(Top Banner Ad)
more abundant
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more abundant

UK: /əˈbʌndənt/ • US: /əˈbʌndənt/

Nghĩa tiếng Việt

dồi dào hơn phong phú hơn nhiều hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or available in large quantities; plentiful.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc có sẵn với số lượng lớn; phong phú, dồi dào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job opportunities are more abundant in major cities."

    "Cơ hội việc làm dồi dào hơn ở các thành phố lớn."

  • "After the rain, insects became more abundant."

    "Sau cơn mưa, côn trùng trở nên nhiều hơn."

  • "Information is more abundant than ever thanks to the internet."

    "Thông tin dồi dào hơn bao giờ hết nhờ có internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abundance sự phong phú, sự dồi dào, sự giàu có
Adverb abundantly một cách phong phú, dồi dào
Verb abound phong phú, dồi dào, có nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
undāre
Latin
abundāre
Old French
abondant
Middle English
abundant
Modern English
abundant

Nguồn gốc của 'abundant': Từ những con sóng dâng trào

'Abundant' có nghĩa là 'phong phú, dồi dào', bắt nguồn từ tiếng Latin 'abundāre' có nghĩa là 'tràn ngập, chảy tràn'. Từ này lại được hình thành từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'từ, ra khỏi') và 'undāre' (nghĩa là 'dâng sóng'). 'Undāre' liên quan đến từ 'unda' (sóng). Vì vậy, 'abundant' mang ý nghĩa của một thứ gì đó nhiều đến mức tràn ra như những con sóng dâng trào, tượng trưng cho sự giàu có và dồi dào.

Usage Note

"Abundant" thường được dùng để mô tả những thứ có nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi. Cụm từ "more abundant" biểu thị sự so sánh hơn, nhấn mạnh rằng một cái gì đó phong phú hoặc dồi dào hơn so với một cái khác hoặc so với trước đây. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả nguồn cung tài nguyên thiên nhiên đến sự phong phú của cơ hội.

Prepositions

in

"Abundant in" được sử dụng để chỉ ra cái gì đó có rất nhiều thứ khác. Ví dụ: "The region is abundant in natural resources."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more abundant
  • become become more abundant
    (trở nên phong phú/dồi dào hơn)
  • make make something more abundant
    (làm cho cái gì đó trở nên phong phú hơn)
  • find find something more abundant
    (nhận thấy/tìm thấy cái gì đó phong phú hơn)
Adverb + more abundant
  • significantly significantly more abundant
    (phong phú hơn đáng kể)
  • far far more abundant
    (phong phú hơn nhiều)
  • increasingly increasingly more abundant
    (ngày càng phong phú hơn)
Noun + more abundant
  • resources resources are more abundant
    (các nguồn tài nguyên phong phú hơn)
  • wildlife wildlife is more abundant
    (động vật hoang dã phong phú hơn)
  • opportunities opportunities are more abundant
    (các cơ hội dồi dào hơn)

Idioms

  • in more abundant supply

    có sẵn/cung cấp nhiều hơn; dồi dào hơn

    "Fresh water is in more abundant supply in this region than in the desert."

    (Nước ngọt ở khu vực này có sẵn nhiều hơn so với sa mạc.)

  • make something more abundant

    làm cho cái gì đó trở nên phong phú/dồi dào hơn

    "Recycling efforts help make resources more abundant for future generations."

    (Nỗ lực tái chế giúp làm cho các nguồn tài nguyên trở nên phong phú hơn cho các thế hệ tương lai.)

  • a more abundant harvest

    một vụ mùa bội thu hơn

    "Good weather led to a more abundant harvest this year, boosting the local economy."

    (Thời tiết thuận lợi đã dẫn đến một vụ mùa bội thu hơn trong năm nay, thúc đẩy kinh tế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more abundant

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc có sẵn với số lượng lớn; phong phú, dồi dào.

"Job opportunities are more abundant in major cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has become more abundant in resources since the new CEO took over.
Công ty đã trở nên dồi dào hơn về nguồn lực kể từ khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
The land hasn't been more abundant with crops than it is this year.
Vùng đất chưa bao giờ trù phú hơn với mùa màng so với năm nay.
Nghi vấn
Has the wildlife become more abundant in the national park since the conservation efforts began?
Động vật hoang dã có trở nên phong phú hơn trong công viên quốc gia kể từ khi các nỗ lực bảo tồn bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more abundant".

Lễ hội mùa màng và lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, các lễ hội như Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) được tổ chức để cảm ơn cho những vụ mùa bội thu (abundant harvests) và những phước lành khác. Mong muốn về một 'vụ mùa phong phú hơn' (more abundant harvest) phản ánh khát vọng về sự thịnh vượng và sung túc trong năm tới.

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

Khái niệm 'more abundant' (phong phú hơn) gắn liền với các nỗ lực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Mục tiêu là đảm bảo rằng các nguồn tài nguyên thiên nhiên không bị cạn kiệt mà sẽ trở nên 'phong phú hơn' cho các thế hệ tương lai, qua đó duy trì sự cân bằng sinh thái và cuộc sống chất lượng.