more infrequent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Less frequent; occurring or done less often.
Vietnamese Meaning
Ít thường xuyên hơn; xảy ra hoặc được thực hiện ít hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His visits became more infrequent over time."
"Các chuyến thăm của anh ấy trở nên ít thường xuyên hơn theo thời gian."
-
"Due to budget cuts, meetings are now more infrequent."
"Do cắt giảm ngân sách, các cuộc họp hiện diễn ra ít thường xuyên hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | infrequent | không thường xuyên, hiếm khi xảy ra |
| Adverb | infrequently | một cách không thường xuyên, hiếm khi |
| Noun | infrequency | sự không thường xuyên, sự hiếm khi |
| Adjective | frequent | thường xuyên, xảy ra nhiều lần |
| Adverb | frequently | thường xuyên, thường |
| Noun | frequency | tần suất, tần số |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more infrequent' về mặt ngữ pháp là chính xác, tuy nhiên, nó thường bị coi là không tự nhiên và không trang trọng. Trong tiếng Anh, khi so sánh hơn của các tính từ có hai âm tiết trở lên, ta thường dùng 'more' + tính từ. Tuy nhiên, với một số tính từ có tiền tố phủ định như 'in-', 'un-', 'dis-', người bản xứ có xu hướng tránh dùng 'more' và thay vào đó, sử dụng từ đồng nghĩa khác hoặc cấu trúc khác để diễn đạt ý tương tự. Ví dụ, thay vì 'more infrequent', người ta có thể dùng 'less frequent' hoặc 'rarer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly more infrequent (ngày càng ít thường xuyên hơn)
-
even even more infrequent (thậm chí còn ít thường xuyên hơn)
-
far far more infrequent (ít thường xuyên hơn nhiều)
-
become become more infrequent (trở nên ít thường xuyên hơn)
-
grow grow more infrequent (dần trở nên ít thường xuyên hơn)
-
make make something more infrequent (làm cho cái gì đó ít thường xuyên hơn)
Idioms
-
become more infrequent
trở nên ít thường xuyên hơn
"Visits to the old town have become more infrequent since the new highway opened."
(Những chuyến thăm thị trấn cũ đã trở nên ít thường xuyên hơn kể từ khi đường cao tốc mới mở.)
-
grow more infrequent
dần trở nên ít thường xuyên hơn
"As people moved away, community gatherings grew more infrequent."
(Khi mọi người chuyển đi, các buổi tụ họp cộng đồng dần trở nên ít thường xuyên hơn.)
-
make something more infrequent
làm cho cái gì đó ít thường xuyên hơn
"New regulations might make these types of events more infrequent."
(Các quy định mới có thể làm cho loại sự kiện này ít thường xuyên hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more infrequent
Tính từ (so sánh hơn)Ít thường xuyên hơn; xảy ra hoặc được thực hiện ít hơn.
"His visits became more infrequent over time."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His visits became more infrequent after he moved abroad. |
Những chuyến thăm của anh ấy trở nên ít thường xuyên hơn sau khi anh ấy chuyển ra nước ngoài. |
| Phủ định | Seldom had the town seen such infrequent rainfall. |
Hiếm khi thị trấn chứng kiến lượng mưa ít ỏi như vậy. |
| Nghi vấn | Was such infrequent attendance the reason for his failing grade? |
Phải chăng việc tham gia không thường xuyên là lý do khiến anh ấy trượt điểm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more infrequent".
