposit account to pay for the repairs on my car."

    (Tôi phải rút một ít tiền từ tài khoản tiền gửi để trả tiền sửa xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deposit account

Danh từ
Lật mặt

Một tài khoản được giữ tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, trong đó tiền có thể được gửi và rút.

"She opened a deposit account to save for her children's education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deposit account".

Bảo hiểm tiền gửi

Ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ và Việt Nam, có một hệ thống bảo hiểm tiền gửi. Điều này có nghĩa là nếu ngân hàng phá sản, chính phủ sẽ bảo đảm một khoản tiền nhất định trong tài khoản tiền gửi của bạn. Ở Việt Nam, tiền gửi được bảo hiểm bởi Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV).

Tầm quan trọng của tiết kiệm

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền cho tương lai. Việc có một 'deposit account' được coi là một cách có trách nhiệm để quản lý tài chính cá nhân và chuẩn bị cho các chi phí bất ngờ hoặc các mục tiêu dài hạn.