(Top Banner Ad)
investment account
B2
Danh từ B2 Kinh tế - Tài chính

investment account

UK: /ɪnˈvɛstmənt əˈkaʊnt/ • US: /ɪnˈvɛstmənt əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account held with a financial institution for the purpose of investing money.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản được mở tại một tổ chức tài chính với mục đích đầu tư tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She opened an investment account to save for her children's education."

    "Cô ấy đã mở một tài khoản đầu tư để tiết kiệm cho việc học hành của con cái."

  • "It's important to diversify your investment account to reduce risk."

    "Việc đa dạng hóa tài khoản đầu tư của bạn là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro."

  • "He transferred funds from his savings account to his investment account."

    "Anh ấy đã chuyển tiền từ tài khoản tiết kiệm sang tài khoản đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun investor Nhà đầu tư (người thực hiện việc đầu tư)
Verb invest Đầu tư (đặt tiền vào đâu đó để kiếm lời)
Adjective invested Đã đầu tư (chỉ trạng thái tiền đã được đặt vào đâu đó)
Noun accountant Kế toán viên (người làm nghề kế toán)
Noun accounting Kế toán (ngành hoặc công việc ghi chép, tổng hợp giao dịch tài chính)
Adjective accountable Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
investment
English
account

Nguồn gốc từ 'Investment'

Từ 'investment' bắt nguồn từ động từ 'invest' trong tiếng Latinh là 'investire', có nghĩa ban đầu là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'đặt vào' hoặc 'trao quyền sở hữu'. Đến thế kỷ 17, 'invest' bắt đầu được dùng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ việc 'đặt tiền vào' một cái gì đó với hy vọng thu lợi nhuận. Từ đó, 'investment' trở thành hành động đầu tư hoặc khoản tiền đầu tư.

Nguồn gốc từ 'Account'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'computare', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đếm'. Qua tiếng Pháp cổ 'aconter' (để tính toán, tường trình), nó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, 'account' có nghĩa là 'một bản kê khai', 'một báo cáo' hay 'sự tính toán'. Trong lĩnh vực tài chính, nó nhanh chóng được dùng để chỉ một bản ghi chép chi tiết các giao dịch tiền tệ, tức là một tài khoản.

Sự kết hợp: 'Investment Account'

Cụm từ 'investment account' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh riêng biệt, phản ánh chức năng của nó: một 'tài khoản' ('account') được thiết lập đặc biệt cho mục đích 'đầu tư' ('investment'). Cụm từ này xuất hiện khi các hoạt động tài chính trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi một thuật ngữ rõ ràng để chỉ loại tài khoản dùng để giữ và quản lý các khoản đầu tư như cổ phiếu, trái phiếu hay quỹ tương hỗ.

Usage Note

"Investment account" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại tài khoản khác nhau được thiết kế cho mục đích đầu tư. Các loại tài khoản này có thể bao gồm tài khoản chứng khoán (brokerage account), tài khoản hưu trí cá nhân (IRA), tài khoản 401(k), và các loại tài khoản đầu tư khác. Sự khác biệt giữa các loại tài khoản này thường nằm ở quy định về thuế, giới hạn đóng góp, và các quy tắc rút tiền. Cần phân biệt với "savings account" (tài khoản tiết kiệm), vốn chủ yếu dùng để giữ tiền và sinh lời với lãi suất thấp hơn nhiều.

