savory dishes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | savor | Hương vị, mùi vị (nghĩa danh từ) |
| Verb | savor | Thưởng thức trọn vẹn hương vị; nếm (nghĩa động từ) |
| Noun | savoriness | Tính chất ngon, mặn mà (của món ăn) |
| Adjective | unsavory | Không ngon, khó chịu (nghĩa đen); tai tiếng, đáng ngờ (nghĩa bóng, tiêu cực) |
| Verb | dish | Đơm thức ăn ra đĩa; phục vụ |
| Noun | dishwasher | Máy rửa bát đĩa |
| Phrasal Verb | dish out | Phân phát; phục vụ (thức ăn); đưa ra (lời khuyên, sự chỉ trích) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious savory dishes (những món mặn ngon tuyệt)
-
rich rich savory dishes (những món mặn đậm đà, giàu hương vị)
-
hearty hearty savory dishes (những món mặn thịnh soạn, bổ dưỡng)
-
traditional traditional savory dishes (những món mặn truyền thống)
-
authentic authentic savory dishes (những món mặn chuẩn vị, đích thực)
-
prepare prepare savory dishes (chuẩn bị các món mặn)
-
serve serve savory dishes (phục vụ các món mặn)
-
enjoy enjoy savory dishes (thưởng thức các món mặn)
-
cook cook savory dishes (nấu các món mặn)
-
offer offer savory dishes (chiêu đãi các món mặn)
Idioms
-
a spread of savory dishes
Một mâm/bữa tiệc gồm nhiều món mặn; một loạt các món mặn được bày biện
"The buffet featured a magnificent spread of savory dishes from around the world."
(Bữa tiệc buffet trưng bày một mâm các món mặn tuyệt vời từ khắp nơi trên thế giới.)
-
culinary delights of savory dishes
Những món mặn ngon lành, đặc sắc (thường dùng trong văn phong trang trọng, miêu tả)
"The chef is known for creating culinary delights of savory dishes that tantalize the taste buds."
(Đầu bếp này nổi tiếng với việc tạo ra những món mặn ngon lành làm mê hoặc vị giác.)
-
a balance of sweet and savory dishes
Sự cân bằng giữa món ngọt và món mặn (trong một bữa ăn hoặc thực đơn)
"A good meal often includes a balance of sweet and savory dishes to satisfy all palates."
(Một bữa ăn ngon thường có sự cân bằng giữa món ngọt và món mặn để làm hài lòng mọi khẩu vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savory dishes
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savory dishes".
