rumormonger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who spreads rumors, especially malicious or sensational ones.
Vietnamese Meaning
Người lan truyền tin đồn, đặc biệt là những tin đồn ác ý hoặc gây xôn xao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tabloids are full of rumormongers who thrive on spreading false information."
"Các tờ báo lá cải đầy rẫy những kẻ lan truyền tin đồn, những người sống bằng cách tung tin sai lệch."
-
"Don't believe everything you hear; some people are just rumormongers."
"Đừng tin mọi thứ bạn nghe; một số người chỉ là những kẻ tung tin đồn nhảm."
-
"The CEO warned employees against being rumormongers during the company's restructuring."
"CEO đã cảnh báo nhân viên không nên trở thành những người lan truyền tin đồn trong quá trình tái cấu trúc công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rumor | tin đồn, lời đồn đại |
| Adjective | rumorous | có tính chất tin đồn, đầy rẫy tin đồn |
| Noun | rumormongering | hành động lan truyền tin đồn, việc tung tin đồn |
| Noun | monger | kẻ buôn bán (thường dùng trong các từ ghép như fishmonger) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rumormonger' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người cố ý lan truyền tin đồn để gây ảnh hưởng xấu đến người khác hoặc tình hình. Nó nhấn mạnh hành vi lan truyền những tin đồn thất thiệt, không kiểm chứng. So sánh với 'gossip': 'gossip' chỉ việc tán gẫu, thường về chuyện riêng tư của người khác, không nhất thiết có ý đồ xấu và có thể mang tính giải trí. 'Rumormonger' mang tính chất nghiêm trọng hơn vì liên quan đến việc lan truyền thông tin có thể gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
malicious a malicious rumormonger (kẻ tung tin đồn ác ý)
-
habitual a habitual rumormonger (kẻ chuyên/quen thói tung tin đồn)
-
notorious a notorious rumormonger (kẻ tung tin đồn khét tiếng)
-
expose to expose a rumormonger (vạch mặt kẻ tung tin đồn)
-
silence to silence a rumormonger (làm cho kẻ tung tin đồn im miệng/ngừng hoạt động)
-
spreads A rumormonger spreads lies. (Kẻ tung tin đồn lan truyền những lời dối trá.)
-
thrives on A rumormonger thrives on gossip. (Kẻ tung tin đồn sống nhờ/phát triển nhờ tin đồn nhảm.)
Idioms
-
the town's resident rumormonger
kẻ chuyên lan truyền tin đồn trong thị trấn/khu vực
"Everyone knows Mrs. Smith is the town's resident rumormonger; she always has the latest gossip."
(Mọi người đều biết bà Smith là kẻ chuyên tung tin đồn trong thị trấn; bà ấy luôn có những chuyện phiếm mới nhất.)
-
to be branded a rumormonger
bị gán mác/mang tiếng là kẻ tung tin đồn
"After her false stories were debunked, she was branded a rumormonger by her colleagues."
(Sau khi những câu chuyện sai sự thật của cô ấy bị vạch trần, cô ấy đã bị các đồng nghiệp gán mác là kẻ tung tin đồn.)
-
a professional rumormonger
kẻ tung tin đồn chuyên nghiệp/lão luyện
"Some tabloids employ what can only be described as professional rumormongers to dig up scandalous stories."
(Một số báo lá cải thuê những người có thể được mô tả là kẻ tung tin đồn chuyên nghiệp để moi móc những câu chuyện tai tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rumormonger
nounNgười lan truyền tin đồn, đặc biệt là những tin đồn ác ý hoặc gây xôn xao.
"The tabloids are full of rumormongers who thrive on spreading false information."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a known rumormonger in the office. |
Anh ấy là một kẻ tung tin đồn được biết đến trong văn phòng. |
| Phủ định | Is she not a rumormonger, but simply misinformed? |
Cô ấy không phải là một kẻ tung tin đồn, mà chỉ là người thiếu thông tin thôi sao? |
| Nghi vấn | Are they rumormongers spreading lies about the company? |
Họ có phải là những kẻ tung tin đồn đang lan truyền những lời dối trá về công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumormonger".
