(Top Banner Ad)
savory dishes
Địa lý, Ẩm thực

savory dishes

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun savor Hương vị, mùi vị (nghĩa danh từ)
Verb savor Thưởng thức trọn vẹn hương vị; nếm (nghĩa động từ)
Noun savoriness Tính chất ngon, mặn mà (của món ăn)
Adjective unsavory Không ngon, khó chịu (nghĩa đen); tai tiếng, đáng ngờ (nghĩa bóng, tiêu cực)
Verb dish Đơm thức ăn ra đĩa; phục vụ
Noun dishwasher Máy rửa bát đĩa
Phrasal Verb dish out Phân phát; phục vụ (thức ăn); đưa ra (lời khuyên, sự chỉ trích)

Subject Area

Địa lý, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sapere
Old French
savoré
Middle English
savoury
Modern English
savory

Nguồn gốc từ 'savory'

Từ 'savory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sapere', mang ý nghĩa 'nếm' hoặc 'có vị'. Thú vị hơn, 'sapere' cũng có nghĩa là 'khôn ngoan'. Điều này cho thấy mối liên hệ cổ xưa giữa việc cảm nhận hương vị và sự tinh tế, khôn ngoan trong ẩm thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + savory dishes
  • delicious delicious savory dishes
    (những món mặn ngon tuyệt)
  • rich rich savory dishes
    (những món mặn đậm đà, giàu hương vị)
  • hearty hearty savory dishes
    (những món mặn thịnh soạn, bổ dưỡng)
  • traditional traditional savory dishes
    (những món mặn truyền thống)
  • authentic authentic savory dishes
    (những món mặn chuẩn vị, đích thực)
Verb + savory dishes
  • prepare prepare savory dishes
    (chuẩn bị các món mặn)
  • serve serve savory dishes
    (phục vụ các món mặn)
  • enjoy enjoy savory dishes
    (thưởng thức các món mặn)
  • cook cook savory dishes
    (nấu các món mặn)
  • offer offer savory dishes
    (chiêu đãi các món mặn)

Idioms

  • a spread of savory dishes

    Một mâm/bữa tiệc gồm nhiều món mặn; một loạt các món mặn được bày biện

    "The buffet featured a magnificent spread of savory dishes from around the world."

    (Bữa tiệc buffet trưng bày một mâm các món mặn tuyệt vời từ khắp nơi trên thế giới.)

  • culinary delights of savory dishes

    Những món mặn ngon lành, đặc sắc (thường dùng trong văn phong trang trọng, miêu tả)

    "The chef is known for creating culinary delights of savory dishes that tantalize the taste buds."

    (Đầu bếp này nổi tiếng với việc tạo ra những món mặn ngon lành làm mê hoặc vị giác.)

  • a balance of sweet and savory dishes

    Sự cân bằng giữa món ngọt và món mặn (trong một bữa ăn hoặc thực đơn)

    "A good meal often includes a balance of sweet and savory dishes to satisfy all palates."

    (Một bữa ăn ngon thường có sự cân bằng giữa món ngọt và món mặn để làm hài lòng mọi khẩu vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savory dishes

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savory dishes".

Sự phân biệt món mặn và món ngọt trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa các món mặn (savory dishes) thường được dùng làm món chính hoặc món khai vị, và các món ngọt (sweet dishes) thường là món tráng miệng. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi các vị ngọt và mặn có thể kết hợp trong cùng một món ăn chính.

Ý nghĩa của các món mặn trong bữa tiệc

Các món mặn đóng vai trò trung tâm trong hầu hết các bữa tiệc, lễ kỷ niệm và buổi tụ họp xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây. Chúng thể hiện lòng hiếu khách và thường được chuẩn bị công phu để làm hài lòng khách mời, từ các món nướng (roasts), hầm (stews) đến các món bánh mặn (savory pies).