school (of fish)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large number of fish or marine animals swimming together.
Vietnamese Meaning
Một đàn cá hoặc động vật biển lớn bơi cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw a large school of tuna swimming in the ocean."
"Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn cá ngừ lớn đang bơi trên đại dương."
-
"The divers were amazed by the sight of a school of barracuda."
"Những thợ lặn đã rất kinh ngạc trước cảnh tượng một đàn cá nhồng."
-
"Protecting the oceans is crucial for the survival of many schools of fish."
"Bảo vệ đại dương là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều đàn cá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'school' trong ngữ cảnh này chỉ một nhóm lớn các loài cá hoặc động vật biển khác bơi cùng nhau một cách có trật tự. Nó khác với 'group' hoặc 'collection' vì 'school' mang tính chuyên môn và thường liên quan đến hành vi xã hội và phòng thủ của các loài này. 'School' thường được sử dụng với các loài cá nhỏ, nhưng cũng có thể áp dụng cho một số loài động vật biển khác như mực hoặc tôm.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ thành phần của đàn. Ví dụ: 'a school of fish' (một đàn cá), 'a school of dolphins' (một đàn cá heo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large school of fish (một đàn cá lớn)
-
dense a dense school of fish (một đàn cá dày đặc)
-
shimmering a shimmering school of fish (một đàn cá lấp lánh)
-
spot spot a school of fish (phát hiện một đàn cá)
-
observe observe a school of fish (quan sát một đàn cá)
-
swim in swim in a school of fish (bơi trong một đàn cá)
-
sardine a sardine school of fish (một đàn cá mòi)
-
tuna a tuna school of fish (một đàn cá ngừ)
Idioms
-
swim in a school (of fish)
bơi theo đàn (hành động tự nhiên của cá khi chúng di chuyển cùng nhau)
"You can often see young salmon swimming in a school to protect themselves."
(Bạn thường có thể thấy cá hồi non bơi theo đàn để tự bảo vệ mình.)
-
break away from the school
tách ra khỏi đàn (thường mang nghĩa ẩn dụ, rời khỏi một nhóm hoặc đám đông)
"A single fish might occasionally break away from the school, making it vulnerable to predators."
(Một con cá đơn độc đôi khi có thể tách khỏi đàn, khiến nó dễ bị động vật ăn thịt tấn công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school (of fish)
NounMột đàn cá hoặc động vật biển lớn bơi cùng nhau.
"We saw a large school of tuna swimming in the ocean."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Observing a school of fish moving in perfect synchronization is fascinating. |
Quan sát một đàn cá di chuyển đồng bộ một cách hoàn hảo thật hấp dẫn. |
| Phủ định | He doesn't appreciate seeing a large school of fish being caught by nets. |
Anh ấy không thích việc nhìn thấy một đàn cá lớn bị bắt bằng lưới. |
| Nghi vấn | Do you mind seeing a school of fish swimming near the coral reef? |
Bạn có ngại nhìn thấy một đàn cá bơi gần rặng san hô không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the divers arrive, the school of fish will have been migrating north for hours. |
Vào thời điểm thợ lặn đến, đàn cá sẽ đã di cư về phía bắc hàng giờ rồi. |
| Phủ định | By next week, the marine biologists won't have been studying that particular school of fish for a whole year. |
Đến tuần sau, các nhà sinh vật biển sẽ chưa nghiên cứu đàn cá cụ thể đó được cả năm. |
| Nghi vấn | Will the school of tuna have been swimming in these waters for long when the storm hits? |
Liệu đàn cá ngừ có bơi ở vùng nước này lâu không khi cơn bão ập đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school (of fish)".
