(Top Banner Ad)
tested
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Tổng quát

tested

UK: /ˈtestɪd/ • US: /ˈtɛstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được kiểm tra đã qua kiểm nghiệm đã thử nghiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having undergone a test to determine its quality, performance, or reliability.

Vietnamese Meaning

Đã được kiểm tra để xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software was thoroughly tested before release."

    "Phần mềm đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi phát hành."

  • "The product has been tested and approved."

    "Sản phẩm đã được kiểm tra và phê duyệt."

  • "These methods have been tested and found to be effective."

    "Những phương pháp này đã được kiểm tra và thấy có hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, dụng cụ kiểm tra
Noun testing sự thử nghiệm, việc kiểm tra
Verb test kiểm tra, thử nghiệm, trắc nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được
Adjective untested chưa được kiểm tra, chưa được thử nghiệm
Adjective well-tested đã được kiểm tra kỹ lưỡng, đã được thử nghiệm tốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ters-
Latin
testum
Old French
test
English
test
English
tested

Nguồn gốc từ 'cái nồi'

Từ 'test' (và do đó là 'tested') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', nghĩa là 'cái nồi đất' hoặc 'viên gạch'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những chiếc nồi đặc biệt mà các nhà giả kim thuật thời xưa dùng để nung chảy và kiểm tra độ tinh khiết của kim loại quý.

Sự thử thách của kim loại

Ý nghĩa của 'test' chuyển từ 'cái nồi' sang 'hành động kiểm tra' chính là nhờ công việc của các nhà giả kim thuật. Họ dùng những chiếc nồi đó để thử nghiệm, đánh giá chất lượng và độ bền của kim loại. Từ đó, 'test' mang nghĩa 'thử nghiệm', 'kiểm tra' như chúng ta biết ngày nay, và 'tested' là dạng quá khứ của nó.

Usage Note

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'test'. Thường được sử dụng để chỉ hành động kiểm tra đã hoàn thành trong quá khứ. Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được kiểm tra (ví dụ: 'tested software', 'tested materials').

Prepositions

for on

'Tested for' dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra (ví dụ: 'tested for durability'). 'Tested on' dùng để chỉ đối tượng hoặc điều kiện mà đối tượng được kiểm tra (ví dụ: 'tested on animals').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tested
  • well- well-tested
    (đã được kiểm tra kỹ lưỡng, đã được thử nghiệm tốt)
  • rigorously rigorously tested
    (được kiểm tra/thử nghiệm nghiêm ngặt)
  • extensively extensively tested
    (được kiểm tra/thử nghiệm rộng rãi/kỹ càng)
Noun + tested
  • time- time-tested
    (đã được thời gian kiểm chứng, bền vững theo thời gian)
  • field- field-tested
    (đã được thử nghiệm thực địa/thực tế)
  • combat- combat-tested
    (đã được thử thách trong chiến đấu)
  • laboratory- laboratory-tested
    (đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm)
Verb + tested (as part of a phrase)
  • be be tested
    (được kiểm tra, được thử nghiệm)
  • have been have been tested
    (đã được kiểm tra, đã được thử nghiệm)

Idioms

  • put (something/someone) to the test

    đặt (cái gì/ai đó) vào thử thách, thử nghiệm ai đó/cái gì đó một cách kỹ lưỡng

    "The new software was put to the test in a real-world scenario."

    (Phần mềm mới đã được thử nghiệm kỹ lưỡng trong một tình huống thực tế.)

  • stand the test of time

    đứng vững trước thử thách của thời gian, tồn tại bền lâu

    "Their friendship has stood the test of time for over twenty years."

    (Tình bạn của họ đã đứng vững trước thử thách của thời gian hơn hai mươi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tested

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã được kiểm tra để xác định chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy.

"The software was thoroughly tested before release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the students were tested on advanced vocabulary was expected.
Việc học sinh được kiểm tra về từ vựng nâng cao là điều đã được dự đoán.
Phủ định
Whether the food was tested for contaminants wasn't revealed.
Việc thức ăn có được kiểm tra các chất ô nhiễm hay không đã không được tiết lộ.
Nghi vấn
Why the software was tested so thoroughly is unclear.
Tại sao phần mềm được kiểm tra kỹ lưỡng như vậy vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the product is tested thoroughly, the company will release it next month.
Nếu sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng, công ty sẽ phát hành nó vào tháng tới.
Phủ định
If the students don't test their code carefully, they won't find all the bugs.
Nếu sinh viên không kiểm tra mã cẩn thận, họ sẽ không tìm thấy tất cả các lỗi.
Nghi vấn
Will the software be tested before it is deployed if the deadline is approaching?
Phần mềm có được kiểm tra trước khi triển khai không nếu thời hạn đang đến gần?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students used to test their knowledge with practice quizzes.
Học sinh thường kiểm tra kiến thức của họ bằng các bài kiểm tra thực hành.
Phủ định
The teacher didn't use to test the students every week.
Giáo viên đã không thường xuyên kiểm tra học sinh mỗi tuần.
Nghi vấn
Did the engineers use to test the bridge's stability before opening it?
Các kỹ sư đã từng kiểm tra độ ổn định của cây cầu trước khi khánh thành nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tested".

Chất lượng sản phẩm và sự tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, việc sản phẩm và dịch vụ được 'tested' (kiểm tra/thử nghiệm) là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với người tiêu dùng. Các quy trình kiểm định nghiêm ngặt đảm bảo an toàn, chất lượng và độ bền, từ đó xây dựng niềm tin giữa nhà sản xuất và người dùng. Một sản phẩm 'tested' thường được coi là đáng tin cậy hơn.

Thử thách tính cách và giới hạn bản thân

Trong tiếng Anh, 'to be tested' cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc một người phải đối mặt với khó khăn, thử thách lớn trong cuộc sống hoặc công việc. Những trải nghiệm này giúp họ bộc lộ và phát triển sức mạnh nội tâm, sự kiên cường và khám phá giới hạn của bản thân. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc trưởng thành và phát triển cá nhân.