(Top Banner Ad)
rumormonger
C1
noun C1 Xã hội, Truyền thông

rumormonger

UK: /ˈruːməˌmɒŋɡə(r)/ • US: /ˈruːmərˌmɑːŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ tung tin đồn người lan truyền tin đồn nhảm người thêu dệt tin đồn người đặt điều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spreads rumors, especially malicious or sensational ones.

Vietnamese Meaning

Người lan truyền tin đồn, đặc biệt là những tin đồn ác ý hoặc gây xôn xao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tabloids are full of rumormongers who thrive on spreading false information."

    "Các tờ báo lá cải đầy rẫy những kẻ lan truyền tin đồn, những người sống bằng cách tung tin sai lệch."

  • "Don't believe everything you hear; some people are just rumormongers."

    "Đừng tin mọi thứ bạn nghe; một số người chỉ là những kẻ tung tin đồn nhảm."

  • "The CEO warned employees against being rumormongers during the company's restructuring."

    "CEO đã cảnh báo nhân viên không nên trở thành những người lan truyền tin đồn trong quá trình tái cấu trúc công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rumor tin đồn, lời đồn đại
Adjective rumorous có tính chất tin đồn, đầy rẫy tin đồn
Noun rumormongering hành động lan truyền tin đồn, việc tung tin đồn
Noun monger kẻ buôn bán (thường dùng trong các từ ghép như fishmonger)

Synonyms

Antonyms

truth-teller (người nói sự thật)honest person (người trung thực)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumor
Old French
rumeur
Middle English
rumour
Old English
mangere
English (Compound)
rumormonger

Nguồn gốc của 'rumormonger'

Từ 'rumormonger' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh. Nó bao gồm 'rumor' (tin đồn) và 'monger' (kẻ buôn bán, người giao dịch). Từ 'rumor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rumor' (tiếng ồn, lời đồn đại) thông qua tiếng Pháp cổ. Còn 'monger' đến từ tiếng Anh cổ 'mangere', có nghĩa là 'người bán hàng' hoặc 'người buôn'. Khi ghép lại, 'rumormonger' tạo thành hình ảnh một người 'buôn bán' hay 'lan truyền' tin đồn, ám chỉ hành động phát tán thông tin, thường là không xác thực, như thể đó là một món hàng được trao đổi.

Usage Note

Từ 'rumormonger' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người cố ý lan truyền tin đồn để gây ảnh hưởng xấu đến người khác hoặc tình hình. Nó nhấn mạnh hành vi lan truyền những tin đồn thất thiệt, không kiểm chứng. So sánh với 'gossip': 'gossip' chỉ việc tán gẫu, thường về chuyện riêng tư của người khác, không nhất thiết có ý đồ xấu và có thể mang tính giải trí. 'Rumormonger' mang tính chất nghiêm trọng hơn vì liên quan đến việc lan truyền thông tin có thể gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rumormonger
  • malicious a malicious rumormonger
    (kẻ tung tin đồn ác ý)
  • habitual a habitual rumormonger
    (kẻ chuyên/quen thói tung tin đồn)
  • notorious a notorious rumormonger
    (kẻ tung tin đồn khét tiếng)
Verb + rumormonger
  • expose to expose a rumormonger
    (vạch mặt kẻ tung tin đồn)
  • silence to silence a rumormonger
    (làm cho kẻ tung tin đồn im miệng/ngừng hoạt động)
Rumormonger + Verb
  • spreads A rumormonger spreads lies.
    (Kẻ tung tin đồn lan truyền những lời dối trá.)
  • thrives on A rumormonger thrives on gossip.
    (Kẻ tung tin đồn sống nhờ/phát triển nhờ tin đồn nhảm.)

Idioms

  • the town's resident rumormonger

    kẻ chuyên lan truyền tin đồn trong thị trấn/khu vực

    "Everyone knows Mrs. Smith is the town's resident rumormonger; she always has the latest gossip."

    (Mọi người đều biết bà Smith là kẻ chuyên tung tin đồn trong thị trấn; bà ấy luôn có những chuyện phiếm mới nhất.)

  • to be branded a rumormonger

    bị gán mác/mang tiếng là kẻ tung tin đồn

    "After her false stories were debunked, she was branded a rumormonger by her colleagues."

    (Sau khi những câu chuyện sai sự thật của cô ấy bị vạch trần, cô ấy đã bị các đồng nghiệp gán mác là kẻ tung tin đồn.)

  • a professional rumormonger

    kẻ tung tin đồn chuyên nghiệp/lão luyện

    "Some tabloids employ what can only be described as professional rumormongers to dig up scandalous stories."

    (Một số báo lá cải thuê những người có thể được mô tả là kẻ tung tin đồn chuyên nghiệp để moi móc những câu chuyện tai tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rumormonger

noun
Lật mặt

Người lan truyền tin đồn, đặc biệt là những tin đồn ác ý hoặc gây xôn xao.

"The tabloids are full of rumormongers who thrive on spreading false information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a known rumormonger in the office.
Anh ấy là một kẻ tung tin đồn được biết đến trong văn phòng.
Phủ định
Is she not a rumormonger, but simply misinformed?
Cô ấy không phải là một kẻ tung tin đồn, mà chỉ là người thiếu thông tin thôi sao?
Nghi vấn
Are they rumormongers spreading lies about the company?
Họ có phải là những kẻ tung tin đồn đang lan truyền những lời dối trá về công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumormonger".

Sự kỳ thị xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'rumormonger' (kẻ tung tin đồn) thường bị nhìn nhận với thái độ tiêu cực và bị kỳ thị xã hội. Việc lan truyền tin đồn được coi là hành vi vô trách nhiệm, có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của người khác, phá vỡ mối quan hệ và tạo ra sự bất hòa. Do đó, những người được coi là 'rumormonger' thường bị tránh mặt hoặc mất uy tín trong cộng đồng.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, việc lan truyền tin đồn (rumormongering) trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Một thông tin chưa được kiểm chứng có thể lan truyền 'như cháy rừng' chỉ trong vài phút, gây ra hậu quả khôn lường. Điều này làm tăng tầm quan trọng của việc kiểm tra thông tin và nhận thức về trách nhiệm cá nhân khi chia sẻ nội dung trực tuyến, đồng thời cũng tạo ra một 'sân chơi' rộng lớn hơn cho những 'rumormonger' hiện đại.