(Top Banner Ad)
more infrequent
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Ngôn ngữ học

more infrequent

Nghĩa tiếng Việt

ít thường xuyên hơn thưa thớt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less frequent; occurring or done less often.

Vietnamese Meaning

Ít thường xuyên hơn; xảy ra hoặc được thực hiện ít hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His visits became more infrequent over time."

    "Các chuyến thăm của anh ấy trở nên ít thường xuyên hơn theo thời gian."

  • "Due to budget cuts, meetings are now more infrequent."

    "Do cắt giảm ngân sách, các cuộc họp hiện diễn ra ít thường xuyên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective infrequent không thường xuyên, hiếm khi xảy ra
Adverb infrequently một cách không thường xuyên, hiếm khi
Noun infrequency sự không thường xuyên, sự hiếm khi
Adjective frequent thường xuyên, xảy ra nhiều lần
Adverb frequently thường xuyên, thường
Noun frequency tần suất, tần số

Synonyms

less frequent (ít thường xuyên hơn)rarer (hiếm hơn)

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infrequens
English
infrequent

Gốc Latin của 'Không Thường Xuyên'

Từ 'infrequent' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin 'infrequens', có nghĩa là 'không thường xuyên' hoặc 'không đông đảo'. Tiền tố 'in-' mang nghĩa phủ định 'không', và 'frequens' nghĩa là 'thường xuyên, đông đúc'. Do đó, 'infrequent' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa chỉ sự hiếm khi xảy ra hoặc không đều đặn.

Sức mạnh của 'More'

Trong tiếng Anh, 'more' được dùng để tạo thành dạng so sánh hơn cho các tính từ và trạng từ dài, như 'infrequent'. 'More' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn, nhiều hơn'. Khi kết hợp với 'infrequent', nó nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'ít thường xuyên hơn' so với trước đây hoặc so với một cái gì đó khác.

Usage Note

Cụm từ 'more infrequent' về mặt ngữ pháp là chính xác, tuy nhiên, nó thường bị coi là không tự nhiên và không trang trọng. Trong tiếng Anh, khi so sánh hơn của các tính từ có hai âm tiết trở lên, ta thường dùng 'more' + tính từ. Tuy nhiên, với một số tính từ có tiền tố phủ định như 'in-', 'un-', 'dis-', người bản xứ có xu hướng tránh dùng 'more' và thay vào đó, sử dụng từ đồng nghĩa khác hoặc cấu trúc khác để diễn đạt ý tương tự. Ví dụ, thay vì 'more infrequent', người ta có thể dùng 'less frequent' hoặc 'rarer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more infrequent
  • increasingly increasingly more infrequent
    (ngày càng ít thường xuyên hơn)
  • even even more infrequent
    (thậm chí còn ít thường xuyên hơn)
  • far far more infrequent
    (ít thường xuyên hơn nhiều)
Verb + more infrequent
  • become become more infrequent
    (trở nên ít thường xuyên hơn)
  • grow grow more infrequent
    (dần trở nên ít thường xuyên hơn)
  • make make something more infrequent
    (làm cho cái gì đó ít thường xuyên hơn)

Idioms

  • become more infrequent

    trở nên ít thường xuyên hơn

    "Visits to the old town have become more infrequent since the new highway opened."

    (Những chuyến thăm thị trấn cũ đã trở nên ít thường xuyên hơn kể từ khi đường cao tốc mới mở.)

  • grow more infrequent

    dần trở nên ít thường xuyên hơn

    "As people moved away, community gatherings grew more infrequent."

    (Khi mọi người chuyển đi, các buổi tụ họp cộng đồng dần trở nên ít thường xuyên hơn.)

  • make something more infrequent

    làm cho cái gì đó ít thường xuyên hơn

    "New regulations might make these types of events more infrequent."

    (Các quy định mới có thể làm cho loại sự kiện này ít thường xuyên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more infrequent

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Ít thường xuyên hơn; xảy ra hoặc được thực hiện ít hơn.

"His visits became more infrequent over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His visits became more infrequent after he moved abroad.
Những chuyến thăm của anh ấy trở nên ít thường xuyên hơn sau khi anh ấy chuyển ra nước ngoài.
Phủ định
Seldom had the town seen such infrequent rainfall.
Hiếm khi thị trấn chứng kiến lượng mưa ít ỏi như vậy.
Nghi vấn
Was such infrequent attendance the reason for his failing grade?
Phải chăng việc tham gia không thường xuyên là lý do khiến anh ấy trượt điểm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more infrequent".

Giá Trị của Sự Hiếm Có

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, những gì 'more infrequent' (ít thường xuyên hơn) hoặc hiếm có thường được đánh giá cao hơn. Ví dụ, các sự kiện thiên văn hiếm gặp, phiên bản giới hạn của sản phẩm, hoặc những cơ hội khó có đều trở nên quý giá hơn vì chúng không xảy ra thường xuyên.

Sự Biến Mất của Các Truyền Thống

Trong xã hội hiện đại, nhiều phong tục, truyền thống hoặc thói quen cũ đã trở nên 'more infrequent' (ít thường xuyên hơn) do lối sống bận rộn, sự phát triển công nghệ hoặc sự thay đổi trong giá trị xã hội. Ví dụ, việc viết thư tay, các buổi họp mặt gia đình lớn vào Chủ Nhật hay những trò chơi dân gian ngày càng ít được duy trì.