scarcer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More limited or insufficient than before.
Vietnamese Meaning
Ít ỏi hơn, khan hiếm hơn so với trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good jobs are scarcer than they used to be."
"Những công việc tốt ngày càng khan hiếm hơn so với trước đây."
-
"As resources become scarcer, competition increases."
"Khi nguồn lực trở nên khan hiếm hơn, sự cạnh tranh gia tăng."
-
"Clean water is becoming scarcer in many parts of the world."
"Nước sạch đang trở nên khan hiếm hơn ở nhiều nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Scarcer" là dạng so sánh hơn của tính từ "scarce". Nó dùng để chỉ sự khan hiếm hoặc thiếu hụt của một thứ gì đó so với một thời điểm hoặc một tiêu chuẩn so sánh. Nó thường được sử dụng để mô tả các nguồn lực, hàng hóa hoặc cơ hội.
Prepositions
"Scarcer than" được sử dụng để so sánh mức độ khan hiếm của hai đối tượng. Ví dụ: "Jobs are scarcer than they used to be."
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become scarcer (trở nên khan hiếm hơn)
-
grow grow scarcer (ngày càng khan hiếm hơn)
-
get get scarcer (ngày càng trở nên hiếm hoi hơn)
-
increasingly increasingly scarcer (ngày càng khan hiếm hơn (một cách liên tục))
-
ever ever scarcer (luôn luôn khan hiếm hơn, ngày một khan hiếm)
-
much much scarcer (khan hiếm hơn nhiều)
-
scarcer and scarcer scarcer and scarcer (ngày càng khan hiếm hơn nữa)
Idioms
-
Good advice is scarcer than gold.
Lời khuyên tốt còn hiếm hơn vàng.
"In times of crisis, good advice is scarcer than gold, so listen carefully to those with experience."
(Trong thời điểm khủng hoảng, lời khuyên tốt còn hiếm hơn vàng, vì vậy hãy lắng nghe cẩn thận những người có kinh nghiệm.)
-
Opportunities like this are scarcer than hen's teeth.
Những cơ hội như thế này còn hiếm hơn răng gà (tức là cực kỳ hiếm).
"You should take this job offer; opportunities like this are scarcer than hen's teeth."
(Bạn nên nhận lời mời làm việc này; những cơ hội như thế này còn hiếm hơn răng gà.)
-
Time is scarcer than money for many busy professionals.
Thời gian còn khan hiếm hơn tiền đối với nhiều chuyên gia bận rộn.
"With so many deadlines, time is scarcer than money for many busy professionals."
(Với rất nhiều thời hạn, thời gian còn khan hiếm hơn tiền đối với nhiều chuyên gia bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarcer
tính từ (so sánh hơn)Ít ỏi hơn, khan hiếm hơn so với trước đây.
"Good jobs are scarcer than they used to be."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, clean water is scarcer now due to the drought. |
Ôi chao, nước sạch ngày càng khan hiếm hơn do hạn hán. |
| Phủ định | Sadly, opportunities aren't scarcer for those with determination. |
Thật đáng buồn, cơ hội không trở nên khan hiếm hơn đối với những người có quyết tâm. |
| Nghi vấn | Oh, is affordable housing scarcer in the city center? |
Ồ, liệu nhà ở giá cả phải chăng có khan hiếm hơn ở trung tâm thành phố không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Good jobs are scarcer this year than last year, aren't they? |
Công việc tốt hiếm hơn năm nay so với năm ngoái, phải không? |
| Phủ định | Resources aren't scarcer now than they used to be, are they? |
Tài nguyên không khan hiếm hơn bây giờ so với trước đây, phải không? |
| Nghi vấn | Is water scarcer in the desert, isn't it? |
Nước có khan hiếm hơn ở sa mạc không, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Resources were becoming scarcer as the population was growing. |
Tài nguyên ngày càng trở nên khan hiếm hơn khi dân số tăng lên. |
| Phủ định | They were not finding scarcer materials even though they were searching extensively. |
Họ đã không tìm thấy những vật liệu khan hiếm hơn mặc dù họ đã tìm kiếm rộng rãi. |
| Nghi vấn | Were jobs becoming scarcer while the economy was slowing down? |
Có phải công việc đang trở nên khan hiếm hơn trong khi nền kinh tế đang chậm lại? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been advertising heavily, so finding affordable ad space had been growing scarcer. |
Công ty đã quảng cáo rất nhiều, vì vậy việc tìm kiếm không gian quảng cáo giá cả phải chăng ngày càng trở nên khan hiếm. |
| Phủ định | The government hadn't been investing in renewable energy, so natural resources hadn't been becoming scarcer. |
Chính phủ đã không đầu tư vào năng lượng tái tạo, vì vậy tài nguyên thiên nhiên đã không trở nên khan hiếm hơn. |
| Nghi vấn | Had the population been growing so rapidly that arable land had been becoming scarcer? |
Liệu dân số đã tăng trưởng quá nhanh đến mức đất canh tác trở nên khan hiếm hơn? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been becoming scarcer with resources since the pandemic started. |
Công ty ngày càng trở nên khan hiếm nguồn lực kể từ khi đại dịch bắt đầu. |
| Phủ định | The government hasn't been making the scarce vaccine available quickly enough. |
Chính phủ đã không cung cấp đủ nhanh chóng loại vắc-xin khan hiếm. |
| Nghi vấn | Has the water supply been growing scarcer in this region due to climate change? |
Nguồn cung cấp nước có ngày càng trở nên khan hiếm ở khu vực này do biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcer".
