(Top Banner Ad)
scalability testing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

scalability testing

UK: /ˌskeɪləˈbɪləti ˈtestɪŋ/ • US: /ˌskeɪləˈbɪləti ˈtestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử khả năng mở rộng thử nghiệm khả năng co giãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating the ability of a system, network, or software to handle increasing workloads or demands without negatively impacting performance.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá khả năng của một hệ thống, mạng hoặc phần mềm để xử lý khối lượng công việc hoặc nhu cầu ngày càng tăng mà không ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scalability testing revealed that the website could handle a tenfold increase in traffic."

    "Kiểm thử khả năng mở rộng cho thấy trang web có thể xử lý lượng truy cập tăng gấp mười lần."

  • "Scalability testing is crucial for ensuring the reliability of online services."

    "Kiểm thử khả năng mở rộng là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của các dịch vụ trực tuyến."

  • "We need to conduct thorough scalability testing before launching the new application."

    "Chúng ta cần tiến hành kiểm thử khả năng mở rộng kỹ lưỡng trước khi ra mắt ứng dụng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale tỷ lệ, quy mô, thang đo
Noun test bài kiểm tra, thử nghiệm
Noun scalability khả năng mở rộng
Noun tester người kiểm thử, thiết bị kiểm thử
Verb scale mở rộng, điều chỉnh quy mô
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective scalable có thể mở rộng
Adjective tested đã được kiểm thử
Adjective non-scalable không thể mở rộng

Synonyms

performance testing (kiểm thử hiệu năng)

Related Words

load testing (kiểm thử tải)stress testing (kiểm thử áp lực)capacity planning (lập kế hoạch dung lượng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Old French
test
English
scalable
English
testing
English
scalability testing

Nguồn gốc 'Scale' (Quy mô)

Từ 'scale' (quy mô) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala', có nghĩa là 'cái thang' hoặc 'cầu thang'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc đo lường độ cao, sắp xếp theo thứ bậc. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm đo lường kích thước, mức độ, và trong ngữ cảnh công nghệ, là khả năng mở rộng để xử lý lượng công việc lớn hơn.

Nguồn gốc 'Test' (Kiểm thử)

Từ 'test' (kiểm thử) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'test', dùng để chỉ một 'nồi nấu quặng' hoặc 'chén nung' mà các nhà giả kim dùng để thử nghiệm kim loại quý. Ý nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng, đặt dưới áp lực để xác định chất lượng hoặc độ tinh khiết. Điều này rất phù hợp với việc kiểm thử phần mềm, nơi hệ thống được đặt dưới tải trọng để kiểm tra khả năng hoạt động.

Sự kết hợp 'Scalability Testing'

Cụm từ 'scalability testing' (kiểm thử khả năng mở rộng) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong kỷ nguyên công nghệ thông tin. Nó kết hợp ý tưởng về 'khả năng mở rộng' (scalable – khả năng đáp ứng nhu cầu tăng lên mà không giảm hiệu suất) với 'kiểm thử' (testing – quá trình đánh giá chất lượng và hiệu suất) để tạo thành một khái niệm cốt lõi trong phát triển phần mềm và hệ thống.

Usage Note

Scalability testing là một loại kiểm thử hiệu năng (performance testing) tập trung cụ thể vào khả năng mở rộng (scalability) của hệ thống. Nó khác với load testing (kiểm thử tải) vốn chỉ kiểm tra hệ thống dưới một mức tải cụ thể, còn scalability testing kiểm tra sự thay đổi hiệu suất khi tải tăng lên. Nó cũng khác với stress testing (kiểm thử áp lực) vốn tìm cách phá vỡ hệ thống.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'Scalability testing on the new database showed promising results.' (Kiểm thử khả năng mở rộng trên cơ sở dữ liệu mới cho thấy kết quả đầy hứa hẹn). 'Scalability testing of the API revealed several bottlenecks.' (Kiểm thử khả năng mở rộng của API đã tiết lộ một vài điểm nghẽn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scalability testing
  • conduct conduct scalability testing
    (thực hiện kiểm thử khả năng mở rộng)
  • perform perform scalability testing
    (tiến hành kiểm thử khả năng mở rộng)
  • carry out carry out scalability testing
    (tiến hành kiểm thử khả năng mở rộng)
  • require require scalability testing
    (yêu cầu kiểm thử khả năng mở rộng)
  • prioritize prioritize scalability testing
    (ưu tiên kiểm thử khả năng mở rộng)
Adjective + scalability testing
  • effective effective scalability testing
    (kiểm thử khả năng mở rộng hiệu quả)
  • rigorous rigorous scalability testing
    (kiểm thử khả năng mở rộng nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive scalability testing
    (kiểm thử khả năng mở rộng toàn diện)
  • automated automated scalability testing
    (kiểm thử khả năng mở rộng tự động)
  • successful successful scalability testing
    (kiểm thử khả năng mở rộng thành công)
Noun + scalability testing
  • phase of phase of scalability testing
    (giai đoạn kiểm thử khả năng mở rộng)
  • tools for tools for scalability testing
    (công cụ cho kiểm thử khả năng mở rộng)
  • strategy for strategy for scalability testing
    (chiến lược cho kiểm thử khả năng mở rộng)
  • results of results of scalability testing
    (kết quả của kiểm thử khả năng mở rộng)

