more abundant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc có sẵn với số lượng lớn; phong phú, dồi dào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Job opportunities are more abundant in major cities."
"Cơ hội việc làm dồi dào hơn ở các thành phố lớn."
-
"After the rain, insects became more abundant."
"Sau cơn mưa, côn trùng trở nên nhiều hơn."
-
"Information is more abundant than ever thanks to the internet."
"Thông tin dồi dào hơn bao giờ hết nhờ có internet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abundance | sự phong phú, sự dồi dào, sự giàu có |
| Adverb | abundantly | một cách phong phú, dồi dào |
| Verb | abound | phong phú, dồi dào, có nhiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Abundant" thường được dùng để mô tả những thứ có nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi. Cụm từ "more abundant" biểu thị sự so sánh hơn, nhấn mạnh rằng một cái gì đó phong phú hoặc dồi dào hơn so với một cái khác hoặc so với trước đây. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả nguồn cung tài nguyên thiên nhiên đến sự phong phú của cơ hội.
Prepositions
"Abundant in" được sử dụng để chỉ ra cái gì đó có rất nhiều thứ khác. Ví dụ: "The region is abundant in natural resources."
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more abundant (trở nên phong phú/dồi dào hơn)
-
make make something more abundant (làm cho cái gì đó trở nên phong phú hơn)
-
find find something more abundant (nhận thấy/tìm thấy cái gì đó phong phú hơn)
-
significantly significantly more abundant (phong phú hơn đáng kể)
-
far far more abundant (phong phú hơn nhiều)
-
increasingly increasingly more abundant (ngày càng phong phú hơn)
-
resources resources are more abundant (các nguồn tài nguyên phong phú hơn)
-
wildlife wildlife is more abundant (động vật hoang dã phong phú hơn)
-
opportunities opportunities are more abundant (các cơ hội dồi dào hơn)
Idioms
-
in more abundant supply
có sẵn/cung cấp nhiều hơn; dồi dào hơn
"Fresh water is in more abundant supply in this region than in the desert."
(Nước ngọt ở khu vực này có sẵn nhiều hơn so với sa mạc.)
-
make something more abundant
làm cho cái gì đó trở nên phong phú/dồi dào hơn
"Recycling efforts help make resources more abundant for future generations."
(Nỗ lực tái chế giúp làm cho các nguồn tài nguyên trở nên phong phú hơn cho các thế hệ tương lai.)
-
a more abundant harvest
một vụ mùa bội thu hơn
"Good weather led to a more abundant harvest this year, boosting the local economy."
(Thời tiết thuận lợi đã dẫn đến một vụ mùa bội thu hơn trong năm nay, thúc đẩy kinh tế địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more abundant
Tính từTồn tại hoặc có sẵn với số lượng lớn; phong phú, dồi dào.
"Job opportunities are more abundant in major cities."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has become more abundant in resources since the new CEO took over. |
Công ty đã trở nên dồi dào hơn về nguồn lực kể từ khi CEO mới nhậm chức. |
| Phủ định | The land hasn't been more abundant with crops than it is this year. |
Vùng đất chưa bao giờ trù phú hơn với mùa màng so với năm nay. |
| Nghi vấn | Has the wildlife become more abundant in the national park since the conservation efforts began? |
Động vật hoang dã có trở nên phong phú hơn trong công viên quốc gia kể từ khi các nỗ lực bảo tồn bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more abundant".
