(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ investment account
B2

investment account

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đầu tư
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Investment account'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tài khoản được mở tại một tổ chức tài chính với mục đích đầu tư tiền.

Definition (English Meaning)

An account held with a financial institution for the purpose of investing money.

Ví dụ Thực tế với 'Investment account'

  • "She opened an investment account to save for her children's education."

    "Cô ấy đã mở một tài khoản đầu tư để tiết kiệm cho việc học hành của con cái."

  • "It's important to diversify your investment account to reduce risk."

    "Việc đa dạng hóa tài khoản đầu tư của bạn là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro."

  • "He transferred funds from his savings account to his investment account."

    "Anh ấy đã chuyển tiền từ tài khoản tiết kiệm sang tài khoản đầu tư của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Investment account'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

savings account(tài khoản tiết kiệm)

Từ liên quan (Related Words)

portfolio(danh mục đầu tư)
stock(cổ phiếu)
bond(trái phiếu)
mutual fund(quỹ tương hỗ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế - Tài chính

Ghi chú Cách dùng 'Investment account'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Investment account" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại tài khoản khác nhau được thiết kế cho mục đích đầu tư. Các loại tài khoản này có thể bao gồm tài khoản chứng khoán (brokerage account), tài khoản hưu trí cá nhân (IRA), tài khoản 401(k), và các loại tài khoản đầu tư khác. Sự khác biệt giữa các loại tài khoản này thường nằm ở quy định về thuế, giới hạn đóng góp, và các quy tắc rút tiền. Cần phân biệt với "savings account" (tài khoản tiết kiệm), vốn chủ yếu dùng để giữ tiền và sinh lời với lãi suất thấp hơn nhiều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for with

* **in:** Dùng để chỉ việc đầu tư vào một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: investing *in* stocks.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của tài khoản đầu tư. Ví dụ: an investment account *for* retirement.
* **with:** Dùng để chỉ tổ chức tài chính nơi tài khoản được mở. Ví dụ: an investment account *with* Fidelity.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Investment account'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an investment account, I would invest in sustainable energy.
Nếu tôi có một tài khoản đầu tư, tôi sẽ đầu tư vào năng lượng bền vững.
Phủ định
If I didn't have an investment account, I wouldn't be able to diversify my portfolio.
Nếu tôi không có tài khoản đầu tư, tôi sẽ không thể đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
Nghi vấn
Would you feel more financially secure if you had an investment account?
Bạn có cảm thấy an tâm hơn về tài chính nếu bạn có một tài khoản đầu tư không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My investment account is growing steadily.
Tài khoản đầu tư của tôi đang tăng trưởng đều đặn.
Phủ định
She doesn't have an investment account yet.
Cô ấy vẫn chưa có tài khoản đầu tư.
Nghi vấn
Does your investment account offer high interest rates?
Tài khoản đầu tư của bạn có cung cấp lãi suất cao không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's investment account is growing steadily.
Tài khoản đầu tư của anh trai tôi đang phát triển ổn định.
Phủ định
My sisters' investment account isn't performing as well as expected.
Tài khoản đầu tư của các chị gái tôi không hoạt động tốt như mong đợi.
Nghi vấn
Is John and Mary's investment account diversified?
Tài khoản đầu tư của John và Mary có được đa dạng hóa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)