(Top Banner Ad)
scheduling algorithm
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

scheduling algorithm

UK: /ˈʃedjuːlɪŋ ˈælɡərɪðəm/ • US: /ˈskedʒuːlɪŋ ˈælɡərɪðəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật toán lập lịch giải thuật lập lịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scheduling algorithm is an algorithm that determines the order in which tasks or processes are executed in a system, such as an operating system or a manufacturing plant.

Vietnamese Meaning

Thuật toán lập lịch là một thuật toán xác định thứ tự mà các tác vụ hoặc quy trình được thực hiện trong một hệ thống, chẳng hạn như hệ điều hành hoặc nhà máy sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating system uses a complex scheduling algorithm to allocate resources efficiently."

    "Hệ điều hành sử dụng một thuật toán lập lịch phức tạp để phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả."

  • "The performance of the system heavily depends on the choice of scheduling algorithm."

    "Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn thuật toán lập lịch."

  • "We are developing a new scheduling algorithm that minimizes the average waiting time."

    "Chúng tôi đang phát triển một thuật toán lập lịch mới giúp giảm thiểu thời gian chờ trung bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule Lịch trình, thời gian biểu, kế hoạch
Verb schedule Lên lịch, sắp xếp thời gian
Adjective scheduled Đã được lên lịch, đúng theo lịch trình
Adjective unscheduled Không theo lịch trình, đột xuất
Noun algorithm Thuật toán
Adjective algorithmic Thuộc về thuật toán, theo thuật toán
Adverb algorithmically Bằng thuật toán, theo phương pháp thuật toán

Synonyms

process scheduling algorithm (thuật toán lập lịch quy trình)task scheduling algorithm (thuật toán lập lịch tác vụ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
schedula
English (15th C.)
schedule
Arabic
al-Khwarizmi
English (17th C.)
algorithm
English (Modern)
scheduling algorithm

Nguồn gốc từ 'schedule'

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schedula', nghĩa là một tờ giấy nhỏ hoặc một danh sách. Ban đầu, nó chỉ một tài liệu ghi chú hoặc một bản liệt kê. Ngày nay, nó được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc lịch trình cụ thể, đặc biệt trong việc sắp xếp thời gian hoặc công việc một cách có hệ thống.

Cha đẻ của 'algorithm'

Thuật ngữ 'algorithm' được đặt theo tên của nhà toán học Ba Tư vĩ đại Al-Khwarizmi (khoảng năm 780–850 SCN). Ông đã viết một cuốn sách quan trọng về hệ thống số học Ấn Độ, giới thiệu cách tính toán bằng chữ số Ả Rập. Ban đầu, 'algorism' là chỉ phương pháp tính toán đó, sau này phát triển thành 'algorithm' để chỉ một tập hợp các bước giải quyết vấn đề một cách có logic.

Usage Note

Thuật toán lập lịch được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống dựa trên các tiêu chí khác nhau như thời gian chờ, thời gian phản hồi, hiệu suất sử dụng tài nguyên và công bằng. Có nhiều loại thuật toán lập lịch khác nhau, mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng và môi trường khác nhau. Ví dụ: First-Come, First-Served (FCFS), Shortest Job First (SJF), Priority Scheduling, Round Robin.

Prepositions

for in with

Ví dụ: Algorithm *for* scheduling processes. The scheduling algorithm *in* the operating system. Working *with* a scheduling algorithm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scheduling algorithm
  • efficient efficient scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch hiệu quả)
  • optimal optimal scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch tối ưu)
  • complex complex scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch phức tạp)
  • dynamic dynamic scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch động)
  • priority-based priority-based scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch dựa trên ưu tiên)
Verb + scheduling algorithm
  • develop develop a scheduling algorithm
    (phát triển một thuật toán lập lịch)
  • implement implement a scheduling algorithm
    (triển khai một thuật toán lập lịch)
  • design design a scheduling algorithm
    (thiết kế một thuật toán lập lịch)
  • optimize optimize the scheduling algorithm
    (tối ưu hóa thuật toán lập lịch)
  • evaluate evaluate a scheduling algorithm
    (đánh giá một thuật toán lập lịch)
Noun + scheduling algorithm (Type of)
  • CPU CPU scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch CPU)
  • task task scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch tác vụ)
  • job job scheduling algorithm
    (thuật toán lập lịch công việc)

Idioms

  • To implement a scheduling algorithm

    Triển khai một thuật toán lập lịch (để đưa vào sử dụng trong thực tế).

    "The team worked hard to implement the new scheduling algorithm for the operating system."

    (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để triển khai thuật toán lập lịch mới cho hệ điều hành.)

  • To design an efficient scheduling algorithm

    Thiết kế một thuật toán lập lịch hiệu quả (để đạt được mục tiêu tối ưu).

    "Computer scientists are constantly trying to design more efficient scheduling algorithms."

    (Các nhà khoa học máy tính không ngừng cố gắng thiết kế các thuật toán lập lịch hiệu quả hơn.)

  • To optimize a scheduling algorithm for performance

    Tối ưu hóa một thuật toán lập lịch để đạt hiệu suất (cải thiện khả năng hoạt động).

    "We need to optimize this scheduling algorithm for better system response time."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa thuật toán lập lịch này để có thời gian phản hồi hệ thống tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scheduling algorithm

Danh từ
Lật mặt

Thuật toán lập lịch là một thuật toán xác định thứ tự mà các tác vụ hoặc quy trình được thực hiện trong một hệ thống, chẳng hạn như hệ điều hành hoặc nhà máy sản xuất.

"The operating system uses a complex scheduling algorithm to allocate resources efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduling algorithm".

Nền tảng của thế giới số

Các thuật toán lập lịch là trái tim của mọi hệ thống máy tính hiện đại, từ điện thoại thông minh đến máy chủ lớn. Chúng quyết định cách các tác vụ, ứng dụng và dữ liệu được xử lý, đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra một cách có trật tự và hiệu quả. Không có chúng, hệ thống sẽ trở nên hỗn loạn và chậm chạp, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng hàng ngày và toàn bộ hoạt động của công nghệ số.

Ứng dụng vượt ra ngoài công nghệ

Mặc dù thường được liên tưởng đến khoa học máy tính, khái niệm về thuật toán lập lịch có ảnh hưởng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong quản lý sản xuất, chúng giúp sắp xếp thứ tự công việc trên dây chuyền. Trong logistics, chúng tối ưu hóa lộ trình giao hàng. Ngay cả việc lập thời khóa biểu cho trường học hay chuyến bay cũng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của thuật toán lập lịch, nhằm phân bổ tài nguyên một cách công bằng và hiệu quả nhất, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa năng suất.