(Top Banner Ad)
schmaltz
C1
noun C1 Văn hóa, Nghệ thuật, Ẩm thực (gốc Do Thái)

schmaltz

UK: /ʃmɔːlts/ • US: /ʃmɔːlts/

Nghĩa tiếng Việt

sự sướt mướt sự ủy mị mỡ gà/ngỗng (đã đun chảy)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive sentimentality, especially in music or movies.

Vietnamese Meaning

Sự ủy mị, sướt mướt thái quá, đặc biệt trong âm nhạc hoặc phim ảnh. Có thể hiểu là sự giả tạo, cường điệu cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was full of schmaltz, making it hard to take seriously."

    "Bộ phim tràn ngập sự sướt mướt, khiến người ta khó có thể xem nó một cách nghiêm túc."

  • "The play was enjoyable, but the ending was pure schmaltz."

    "Vở kịch rất thú vị, nhưng cái kết thì quá sướt mướt."

  • "My grandmother used schmaltz in all her traditional Jewish recipes."

    "Bà tôi dùng mỡ gà trong tất cả các công thức nấu ăn Do Thái truyền thống của bà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schmaltz sự ủy mị, sướt mướt quá mức (thường mang ý tiêu cực); mỡ động vật đã lọc (thường là mỡ gà, ngỗng)
Adjective schmaltzy ủy mị, sướt mướt quá mức, sến súa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật, Ẩm thực (gốc Do Thái)

Etymology (Nguồn gốc)

German
Schmalz
Yiddish
שמאַלץ (shmalts)
English
schmaltz

Nguồn gốc từ Yiddish

Từ 'schmaltz' có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, xuất phát từ tiếng Đức 'Schmalz', ban đầu có nghĩa là 'mỡ động vật đã lọc' (thường là mỡ gà hoặc ngỗng). Theo thời gian, đặc biệt khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ 'tình cảm ủy mị, sướt mướt quá mức' – có lẽ do liên tưởng đến sự 'giàu có', 'đậm đà' hoặc 'ngọt ngào' đến mức thái quá.

Usage Note

Từ 'schmaltz' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, thiếu chân thành trong việc thể hiện cảm xúc. Nó khác với 'sentimentality' ở chỗ 'sentimentality' có thể chỉ đơn thuần là sự nhạy cảm, dễ xúc động, trong khi 'schmaltz' luôn mang hàm ý chê bai sự cường điệu và thiếu tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schmaltz
  • pure pure schmaltz
    (sự ủy mị thuần túy, quá mức)
  • sentimental sentimental schmaltz
    (tình cảm sướt mướt, sến sẩm)
  • musical musical schmaltz
    (âm nhạc sướt mướt, sến)
Verb + schmaltz
  • lay on lay on the schmaltz
    (thể hiện sự ủy mị, sướt mướt quá mức)
  • avoid avoid the schmaltz
    (tránh sự sướt mướt, ủy mị)
Quantifier + schmaltz
  • a lot of a lot of schmaltz
    (rất nhiều sự ủy mị, sướt mướt)
  • too much too much schmaltz
    (quá nhiều sự ủy mị, sướt mướt)

Idioms

  • lay on the schmaltz

    thể hiện tình cảm sướt mướt, ủy mị quá mức; làm cho mọi thứ trở nên quá ngọt ngào hoặc cảm động một cách giả tạo

    "The director really laid on the schmaltz in the final scene to make the audience cry."

    (Đạo diễn đã thực sự làm cho cảnh cuối phim trở nên sướt mướt quá mức để khán giả khóc.)

  • schmaltzy movie/song

    một bộ phim/bài hát quá sướt mướt, ủy mị, sến sẩm

    "I can't stand watching another schmaltzy romantic comedy; they're all the same."

    (Tôi không thể chịu nổi khi xem thêm một bộ phim hài lãng mạn sướt mướt nào nữa; chúng đều giống nhau.)

  • a bit of schmaltz

    một chút gì đó sướt mướt, ủy mị (thường hàm ý tiêu cực nhẹ)

    "His acceptance speech had a bit of schmaltz, but it was effective in thanking everyone."

    (Bài phát biểu nhận giải của anh ấy có hơi sướt mướt một chút, nhưng nó hiệu quả trong việc cảm ơn mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schmaltz

noun
Lật mặt

Sự ủy mị, sướt mướt thái quá, đặc biệt trong âm nhạc hoặc phim ảnh. Có thể hiểu là sự giả tạo, cường điệu cảm xúc.

"The movie was full of schmaltz, making it hard to take seriously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had not added so much schmaltz to the ending, the film would have been a masterpiece.
Nếu đạo diễn không thêm quá nhiều ủy mị vào đoạn kết, bộ phim đã là một kiệt tác.
Phủ định
If she hadn't approached the situation with such a schmaltzy attitude, she might not have alienated her colleagues.
Nếu cô ấy không tiếp cận tình huống với thái độ ủy mị như vậy, có lẽ cô ấy đã không xa lánh đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Would the audience have appreciated the performance more if the actor hadn't relied so heavily on schmaltz?
Liệu khán giả có đánh giá cao màn trình diễn hơn nếu diễn viên không dựa dẫm quá nhiều vào sự ủy mị?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was full of schmaltz; I cried three times.
Bộ phim tràn ngập sự ủy mị; tôi đã khóc ba lần.
Phủ định
The director didn't want any schmaltz in his film; he aimed for realism.
Đạo diễn không muốn bất kỳ sự ủy mị nào trong phim của mình; anh ấy hướng đến sự chân thực.
Nghi vấn
Did you think the ending was too schmaltzy?
Bạn có nghĩ cái kết quá ủy mị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director has used too much schmaltz in this movie.
Đạo diễn đã sử dụng quá nhiều sự ủy mị trong bộ phim này.
Phủ định
I haven't seen such a schmaltzy performance before.
Tôi chưa từng thấy một màn trình diễn ủy mị như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has she ever indulged in such schmaltz in her writing?
Cô ấy đã bao giờ sa đà vào sự ủy mị như vậy trong văn bản của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schmaltz".

Nguồn gốc Yiddish và Ẩm thực

Từ 'schmaltz' gắn liền với văn hóa ẩm thực của người Do Thái Ashkenazi. Ban đầu, nó chỉ mỡ gà hoặc mỡ ngỗng đã lọc, được dùng để nấu ăn thay cho bơ hoặc dầu (đặc biệt trong các món ăn kosher). Món ăn này có hương vị đậm đà, béo ngậy và là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món truyền thống.

Sự Phát triển Nghĩa sang Tình cảm

Khi du nhập vào tiếng Anh, 'schmaltz' dần mang thêm nghĩa bóng là 'tình cảm ủy mị, sướt mướt quá mức' hoặc 'sự khoa trương tình cảm'. Sự chuyển nghĩa này có thể do liên tưởng đến sự 'giàu có', 'đậm đà' hoặc 'ngọt ngào' đến mức thái quá, gây khó chịu, giống như khi một món ăn quá béo ngậy có thể gây ngán.