(Top Banner Ad)
victimizing
C1
Động từ (Verb) C1 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

victimizing

UK: /ˈvɪktɪmaɪzɪŋ/ • US: /ˈvɪktɪmaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hành hạ ức hiếp đàn áp bóc lột chèn ép biến thành nạn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To single someone out for cruel or unjust treatment.

Vietnamese Meaning

Đối xử tàn nhẫn hoặc bất công với ai đó; biến ai đó thành nạn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of victimizing its employees by paying them unfairly low wages."

    "Công ty bị cáo buộc đã đối xử bất công với nhân viên của mình bằng cách trả lương quá thấp."

  • "He felt he was being victimizing by the system."

    "Anh ấy cảm thấy mình đang bị hệ thống chèn ép."

  • "The program aims to prevent children from being victimizing."

    "Chương trình nhằm mục đích ngăn chặn trẻ em bị làm hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun victim Nạn nhân
Verb victimize Biến ai đó thành nạn nhân, đối xử bất công
Noun victimization Sự biến thành nạn nhân, sự đối xử bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
victima
English
victim
English
victimize
English
victimizing

Nguồn Gốc của 'Victimizing'

Từ 'victim' xuất phát từ tiếng Latin 'victima', có nghĩa là một con vật hiến tế. Ban đầu, nó liên quan đến các nghi lễ tôn giáo, nơi một sinh vật sống được dâng lên các vị thần. Theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ bất kỳ ai chịu thiệt hại hoặc đau khổ do hành động của người khác. 'Victimizing' mang ý nghĩa biến ai đó thành nạn nhân.

Usage Note

Từ 'victimizing' thường mang ý nghĩa chủ động, chỉ hành động gây hại, bóc lột hoặc làm tổn thương một người hoặc một nhóm người. Nó bao hàm sự lạm dụng quyền lực hoặc vị thế để gây ra đau khổ hoặc bất lợi. Khác với 'bullying' (bắt nạt) thường liên quan đến hành vi lặp đi lặp lại, 'victimizing' có thể xảy ra một lần hoặc nhiều lần và có thể liên quan đến các hình thức lạm dụng khác nhau, từ tinh thần đến thể chất và tài chính.

Prepositions

into for

Ví dụ: victimizing someone into doing something (ép ai đó làm gì), victimizing someone for their beliefs (hành hạ ai đó vì niềm tin của họ). 'Into' thường chỉ việc ép buộc, 'for' chỉ lý do victimizing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + victimizing
  • Systematic systematic victimizing
    (Hành vi biến ai đó thành nạn nhân một cách có hệ thống)
  • Continual continual victimizing
    (Hành vi biến ai đó thành nạn nhân liên tục)
Verb + victimizing
  • Prevent prevent victimizing
    (Ngăn chặn hành vi biến ai đó thành nạn nhân)
  • Stop stop victimizing
    (Dừng hành vi biến ai đó thành nạn nhân)

Idioms

  • Play the victim

    Giả vờ làm nạn nhân

    "He is always playing the victim to get attention."

    (Anh ta luôn giả vờ làm nạn nhân để được chú ý.)

  • Victim mentality

    Tâm lý nạn nhân

    "She has a victim mentality and blames everyone else for her problems."

    (Cô ấy có tâm lý nạn nhân và đổ lỗi cho mọi người về những vấn đề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victimizing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đối xử tàn nhẫn hoặc bất công với ai đó; biến ai đó thành nạn nhân.

"The company was accused of victimizing its employees by paying them unfairly low wages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He victimizes others to feel powerful.
Anh ta bắt nạt người khác để cảm thấy quyền lực.
Phủ định
She does not victimize anyone; she's kind.
Cô ấy không bắt nạt ai cả; cô ấy rất tốt bụng.
Nghi vấn
Does the bully victimize younger students?
Kẻ bắt nạt có bắt nạt các học sinh nhỏ tuổi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victimizing".

Văn Hóa và Nạn Nhân

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo vệ những người dễ bị tổn thương và ngăn chặn hành vi 'victimizing' được coi là một giá trị quan trọng. Các hệ thống pháp luật và các tổ chức xã hội thường được thiết lập để bảo vệ quyền của những người có thể bị lợi dụng hoặc đối xử bất công.