(Top Banner Ad)
sci-fi movie
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

sci-fi movie

UK: /ˌsaɪ ˈfaɪ ˈmuːvi/ • US: /ˌsaɪ ˈfaɪ ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim khoa học viễn tưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that tells a story based on scientific or technological advances, often set in the future or in space.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim kể một câu chuyện dựa trên những tiến bộ khoa học hoặc công nghệ, thường lấy bối cảnh trong tương lai hoặc ngoài không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a sci-fi movie about time travel last night."

    "Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim khoa học viễn tưởng về du hành thời gian."

  • "My favorite genre is sci-fi movies."

    "Thể loại yêu thích của tôi là phim khoa học viễn tưởng."

  • "The sci-fi movie had amazing special effects."

    "Bộ phim khoa học viễn tưởng có hiệu ứng đặc biệt tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective sci-fi (Thường dùng không chính thức) thể loại khoa học viễn tưởng; thuộc về khoa học viễn tưởng
Noun science fiction Khoa học viễn tưởng (thể loại)
Noun sci-fi fan Người hâm mộ phim/truyện khoa học viễn tưởng
Noun science fiction writer Tác giả khoa học viễn tưởng
Noun moviegoer Người đi xem phim
Noun moviemaker Nhà làm phim

Related Words

science fiction film (phim khoa học viễn tưởng)space opera (phiêu lưu không gian)dystopian film (phim phản địa đàng)

Subject Area

Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
science
English
science
Latin
fictionem
Old French
fiction
English
fiction
English
science fiction
English
sci-fi (abbreviation)
English
moving picture
English
movie (abbreviation)

Nguồn gốc của 'sci-fi movie'

Thuật ngữ 'science fiction' (khoa học viễn tưởng) được phổ biến bởi Hugo Gernsback vào năm 1929, mặc dù các câu chuyện cùng thể loại đã tồn tại từ trước đó. 'Sci-fi' là cách viết tắt không chính thức xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong giới hâm mộ và báo chí. Còn 'movie' là dạng rút gọn của 'moving picture' (những hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ phim điện ảnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'sci-fi' là viết tắt của 'science fiction'. 'Sci-fi movie' thường đề cập đến các bộ phim có yếu tố khoa học viễn tưởng như du hành không gian, người ngoài hành tinh, robot, công nghệ tương lai, v.v. Nó thường được dùng để phân biệt với các thể loại phim khác như phim hành động, phim kinh dị, phim lãng mạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sci-fi movie
  • classic classic sci-fi movie
    (phim khoa học viễn tưởng kinh điển)
  • popular popular sci-fi movie
    (phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng)
  • thought-provoking thought-provoking sci-fi movie
    (phim khoa học viễn tưởng đáng suy ngẫm)
  • groundbreaking groundbreaking sci-fi movie
    (phim khoa học viễn tưởng đột phá)
  • terrible terrible sci-fi movie
    (phim khoa học viễn tưởng dở tệ)
Verb + sci-fi movie
  • watch watch a sci-fi movie
    (xem một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • make make a sci-fi movie
    (làm một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • enjoy enjoy a sci-fi movie
    (thưởng thức một bộ phim khoa học viễn tưởng)
  • direct direct a sci-fi movie
    (đạo diễn một bộ phim khoa học viễn tưởng)
Noun + sci-fi movie
  • fan of a fan of sci-fi movies
    (một người hâm mộ phim khoa học viễn tưởng)
  • director of the director of a sci-fi movie
    (đạo diễn của một bộ phim khoa học viễn tưởng)

Idioms

  • It's like something out of a sci-fi movie!

    Giống như trong phim khoa học viễn tưởng vậy! (Dùng khi mô tả một điều gì đó kỳ lạ, phi thường, hoặc công nghệ rất tiên tiến mà ta chưa từng thấy trong đời thực, chỉ có trong phim.)

    "The new virtual reality system is so immersive, it's like something out of a sci-fi movie!"

    (Hệ thống thực tế ảo mới sống động đến mức cứ như bước ra từ một bộ phim khoa học viễn tưởng vậy!)

  • a true sci-fi cinematic masterpiece

    một kiệt tác điện ảnh khoa học viễn tưởng thực sự

    "2001: A Space Odyssey is considered by many to be a true sci-fi cinematic masterpiece."

    (2001: A Space Odyssey được nhiều người coi là một kiệt tác điện ảnh khoa học viễn tưởng thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sci-fi movie

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim kể một câu chuyện dựa trên những tiến bộ khoa học hoặc công nghệ, thường lấy bối cảnh trong tương lai hoặc ngoài không gian.

"We watched a sci-fi movie about time travel last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sci-fi movie".

Tầm nhìn về tương lai và xã hội

Phim khoa học viễn tưởng không chỉ đơn thuần là giải trí mà còn là một tấm gương phản chiếu những nỗi sợ hãi, hy vọng và ước mơ của con người về công nghệ, tương lai và xã hội. Thể loại này thường khám phá các vấn đề đạo đức, triết học và chính trị thông qua lăng kính của những thế giới viễn tưởng, thách thức người xem suy ngẫm về thực tại của chính họ.

Ảnh hưởng đến công nghệ và văn hóa đại chúng

Nhiều ý tưởng và công nghệ được giới thiệu trong phim khoa học viễn tưởng đã trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho các nhà khoa học, kỹ sư và nhà phát minh trong thế giới thực. Ví dụ, 'điện thoại nắp gập' (flip phone) hay 'máy tính bảng' (tablet) đã từng xuất hiện trong các bộ phim trước khi trở thành sản phẩm tiêu dùng phổ biến. Thể loại này cũng tạo ra nhiều thương hiệu nhượng quyền khổng lồ như 'Star Wars' hay 'Star Trek', trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa đại chúng toàn cầu.