(Top Banner Ad)
more plentiful
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Tổng quát

more plentiful

Nghĩa tiếng Việt

dồi dào hơn phong phú hơn nhiều hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in great quantities and therefore more than enough; abundant to a greater degree.

Vietnamese Meaning

Tồn tại với số lượng lớn và do đó có nhiều hơn mức cần thiết; dồi dào hơn ở một mức độ lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job opportunities are more plentiful in the city than in rural areas."

    "Cơ hội việc làm dồi dào hơn ở thành phố so với vùng nông thôn."

  • "After the rain, mushrooms were more plentiful in the forest."

    "Sau cơn mưa, nấm trở nên dồi dào hơn trong rừng."

  • "With improved farming techniques, crops are now more plentiful."

    "Với các kỹ thuật canh tác được cải thiện, mùa màng giờ đây trở nên dồi dào hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plenty sự dồi dào, sự phong phú
Noun plentifulness tính dồi dào, sự phong phú
Adjective plentiful dồi dào, phong phú, nhiều
Adverb plentifully một cách dồi dào, phong phú

Synonyms

more abundant (dồi dào hơn)more copious (nhiều hơn)more ample (đầy đủ hơn)

Antonyms

scarcer (khan hiếm hơn)less plentiful (ít dồi dào hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Latin
plenus (full)
Old French
plenté (abundance, fullness)
Middle English
plente (abundance)
English
plentiful (from plenty + -ful)

Nguồn Gốc Từ 'More Plentiful'

Từ 'plentiful' (dồi dào, phong phú) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'plenus' có nghĩa là 'đầy đủ'. Qua tiếng Pháp cổ 'plenté' nghĩa là 'sự sung túc', từ này du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ thành 'plente' và phát triển thành 'plenty'. Thêm hậu tố '-ful' vào 'plenty', chúng ta có 'plentiful'. Còn từ 'more' (nhiều hơn) lại có gốc gác từ tiếng Anh cổ 'mara', mang ý nghĩa 'lớn hơn, nhiều hơn'. Khi kết hợp lại, 'more plentiful' diễn tả một trạng thái dồi dào, phong phú hơn so với trước đó, thường mang sắc thái tích cực.

Usage Note

"More plentiful" chỉ đơn giản là dạng so sánh hơn của tính từ "plentiful". Nó diễn tả sự dồi dào, phong phú, nhưng ở mức độ cao hơn so với một tình huống khác hoặc so với trước đây. Không có nhiều sắc thái đặc biệt ngoài việc thể hiện sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ dồi dào. Khác với 'abundant' (phong phú) hay 'copious' (nhiều), 'plentiful' thường nhấn mạnh rằng có đủ hoặc thậm chí thừa để đáp ứng nhu cầu. Khi dùng 'more plentiful,' sự nhấn mạnh này càng rõ rệt.

Prepositions

than in

Khi so sánh, 'more plentiful than' được sử dụng để chỉ ra rằng một thứ gì đó dồi dào hơn so với một thứ khác. 'More plentiful in' được dùng khi nói về sự dồi dào của một thứ gì đó ở một địa điểm hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more plentiful
  • become become more plentiful
    (trở nên dồi dào hơn)
  • grow grow more plentiful
    (ngày càng trở nên dồi dào hơn)
  • make make resources more plentiful
    (làm cho nguồn tài nguyên dồi dào hơn)
  • find find opportunities more plentiful
    (thấy các cơ hội dồi dào hơn)
More plentiful + Noun
  • resources more plentiful resources
    (nguồn tài nguyên dồi dào hơn)
  • supply a more plentiful supply
    (nguồn cung cấp dồi dào hơn)
  • opportunities more plentiful opportunities
    (nhiều cơ hội hơn)
  • food more plentiful food
    (thức ăn dồi dào hơn)
Adverb + more plentiful
  • much much more plentiful
    (dồi dào hơn nhiều)
  • even even more plentiful
    (thậm chí còn dồi dào hơn)
  • increasingly increasingly more plentiful
    (ngày càng dồi dào hơn)
  • far far more plentiful
    (dồi dào hơn hẳn)

Idioms

  • To become more plentiful

    Trở nên dồi dào hơn, phong phú hơn

    "With proper conservation efforts, endangered species could become more plentiful."

    (Với những nỗ lực bảo tồn đúng đắn, các loài có nguy cơ tuyệt chủng có thể trở nên dồi dào hơn.)

  • To make something more plentiful

    Làm cho thứ gì đó dồi dào hơn, phong phú hơn

    "New farming technologies aim to make crops more plentiful and resilient."

    (Các công nghệ canh tác mới nhằm mục đích làm cho mùa màng dồi dào và kiên cường hơn.)

  • A more plentiful supply of something

    Một nguồn cung cấp cái gì đó dồi dào hơn

    "The discovery of new wells led to a more plentiful supply of fresh water for the village."

    (Việc phát hiện ra các giếng mới đã mang lại nguồn cung cấp nước ngọt dồi dào hơn cho làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more plentiful

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Tồn tại với số lượng lớn và do đó có nhiều hơn mức cần thiết; dồi dào hơn ở một mức độ lớn hơn.

"Job opportunities are more plentiful in the city than in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more plentiful".

Sự Dồi Dào và Thịnh Vượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự dồi dào (plentifulness) thường được liên kết chặt chẽ với thịnh vượng, may mắn và hạnh phúc. Các lễ hội thu hoạch như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Bắc Mỹ là ví dụ điển hình, nơi mọi người mừng sự dồi dào của mùa màng và nguồn thức ăn phong phú, thể hiện lòng biết ơn. Khái niệm 'more plentiful' thường mang ý nghĩa tích cực, hướng tới sự cải thiện và phát triển liên tục trong mọi mặt đời sống, từ tài nguyên thiên nhiên đến cơ hội kinh tế.

Tác Động Kinh Tế và Xã Hội

Trong kinh tế học và xã hội hiện đại, việc một nguồn tài nguyên hoặc sản phẩm trở nên 'more plentiful' (dồi dào hơn) có thể tác động lớn đến giá cả, khả năng tiếp cận và hành vi tiêu dùng. Ví dụ, khi công nghệ sản xuất phát triển và chi phí giảm, nhiều mặt hàng trở nên dồi dào hơn, dẫn đến giá thành giảm và khả năng tiếp cận rộng rãi hơn cho người dân, từ đó có thể nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển kinh tế.