Idioms

  • The essence of scalability testing is...

    Bản chất của kiểm thử khả năng mở rộng là...

    "The essence of scalability testing is to ensure that a system can handle a growing amount of work without compromising performance."

    (Bản chất của kiểm thử khả năng mở rộng là đảm bảo rằng một hệ thống có thể xử lý lượng công việc ngày càng tăng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.)

  • Beyond basic scalability testing, we need...

    Ngoài kiểm thử khả năng mở rộng cơ bản, chúng ta cần...

    "Beyond basic scalability testing, we need to consider long-term growth projections and potential bottlenecks."

    (Ngoài kiểm thử khả năng mở rộng cơ bản, chúng ta cần xem xét các dự báo tăng trưởng dài hạn và các điểm nghẽn tiềm ẩn.)

  • Focusing on scalability testing early in development...

    Tập trung vào kiểm thử khả năng mở rộng sớm trong quá trình phát triển...

    "Focusing on scalability testing early in development can save significant costs and rework later on."

    (Tập trung vào kiểm thử khả năng mở rộng sớm trong quá trình phát triển có thể tiết kiệm đáng kể chi phí và công việc làm lại về sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scalability testing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá khả năng của một hệ thống, mạng hoặc phần mềm để xử lý khối lượng công việc hoặc nhu cầu ngày càng tăng mà không ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất.

"The scalability testing revealed that the website could handle a tenfold increase in traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had performed more scalability testing, the system would be handling the current load efficiently.
Nếu nhóm đã thực hiện nhiều kiểm thử khả năng mở rộng hơn, hệ thống sẽ xử lý tải hiện tại một cách hiệu quả.
Phủ định
If we hadn't skipped scalability testing, the website wouldn't be experiencing these outages now.
Nếu chúng tôi không bỏ qua kiểm thử khả năng mở rộng, trang web sẽ không gặp phải những sự cố ngừng hoạt động này bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested more in scalability testing, would the application be crashing so often today?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào kiểm thử khả năng mở rộng, liệu ứng dụng có bị sập thường xuyên như vậy ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalability testing".

Áp lực từ Người dùng và Thị trường

Trong kỷ nguyên số hóa, người dùng và doanh nghiệp ngày càng kỳ vọng cao vào hiệu suất và độ tin cậy của các dịch vụ trực tuyến. Các sự kiện lớn như giảm giá Black Friday, kỳ thi trực tuyến hoặc ra mắt sản phẩm mới có thể tạo ra lượng truy cập khổng lồ. Kiểm thử khả năng mở rộng trở nên tối quan trọng để đảm bảo hệ thống không sập đổ, duy trì trải nghiệm người dùng liền mạch và bảo vệ uy tín thương hiệu.

Văn hóa Phát triển Phần mềm Hiện đại

Trong các phương pháp phát triển phần mềm hiện đại như Agile và DevOps, việc kiểm thử được tích hợp liên tục trong suốt chu trình phát triển. Kiểm thử khả năng mở rộng không còn là một giai đoạn cuối cùng mà được thực hiện thường xuyên, giúp các đội ngũ phát hiện và khắc phục các vấn đề về hiệu suất sớm, đảm bảo sản phẩm luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thay đổi và tăng trưởng của thị trường.