deposit account
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Deposit account'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tài khoản được giữ tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, trong đó tiền có thể được gửi và rút.
Definition (English Meaning)
An account held at a bank or other financial institution in which funds can be deposited and withdrawn.
Ví dụ Thực tế với 'Deposit account'
-
"She opened a deposit account to save for her children's education."
"Cô ấy đã mở một tài khoản tiền gửi để tiết kiệm cho việc học hành của các con."
-
"The bank offers various types of deposit accounts."
"Ngân hàng cung cấp nhiều loại tài khoản tiền gửi khác nhau."
-
"The interest rate on the deposit account is quite low."
"Lãi suất trên tài khoản tiền gửi khá thấp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Deposit account'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: deposit account
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Deposit account'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tài khoản tiền gửi là một loại tài khoản ngân hàng cơ bản cho phép khách hàng gửi và rút tiền. Nó khác với tài khoản đầu tư, nơi tiền được sử dụng để mua cổ phiếu hoặc các tài sản khác. Tài khoản tiền gửi thường (nhưng không phải luôn luôn) trả lãi, mặc dù lãi suất thường thấp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"with" thường được sử dụng để chỉ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính nơi tài khoản được mở. Ví dụ: "I have a deposit account with Bank of America."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Deposit account'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.