checking account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An account at a bank that allows the holder to write checks against the available balance.
Vietnamese Meaning
Một tài khoản tại ngân hàng cho phép chủ tài khoản viết séc để rút tiền từ số dư hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She deposited her paycheck into her checking account."
"Cô ấy đã gửi lương vào tài khoản séc của mình."
-
"I need to open a checking account to pay my bills online."
"Tôi cần mở một tài khoản séc để thanh toán hóa đơn trực tuyến."
-
"Be careful not to overdraw your checking account, or you'll be charged a fee."
"Hãy cẩn thận đừng để rút quá số tiền trong tài khoản séc, nếu không bạn sẽ bị tính phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Checking account là một loại tài khoản ngân hàng phổ biến, cho phép người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng tiền của họ thông qua việc viết séc, sử dụng thẻ ghi nợ (debit card), hoặc chuyển khoản trực tuyến. Khác với savings account (tài khoản tiết kiệm) thường có lãi suất cao hơn nhưng hạn chế số lần rút tiền, checking account tập trung vào tính thanh khoản và tiện lợi trong giao dịch hàng ngày.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ ngân hàng nơi tài khoản được mở. Ví dụ: 'I have a checking account with Bank of America.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open a checking account (Mở một tài khoản thanh toán)
-
fund fund a checking account (Nạp tiền/cấp vốn cho tài khoản thanh toán)
-
overdraw overdraw your checking account (Chi tiêu vượt mức (âm) tài khoản thanh toán)
-
close close a checking account (Đóng tài khoản thanh toán)
-
joint joint checking account (Tài khoản thanh toán chung (của hai người trở lên))
-
high-yield high-yield checking account (Tài khoản thanh toán sinh lời cao)
-
basic basic checking account (Tài khoản thanh toán cơ bản)
-
minimum balance checking account minimum balance (Số dư tối thiểu của tài khoản thanh toán)
-
maintenance fees checking account maintenance fees (Phí duy trì tài khoản thanh toán)
Idioms
-
Bounce a check (on a checking account)
Séc bị trả lại (do tài khoản không đủ tiền)
"He bounced a check after forgetting his paycheck hadn't been deposited yet."
(Anh ấy bị trả lại séc sau khi quên rằng tiền lương chưa được gửi vào tài khoản.)
-
Zero-balance checking account
Tài khoản thanh toán số dư bằng không (thường là loại không tính phí duy trì)
"Many students prefer a zero-balance checking account to avoid monthly fees."
(Nhiều sinh viên thích tài khoản thanh toán số dư bằng không để tránh các khoản phí hàng tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checking account
Danh từMột tài khoản tại ngân hàng cho phép chủ tài khoản viết séc để rút tiền từ số dư hiện có.
"She deposited her paycheck into her checking account."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I just opened a checking account! |
Ồ, tôi vừa mới mở một tài khoản séc! |
| Phủ định | Oh no, I forgot to check my checking account balance! |
Ôi không, tôi quên kiểm tra số dư tài khoản séc của mình! |
| Nghi vấn | Hey, did you know that checking accounts are insured? |
Này, bạn có biết rằng tài khoản séc được bảo hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checking account".
