(Top Banner Ad)
checking account
B1
Danh từ B1 Kinh tế

checking account

UK: /ˈtʃekɪŋ əˈkaʊnt/ • US: /ˈtʃɛkɪŋ əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản séc tài khoản thanh toán tài khoản vãng lai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account at a bank that allows the holder to write checks against the available balance.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản tại ngân hàng cho phép chủ tài khoản viết séc để rút tiền từ số dư hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She deposited her paycheck into her checking account."

    "Cô ấy đã gửi lương vào tài khoản séc của mình."

  • "I need to open a checking account to pay my bills online."

    "Tôi cần mở một tài khoản séc để thanh toán hóa đơn trực tuyến."

  • "Be careful not to overdraw your checking account, or you'll be charged a fee."

    "Hãy cẩn thận đừng để rút quá số tiền trong tài khoản séc, nếu không bạn sẽ bị tính phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account Tài khoản; sự tính toán
Verb check Kiểm tra; ngăn chặn; đối chiếu
Noun checkbook Sổ séc
Noun deposit Tiền gửi
Verb withdraw Rút tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate)
Old French
aconter (to count/render account)
Middle English
acount (reckoning)
Modern English
account (financial record)
17th Century English Banking
check / cheque (counterfoil, verification)
19th Century English/US
checking account

Nguồn gốc của 'Check'

Từ 'check' ban đầu có nghĩa là kiểm tra, xác minh. Trong hệ thống ngân hàng, việc sử dụng séc (check) yêu cầu ngân hàng phải 'kiểm tra' và xác nhận rằng người viết séc có đủ tiền trong tài khoản trước khi thực hiện giao dịch. Do đó, loại tài khoản này được đặt tên là 'tài khoản kiểm tra' (checking account) vì nó gắn liền với các giao dịch được xác minh nhanh chóng.

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Ở Mỹ, người ta gọi là 'checking account' và dùng từ 'check' để chỉ tờ séc. Tuy nhiên, ở Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, họ gọi loại tài khoản này là 'current account' và dùng từ 'cheque' (với đuôi 'que') cho tờ séc.

Usage Note

Checking account là một loại tài khoản ngân hàng phổ biến, cho phép người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng tiền của họ thông qua việc viết séc, sử dụng thẻ ghi nợ (debit card), hoặc chuyển khoản trực tuyến. Khác với savings account (tài khoản tiết kiệm) thường có lãi suất cao hơn nhưng hạn chế số lần rút tiền, checking account tập trung vào tính thanh khoản và tiện lợi trong giao dịch hàng ngày.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ ngân hàng nơi tài khoản được mở. Ví dụ: 'I have a checking account with Bank of America.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + checking account
  • open open a checking account
    (Mở một tài khoản thanh toán)
  • fund fund a checking account
    (Nạp tiền/cấp vốn cho tài khoản thanh toán)
  • overdraw overdraw your checking account
    (Chi tiêu vượt mức (âm) tài khoản thanh toán)
  • close close a checking account
    (Đóng tài khoản thanh toán)
Adjective + checking account
  • joint joint checking account
    (Tài khoản thanh toán chung (của hai người trở lên))
  • high-yield high-yield checking account
    (Tài khoản thanh toán sinh lời cao)
  • basic basic checking account
    (Tài khoản thanh toán cơ bản)
Noun + checking account
  • minimum balance checking account minimum balance
    (Số dư tối thiểu của tài khoản thanh toán)
  • maintenance fees checking account maintenance fees
    (Phí duy trì tài khoản thanh toán)

Idioms

  • Bounce a check (on a checking account)

    Séc bị trả lại (do tài khoản không đủ tiền)

    "He bounced a check after forgetting his paycheck hadn't been deposited yet."

    (Anh ấy bị trả lại séc sau khi quên rằng tiền lương chưa được gửi vào tài khoản.)

  • Zero-balance checking account

    Tài khoản thanh toán số dư bằng không (thường là loại không tính phí duy trì)

    "Many students prefer a zero-balance checking account to avoid monthly fees."

    (Nhiều sinh viên thích tài khoản thanh toán số dư bằng không để tránh các khoản phí hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checking account

Danh từ
Lật mặt

Một tài khoản tại ngân hàng cho phép chủ tài khoản viết séc để rút tiền từ số dư hiện có.

"She deposited her paycheck into her checking account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I just opened a checking account!
Ồ, tôi vừa mới mở một tài khoản séc!
Phủ định
Oh no, I forgot to check my checking account balance!
Ôi không, tôi quên kiểm tra số dư tài khoản séc của mình!
Nghi vấn
Hey, did you know that checking accounts are insured?
Này, bạn có biết rằng tài khoản séc được bảo hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checking account".

Chức năng khác biệt so với Tài khoản Tiết kiệm

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'checking account' (tài khoản thanh toán) được thiết kế cho các giao dịch hàng ngày (rút tiền, trả hóa đơn, séc). Nó có tính thanh khoản cao nhưng thường có lãi suất thấp hoặc không có. Ngược lại, 'savings account' (tài khoản tiết kiệm) dùng để tích lũy, có lãi suất cao hơn nhưng có thể bị giới hạn số lần giao dịch mỗi tháng.

Cánh cửa dẫn đến Tín dụng

Việc mở và quản lý tốt một tài khoản thanh toán là bước cơ bản đầu tiên của người trưởng thành ở Mỹ để thiết lập lịch sử tài chính. Đây là nền tảng để sau này họ có thể xin vay vốn, thẻ tín dụng, hoặc thế chấp mua nhà, vì nó chứng minh khả năng quản lý tiền bạc của cá nhân.