space opera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of science fiction that emphasizes romantic, often melodramatic adventure, set mainly or entirely in outer space, typically involving conflict between warring factions.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của khoa học viễn tưởng, nhấn mạnh vào những cuộc phiêu lưu lãng mạn, thường kịch tính, diễn ra chủ yếu hoặc hoàn toàn trong không gian vũ trụ, thường liên quan đến xung đột giữa các phe phái đang gây chiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Star Wars" is a classic example of space opera."
""Chiến tranh giữa các vì sao" là một ví dụ kinh điển của thể loại space opera."
-
"Many consider "Dune" to be a complex space opera."
"Nhiều người coi "Dune" là một space opera phức tạp."
-
"The space opera series features intergalactic wars and political intrigue."
"Loạt phim space opera này có các cuộc chiến tranh giữa các thiên hà và những âm mưu chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | space opera | thiên anh hùng ca vũ trụ; thể loại khoa học viễn tưởng quy mô lớn |
| Adjective | space-operatic | mang phong cách space opera; hoành tráng, kỳ ảo kiểu space opera |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Space opera thường tập trung vào các nhân vật anh hùng, những trận chiến hoành tráng, và công nghệ tiên tiến. Khác với 'hard science fiction' vốn chú trọng tính chính xác khoa học, space opera tập trung vào tính giải trí và cảm xúc. Nó có thể so sánh với 'sword and sorcery' nhưng diễn ra trong bối cảnh không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic space opera (một tác phẩm space opera kinh điển)
-
epic epic space opera (một thiên anh hùng ca vũ trụ hoành tráng)
-
grand grand space opera (một tác phẩm space opera vĩ đại)
-
sprawling sprawling space opera (một thiên anh hùng ca vũ trụ rộng lớn, đồ sộ)
-
gritty gritty space opera (một tác phẩm space opera gai góc, thực tế)
-
modern modern space opera (một tác phẩm space opera hiện đại)
-
watch watch a space opera (xem một bộ phim space opera)
-
read read a space opera (đọc một cuốn tiểu thuyết space opera)
-
create create a space opera (sáng tạo một tác phẩm space opera)
-
enjoy enjoy space opera (thưởng thức thể loại space opera)
-
series a space opera series (một loạt phim/truyện space opera)
-
film a space opera film (một bộ phim space opera)
-
novel a space opera novel (một tiểu thuyết space opera)
-
tropes space opera tropes (những tình tiết/mô típ đặc trưng của space opera)
Idioms
-
a sprawling space opera
một thiên anh hùng ca vũ trụ đồ sộ/rộng lớn (chỉ một tác phẩm space opera có quy mô lớn, nhiều tuyến nhân vật và cốt truyện phức tạp)
"Star Wars is often described as a sprawling space opera, spanning galaxies and generations."
(Star Wars thường được mô tả là một thiên anh hùng ca vũ trụ đồ sộ, trải dài qua nhiều thiên hà và thế hệ.)
-
a classic space opera
một tác phẩm space opera kinh điển (chỉ một tác phẩm space opera đã trở thành biểu tượng hoặc có ảnh hưởng lớn đến thể loại)
"Many consider 'Dune' a classic space opera due to its intricate world-building and philosophical depth."
(Nhiều người coi 'Dune' là một tác phẩm space opera kinh điển nhờ vào việc xây dựng thế giới phức tạp và chiều sâu triết học của nó.)
-
the golden age of space opera
kỷ nguyên vàng của space opera (chỉ một giai đoạn phát triển rực rỡ và đỉnh cao của thể loại space opera)
"The 1970s and 80s are often seen as the golden age of space opera, with iconic films and books emerging."
(Thập niên 70 và 80 thường được xem là kỷ nguyên vàng của space opera, với sự ra đời của nhiều bộ phim và sách mang tính biểu tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
space opera
nounMột thể loại phụ của khoa học viễn tưởng, nhấn mạnh vào những cuộc phiêu lưu lãng mạn, thường kịch tính, diễn ra chủ yếu hoặc hoàn toàn trong không gian vũ trụ, thường liên quan đến xung đột giữa các phe phái đang gây chiến.
""Star Wars" is a classic example of space opera."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been writing a space opera for the past five years. |
Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết không gian trong năm năm qua. |
| Phủ định | They haven't been enjoying the new space opera series. |
Họ đã không thích loạt phim tiểu thuyết không gian mới. |
| Nghi vấn | Has she been reading space opera since she was a child? |
Cô ấy đã đọc tiểu thuyết không gian từ khi còn nhỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space opera".
