(Top Banner Ad)
space opera
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

space opera

UK: /ˈspeɪs ˈɒpərə/ • US: /ˈspeɪs ˈɑːpərə/

Nghĩa tiếng Việt

Opera không gian khoa học viễn tưởng không gian phiêu lưu vũ trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of science fiction that emphasizes romantic, often melodramatic adventure, set mainly or entirely in outer space, typically involving conflict between warring factions.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của khoa học viễn tưởng, nhấn mạnh vào những cuộc phiêu lưu lãng mạn, thường kịch tính, diễn ra chủ yếu hoặc hoàn toàn trong không gian vũ trụ, thường liên quan đến xung đột giữa các phe phái đang gây chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Star Wars" is a classic example of space opera."

    ""Chiến tranh giữa các vì sao" là một ví dụ kinh điển của thể loại space opera."

  • "Many consider "Dune" to be a complex space opera."

    "Nhiều người coi "Dune" là một space opera phức tạp."

  • "The space opera series features intergalactic wars and political intrigue."

    "Loạt phim space opera này có các cuộc chiến tranh giữa các thiên hà và những âm mưu chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space opera thiên anh hùng ca vũ trụ; thể loại khoa học viễn tưởng quy mô lớn
Adjective space-operatic mang phong cách space opera; hoành tráng, kỳ ảo kiểu space opera

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

English
space
English
opera
English
space opera

Nguồn gốc "space opera"

Thuật ngữ "space opera" được nhà văn kiêm biên tập viên Wilson Tucker đặt ra vào năm 1941. Ông dùng nó để mô tả những câu chuyện khoa học viễn tưởng mà ông coi là "sáo rỗng, công thức" giống như các chương trình truyền hình "soap opera" (phim truyền hình dài tập) hay "horse opera" (phim cao bồi miền Tây). Ban đầu, đây là một thuật ngữ có ý chê bai, nhưng sau đó nó đã trở thành tên gọi phổ biến cho một thể loại con yêu thích của khoa học viễn tưởng, đặc trưng bởi những cuộc phiêu lưu hoành tráng trong không gian.

Usage Note

Space opera thường tập trung vào các nhân vật anh hùng, những trận chiến hoành tráng, và công nghệ tiên tiến. Khác với 'hard science fiction' vốn chú trọng tính chính xác khoa học, space opera tập trung vào tính giải trí và cảm xúc. Nó có thể so sánh với 'sword and sorcery' nhưng diễn ra trong bối cảnh không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space opera
  • classic classic space opera
    (một tác phẩm space opera kinh điển)
  • epic epic space opera
    (một thiên anh hùng ca vũ trụ hoành tráng)
  • grand grand space opera
    (một tác phẩm space opera vĩ đại)
  • sprawling sprawling space opera
    (một thiên anh hùng ca vũ trụ rộng lớn, đồ sộ)
  • gritty gritty space opera
    (một tác phẩm space opera gai góc, thực tế)
  • modern modern space opera
    (một tác phẩm space opera hiện đại)
Verb + space opera
  • watch watch a space opera
    (xem một bộ phim space opera)
  • read read a space opera
    (đọc một cuốn tiểu thuyết space opera)
  • create create a space opera
    (sáng tạo một tác phẩm space opera)
  • enjoy enjoy space opera
    (thưởng thức thể loại space opera)
space opera + Noun
  • series a space opera series
    (một loạt phim/truyện space opera)
  • film a space opera film
    (một bộ phim space opera)
  • novel a space opera novel
    (một tiểu thuyết space opera)
  • tropes space opera tropes
    (những tình tiết/mô típ đặc trưng của space opera)

Idioms

  • a sprawling space opera

    một thiên anh hùng ca vũ trụ đồ sộ/rộng lớn (chỉ một tác phẩm space opera có quy mô lớn, nhiều tuyến nhân vật và cốt truyện phức tạp)

    "Star Wars is often described as a sprawling space opera, spanning galaxies and generations."

    (Star Wars thường được mô tả là một thiên anh hùng ca vũ trụ đồ sộ, trải dài qua nhiều thiên hà và thế hệ.)

  • a classic space opera

    một tác phẩm space opera kinh điển (chỉ một tác phẩm space opera đã trở thành biểu tượng hoặc có ảnh hưởng lớn đến thể loại)

    "Many consider 'Dune' a classic space opera due to its intricate world-building and philosophical depth."

    (Nhiều người coi 'Dune' là một tác phẩm space opera kinh điển nhờ vào việc xây dựng thế giới phức tạp và chiều sâu triết học của nó.)

  • the golden age of space opera

    kỷ nguyên vàng của space opera (chỉ một giai đoạn phát triển rực rỡ và đỉnh cao của thể loại space opera)

    "The 1970s and 80s are often seen as the golden age of space opera, with iconic films and books emerging."

    (Thập niên 70 và 80 thường được xem là kỷ nguyên vàng của space opera, với sự ra đời của nhiều bộ phim và sách mang tính biểu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space opera

noun
Lật mặt

Một thể loại phụ của khoa học viễn tưởng, nhấn mạnh vào những cuộc phiêu lưu lãng mạn, thường kịch tính, diễn ra chủ yếu hoặc hoàn toàn trong không gian vũ trụ, thường liên quan đến xung đột giữa các phe phái đang gây chiến.

""Star Wars" is a classic example of space opera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been writing a space opera for the past five years.
Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết không gian trong năm năm qua.
Phủ định
They haven't been enjoying the new space opera series.
Họ đã không thích loạt phim tiểu thuyết không gian mới.
Nghi vấn
Has she been reading space opera since she was a child?
Cô ấy đã đọc tiểu thuyết không gian từ khi còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space opera".

Nguồn Gốc Tên Gọi và Ý Nghĩa

Thuật ngữ "space opera" bắt nguồn từ sự so sánh với "soap opera" (phim truyền hình dài tập) và "horse opera" (phim miền Tây) – những thể loại giải trí phổ biến nhưng đôi khi bị coi là có cốt truyện rập khuôn và kịch tính hóa. Ban đầu, nó mang hàm ý miệt thị, chỉ những câu chuyện khoa học viễn tưởng có quy mô lớn nhưng thiếu chiều sâu. Tuy nhiên, theo thời gian, "space opera" đã trở thành một thuật ngữ trung lập và được yêu thích, gắn liền với những câu chuyện phiêu lưu vĩ đại trong không gian, đầy kịch tính, lãng mạn và xung đột giữa các thiên hà.

Đặc Trưng và Ảnh Hưởng Văn Hóa

Space opera thường được đặc trưng bởi cốt truyện quy mô lớn, các cuộc phiêu lưu giữa các vì sao, xung đột giữa thiện và ác, những đế chế thiên hà hùng mạnh, và công nghệ tương lai tiên tiến. Các nhân vật thường là những anh hùng huyền thoại hoặc những kẻ sống ngoài vòng pháp luật, chiến đấu vì vận mệnh của vũ trụ. Những ví dụ nổi tiếng nhất bao gồm "Star Wars", "Star Trek" và "Dune", đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng, định hình cách chúng ta hình dung về tương lai và khám phá không gian.