scalability testing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of evaluating the ability of a system, network, or software to handle increasing workloads or demands without negatively impacting performance.
Vietnamese Meaning
Quá trình đánh giá khả năng của một hệ thống, mạng hoặc phần mềm để xử lý khối lượng công việc hoặc nhu cầu ngày càng tăng mà không ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scalability testing revealed that the website could handle a tenfold increase in traffic."
"Kiểm thử khả năng mở rộng cho thấy trang web có thể xử lý lượng truy cập tăng gấp mười lần."
-
"Scalability testing is crucial for ensuring the reliability of online services."
"Kiểm thử khả năng mở rộng là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của các dịch vụ trực tuyến."
-
"We need to conduct thorough scalability testing before launching the new application."
"Chúng ta cần tiến hành kiểm thử khả năng mở rộng kỹ lưỡng trước khi ra mắt ứng dụng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scale | tỷ lệ, quy mô, thang đo |
| Noun | test | bài kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | scalability | khả năng mở rộng |
| Noun | tester | người kiểm thử, thiết bị kiểm thử |
| Verb | scale | mở rộng, điều chỉnh quy mô |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Adjective | scalable | có thể mở rộng |
| Adjective | tested | đã được kiểm thử |
| Adjective | non-scalable | không thể mở rộng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scalability testing là một loại kiểm thử hiệu năng (performance testing) tập trung cụ thể vào khả năng mở rộng (scalability) của hệ thống. Nó khác với load testing (kiểm thử tải) vốn chỉ kiểm tra hệ thống dưới một mức tải cụ thể, còn scalability testing kiểm tra sự thay đổi hiệu suất khi tải tăng lên. Nó cũng khác với stress testing (kiểm thử áp lực) vốn tìm cách phá vỡ hệ thống.
Prepositions
Ví dụ: 'Scalability testing on the new database showed promising results.' (Kiểm thử khả năng mở rộng trên cơ sở dữ liệu mới cho thấy kết quả đầy hứa hẹn). 'Scalability testing of the API revealed several bottlenecks.' (Kiểm thử khả năng mở rộng của API đã tiết lộ một vài điểm nghẽn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct scalability testing (thực hiện kiểm thử khả năng mở rộng)
-
perform perform scalability testing (tiến hành kiểm thử khả năng mở rộng)
-
carry out carry out scalability testing (tiến hành kiểm thử khả năng mở rộng)
-
require require scalability testing (yêu cầu kiểm thử khả năng mở rộng)
-
prioritize prioritize scalability testing (ưu tiên kiểm thử khả năng mở rộng)
-
effective effective scalability testing (kiểm thử khả năng mở rộng hiệu quả)
-
rigorous rigorous scalability testing (kiểm thử khả năng mở rộng nghiêm ngặt)
-
comprehensive comprehensive scalability testing (kiểm thử khả năng mở rộng toàn diện)
-
automated automated scalability testing (kiểm thử khả năng mở rộng tự động)
-
successful successful scalability testing (kiểm thử khả năng mở rộng thành công)
-
phase of phase of scalability testing (giai đoạn kiểm thử khả năng mở rộng)
-
tools for tools for scalability testing (công cụ cho kiểm thử khả năng mở rộng)
-
strategy for strategy for scalability testing (chiến lược cho kiểm thử khả năng mở rộng)
-
results of results of scalability testing (kết quả của kiểm thử khả năng mở rộng)
Idioms
-
The essence of scalability testing is...
Bản chất của kiểm thử khả năng mở rộng là...
"The essence of scalability testing is to ensure that a system can handle a growing amount of work without compromising performance."
(Bản chất của kiểm thử khả năng mở rộng là đảm bảo rằng một hệ thống có thể xử lý lượng công việc ngày càng tăng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.)
-
Beyond basic scalability testing, we need...
Ngoài kiểm thử khả năng mở rộng cơ bản, chúng ta cần...
"Beyond basic scalability testing, we need to consider long-term growth projections and potential bottlenecks."
(Ngoài kiểm thử khả năng mở rộng cơ bản, chúng ta cần xem xét các dự báo tăng trưởng dài hạn và các điểm nghẽn tiềm ẩn.)
-
Focusing on scalability testing early in development...
Tập trung vào kiểm thử khả năng mở rộng sớm trong quá trình phát triển...
"Focusing on scalability testing early in development can save significant costs and rework later on."
(Tập trung vào kiểm thử khả năng mở rộng sớm trong quá trình phát triển có thể tiết kiệm đáng kể chi phí và công việc làm lại về sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scalability testing
Danh từQuá trình đánh giá khả năng của một hệ thống, mạng hoặc phần mềm để xử lý khối lượng công việc hoặc nhu cầu ngày càng tăng mà không ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.
"The scalability testing revealed that the website could handle a tenfold increase in traffic."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had performed more scalability testing, the system would be handling the current load efficiently. |
Nếu nhóm đã thực hiện nhiều kiểm thử khả năng mở rộng hơn, hệ thống sẽ xử lý tải hiện tại một cách hiệu quả. |
| Phủ định | If we hadn't skipped scalability testing, the website wouldn't be experiencing these outages now. |
Nếu chúng tôi không bỏ qua kiểm thử khả năng mở rộng, trang web sẽ không gặp phải những sự cố ngừng hoạt động này bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had invested more in scalability testing, would the application be crashing so often today? |
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào kiểm thử khả năng mở rộng, liệu ứng dụng có bị sập thường xuyên như vậy ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalability testing".
