scandalmonger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spreads scandalous or malicious rumors.
Vietnamese Meaning
Người chuyên tung tin đồn, lời lẽ xấu xa hoặc ác ý về người khác; kẻ buôn chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tabloids are full of scandalmongers eager to ruin celebrities' reputations."
"Các tờ báo lá cải đầy rẫy những kẻ buôn chuyện scandal, chỉ mong làm hỏng danh tiếng của người nổi tiếng."
-
"Don't listen to him; he's just a scandalmonger trying to stir up trouble."
"Đừng nghe hắn; hắn chỉ là một kẻ buôn chuyện đang cố gắng gây rắc rối."
-
"The internet has become a breeding ground for scandalmongers and malicious gossip."
"Internet đã trở thành một mảnh đất màu mỡ cho những kẻ buôn chuyện scandal và tin đồn ác ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scandal | tai tiếng, vụ bê bối, sự ô nhục |
| Adjective | scandalous | mang tính tai tiếng, gây sốc, ô nhục |
| Verb | scandalize | gây tai tiếng, làm ô nhục, làm sốc |
| Noun | monger | người buôn, kẻ bán (thường dùng trong các từ ghép như 'fishmonger' hay 'warmonger') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scandalmonger' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có xu hướng lan truyền thông tin sai lệch hoặc phóng đại sự thật để gây tổn hại danh tiếng của người khác. Khác với 'gossip' (người hay chuyện phiếm), 'scandalmonger' chủ động và có ý đồ xấu hơn trong việc tung tin đồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
malicious malicious scandalmonger (kẻ buôn chuyện xấu độc ác)
-
notorious notorious scandalmonger (kẻ buôn chuyện xấu khét tiếng)
-
professional professional scandalmonger (kẻ buôn chuyện xấu chuyên nghiệp)
-
expose expose a scandalmonger (vạch trần một kẻ buôn chuyện xấu)
-
avoid avoid a scandalmonger (tránh xa một kẻ buôn chuyện xấu)
-
spreads a scandalmonger spreads rumors (một kẻ buôn chuyện xấu lan truyền tin đồn)
-
thrives on a scandalmonger thrives on gossip (một kẻ buôn chuyện xấu sống nhờ vào những lời đàm tiếu)
Idioms
-
the town's scandalmonger
kẻ buôn chuyện xấu của thị trấn (người chuyên đi loan tin đồn, chuyện xấu trong thị trấn)
"Everyone knew Mrs. Smith, the town's scandalmonger, loved to spread rumors about her neighbors."
(Ai cũng biết bà Smith, kẻ buôn chuyện xấu của thị trấn, thích loan tin đồn về hàng xóm của mình.)
-
a notorious scandalmonger
một kẻ buôn chuyện xấu khét tiếng (người nổi tiếng vì chuyên đi loan tin đồn, chuyện xấu)
"He was considered a notorious scandalmonger, always digging for dirt on public figures."
(Anh ta được coi là một kẻ buôn chuyện xấu khét tiếng, luôn đào bới tìm chuyện xấu của những nhân vật của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scandalmonger
nounNgười chuyên tung tin đồn, lời lẽ xấu xa hoặc ác ý về người khác; kẻ buôn chuyện.
"The tabloids are full of scandalmongers eager to ruin celebrities' reputations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scandalmonger".