Prepositions

in for with

* **in:** Dùng để chỉ việc đầu tư vào một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: investing *in* stocks.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của tài khoản đầu tư. Ví dụ: an investment account *for* retirement.
* **with:** Dùng để chỉ tổ chức tài chính nơi tài khoản được mở. Ví dụ: an investment account *with* Fidelity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment account
  • brokerage brokerage investment account
    (Tài khoản đầu tư môi giới)
  • retirement retirement investment account
    (Tài khoản đầu tư hưu trí)
  • joint joint investment account
    (Tài khoản đầu tư chung (cho nhiều người))
  • individual individual investment account
    (Tài khoản đầu tư cá nhân)
  • managed managed investment account
    (Tài khoản đầu tư được quản lý (bởi chuyên gia))
Verb + investment account
  • open open an investment account
    (Mở một tài khoản đầu tư)
  • fund fund an investment account
    (Nạp tiền/cấp vốn vào một tài khoản đầu tư)
  • manage manage an investment account
    (Quản lý một tài khoản đầu tư)
  • contribute to contribute to an investment account
    (Đóng góp/góp tiền vào một tài khoản đầu tư)
  • withdraw from withdraw from an investment account
    (Rút tiền từ một tài khoản đầu tư)
  • check check your investment account
    (Kiểm tra tài khoản đầu tư của bạn)
investment account + Noun
  • performance investment account performance
    (Hiệu suất hoạt động của tài khoản đầu tư)
  • statement investment account statement
    (Sao kê tài khoản đầu tư)
  • balance investment account balance
    (Số dư tài khoản đầu tư)

Idioms

  • open an investment account

    Mở một tài khoản đầu tư (thiết lập một tài khoản để bắt đầu đầu tư)

    "You need to open an investment account before you can buy stocks."

    (Bạn cần mở một tài khoản đầu tư trước khi có thể mua cổ phiếu.)

  • fund an investment account

    Nạp tiền/cấp vốn vào tài khoản đầu tư (bỏ tiền vào để có thể giao dịch)

    "I'm going to fund my investment account with a portion of my bonus."

    (Tôi sẽ nạp tiền vào tài khoản đầu tư của mình bằng một phần tiền thưởng.)

  • diversify an investment account

    Đa dạng hóa tài khoản đầu tư (phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản để giảm rủi ro)

    "It's wise to diversify your investment account across different asset classes."

    (Việc đa dạng hóa tài khoản đầu tư của bạn qua nhiều loại tài sản khác nhau là khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment account

Danh từ
Lật mặt

Một tài khoản được mở tại một tổ chức tài chính với mục đích đầu tư tiền.

"She opened an investment account to save for her children's education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an investment account, I would invest in sustainable energy.
Nếu tôi có một tài khoản đầu tư, tôi sẽ đầu tư vào năng lượng bền vững.
Phủ định
If I didn't have an investment account, I wouldn't be able to diversify my portfolio.
Nếu tôi không có tài khoản đầu tư, tôi sẽ không thể đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
Nghi vấn
Would you feel more financially secure if you had an investment account?
Bạn có cảm thấy an tâm hơn về tài chính nếu bạn có một tài khoản đầu tư không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My investment account is growing steadily.
Tài khoản đầu tư của tôi đang tăng trưởng đều đặn.
Phủ định
She doesn't have an investment account yet.
Cô ấy vẫn chưa có tài khoản đầu tư.
Nghi vấn
Does your investment account offer high interest rates?
Tài khoản đầu tư của bạn có cung cấp lãi suất cao không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's investment account is growing steadily.
Tài khoản đầu tư của anh trai tôi đang phát triển ổn định.
Phủ định
My sisters' investment account isn't performing as well as expected.
Tài khoản đầu tư của các chị gái tôi không hoạt động tốt như mong đợi.
Nghi vấn
Is John and Mary's investment account diversified?
Tài khoản đầu tư của John và Mary có được đa dạng hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment account".

Kế hoạch hưu trí ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây (đặc biệt là Mỹ), tài khoản đầu tư đóng vai trò trung tâm trong kế hoạch hưu trí cá nhân. Các loại tài khoản như 401(k) và IRA (Individual Retirement Account) là những tài khoản đầu tư có ưu đãi thuế, được chính phủ khuyến khích để người dân tự tiết kiệm và đầu tư cho tuổi già, thay vì chỉ dựa vào lương hưu nhà nước.

Tầm quan trọng của Đa dạng hóa

Một khái niệm văn hóa tài chính quan trọng liên quan đến tài khoản đầu tư là 'đa dạng hóa' (diversification). Người phương Tây thường được khuyên không nên 'bỏ tất cả trứng vào một giỏ', tức là không nên đầu tư toàn bộ tiền vào một loại tài sản duy nhất. Thay vào đó, họ nên phân bổ các khoản đầu tư trong tài khoản của mình vào nhiều loại tài sản khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản...) để giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội sinh lời lâu dài.