sci-fi movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film that tells a story based on scientific or technological advances, often set in the future or in space.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim kể một câu chuyện dựa trên những tiến bộ khoa học hoặc công nghệ, thường lấy bối cảnh trong tương lai hoặc ngoài không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a sci-fi movie about time travel last night."
"Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim khoa học viễn tưởng về du hành thời gian."
-
"My favorite genre is sci-fi movies."
"Thể loại yêu thích của tôi là phim khoa học viễn tưởng."
-
"The sci-fi movie had amazing special effects."
"Bộ phim khoa học viễn tưởng có hiệu ứng đặc biệt tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | sci-fi | (Thường dùng không chính thức) thể loại khoa học viễn tưởng; thuộc về khoa học viễn tưởng |
| Noun | science fiction | Khoa học viễn tưởng (thể loại) |
| Noun | sci-fi fan | Người hâm mộ phim/truyện khoa học viễn tưởng |
| Noun | science fiction writer | Tác giả khoa học viễn tưởng |
| Noun | moviegoer | Người đi xem phim |
| Noun | moviemaker | Nhà làm phim |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sci-fi' là viết tắt của 'science fiction'. 'Sci-fi movie' thường đề cập đến các bộ phim có yếu tố khoa học viễn tưởng như du hành không gian, người ngoài hành tinh, robot, công nghệ tương lai, v.v. Nó thường được dùng để phân biệt với các thể loại phim khác như phim hành động, phim kinh dị, phim lãng mạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic sci-fi movie (phim khoa học viễn tưởng kinh điển)
-
popular popular sci-fi movie (phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng)
-
thought-provoking thought-provoking sci-fi movie (phim khoa học viễn tưởng đáng suy ngẫm)
-
groundbreaking groundbreaking sci-fi movie (phim khoa học viễn tưởng đột phá)
-
terrible terrible sci-fi movie (phim khoa học viễn tưởng dở tệ)
-
watch watch a sci-fi movie (xem một bộ phim khoa học viễn tưởng)
-
make make a sci-fi movie (làm một bộ phim khoa học viễn tưởng)
-
enjoy enjoy a sci-fi movie (thưởng thức một bộ phim khoa học viễn tưởng)
-
direct direct a sci-fi movie (đạo diễn một bộ phim khoa học viễn tưởng)
-
fan of a fan of sci-fi movies (một người hâm mộ phim khoa học viễn tưởng)
-
director of the director of a sci-fi movie (đạo diễn của một bộ phim khoa học viễn tưởng)
Idioms
-
It's like something out of a sci-fi movie!
Giống như trong phim khoa học viễn tưởng vậy! (Dùng khi mô tả một điều gì đó kỳ lạ, phi thường, hoặc công nghệ rất tiên tiến mà ta chưa từng thấy trong đời thực, chỉ có trong phim.)
"The new virtual reality system is so immersive, it's like something out of a sci-fi movie!"
(Hệ thống thực tế ảo mới sống động đến mức cứ như bước ra từ một bộ phim khoa học viễn tưởng vậy!)
-
a true sci-fi cinematic masterpiece
một kiệt tác điện ảnh khoa học viễn tưởng thực sự
"2001: A Space Odyssey is considered by many to be a true sci-fi cinematic masterpiece."
(2001: A Space Odyssey được nhiều người coi là một kiệt tác điện ảnh khoa học viễn tưởng thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sci-fi movie
Danh từMột bộ phim kể một câu chuyện dựa trên những tiến bộ khoa học hoặc công nghệ, thường lấy bối cảnh trong tương lai hoặc ngoài không gian.
"We watched a sci-fi movie about time travel last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sci-fi movie".
